Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.

Mathys Erhard - Andrej Nedicthống kê

Shymkent 2

Shymkent 2

Th 4 29 thg 4 2026 - 02:20
Hoàn thành
1
2
T
1 2 3 4 5
Mathys Erhard
1
Andrej Nedic
2
4 6 2 - -
6 2 6 - -

Chi tiết trận đấu

#
Mathys Erhard
Andrej Nedic
Hiệp 1
0 - 1
0:15
,
15:15
,
15:30
,
15:40
1 - 1
15:0
,
15:15
,
30:15
,
40:15
1 - 2
15:0
,
15:15
,
15:30
,
15:40
2 - 2
0:15
,
15:15
,
30:15
,
30:30
,
30:40
BP ,
40:40
,
A:40
3 - 2
Lost serve
15:0
,
15:15
,
30:15
,
30:30
,
40:30
BP
3 - 3
Lost serve
0:15
,
0:30
,
15:30
,
15:40
BP
4 - 3
Lost serve
15:0
,
30:0
,
30:15
,
30:30
,
30:40
,
40:40
,
A:40
BP
4 - 4
Lost serve
0:15
,
15:15
,
15:30
,
30:30
,
30:40
BP
4 - 5
15:0
,
30:0
,
30:15
,
30:30
,
30:40
,
40:40
,
A:40
BP ,
40:40
,
40:A
4 - 6
Lost serve
0:15
,
0:30
,
0:40
BP SP
Hiệp 2
0 - 1
0:15
,
15:15
,
15:30
,
30:30
,
30:40
1 - 1
15:0
,
30:0
,
30:15
,
30:30
,
30:40
BP ,
40:40
,
A:40
,
40:40
,
40:A
BP ,
40:40
,
A:40
,
40:40
,
A:40
2 - 1
Lost serve
15:0
,
30:0
,
40:0
BP ,
40:15
BP
3 - 1
15:0
,
30:0
,
30:15
,
40:15
4 - 1
Lost serve
15:0
,
30:0
,
30:15
,
40:15
BP
4 - 2
Lost serve
0:15
,
15:15
,
15:30
,
30:30
,
30:40
BP ,
40:40
,
40:A
BP ,
40:40
,
40:A
BP ,
40:40
,
A:40
,
40:40
,
A:40
,
40:40
,
40:A
BP
5 - 2
Lost serve
15:0
,
15:15
,
30:15
,
30:30
,
40:30
BP
6 - 2
0:15
,
15:15
,
15:30
,
30:30
,
30:40
BP ,
40:40
,
A:40
BP SP
Hiệp 3
0 - 1
0:15
,
15:15
,
15:30
,
30:30
,
30:40
,
40:40
,
40:A
1 - 1
0:15
,
0:30
,
15:30
,
30:30
,
30:40
BP ,
40:40
,
A:40
,
40:40
,
40:A
BP ,
40:40
,
40:A
BP ,
40:40
,
A:40
,
40:40
,
A:40
,
40:40
,
A:40
1 - 2
0:15
,
0:30
,
0:40
,
15:40
,
30:40
,
40:40
,
40:A
2 - 2
15:0
,
30:0
,
30:15
,
30:30
,
30:40
BP ,
40:40
,
A:40
2 - 3
0:15
,
0:30
,
0:40
,
15:40
,
30:40
2 - 4
Lost serve
15:0
,
15:15
,
30:15
,
30:30
,
40:30
,
40:40
,
40:A
BP
2 - 5
0:15
,
0:30
,
0:40
2 - 6
Lost serve
0:15
,
0:30
,
15:30
,
15:40
BP MP ,
30:40
BP MP

Số liệu thống kê

# Mathys Erhard
Andrej Nedic #
Dịch vụ
quân Át
3
0
lỗi kép
0
2
Các điểm phá vỡ được giữ lại
18
7
Điểm phá vỡ %
12%
2%
Trở lại
Các điểm Break được chuyển đổi
7
18
Điểm phá vỡ %
5%
6%
Điểm
người chiến thắng
24
20
nỗ lực điểm dịch vụ
113
82
Điểm dịch vụ thành công
57
45
Điểm dịch vụ %
50%
55%
Trả lại điểm cố gắng
82
113
Trả điểm thành công
37
56
Trả lại điểm %
45%
50%
Tổng số điểm lần thử
195
195
Tổng điểm thành công
94
101
Tổng số điểm %
48%
52%

Thống kê H2H


Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close