Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.

Max Basing - Hamish Stewartthống kê

Hersonissos 6

Hersonissos 6

Th 5 16 thg 10 2025 - 03:10
Hoàn thành
2
0
T
1 2 3 4 5
Max Basing
2
Hamish Stewart
0
7 8 6 - - -
6 6 1 - - -

Chi tiết trận đấu

#
Max Basing
Hamish Stewart
Hiệp 1
1 - 0
0:15
,
0:30
,
15:30
,
30:30
,
30:40
BP ,
40:40
,
40:A
BP ,
40:40
,
A:40
1 - 1
0:15
,
15:15
,
15:30
,
15:40
,
30:40
,
40:40
,
40:A
,
40:40
,
40:A
,
40:40
,
A:40
BP ,
40:40
,
40:A
2 - 1
0:15
,
15:15
,
30:15
,
40:15
,
40:30
,
40:40
,
40:A
BP ,
40:40
,
40:A
BP ,
40:40
,
A:40
3 - 1
Lost serve
0:15
,
0:30
,
15:30
,
30:30
,
40:30
BP
3 - 2
Lost serve
0:15
,
0:30
,
0:40
BP ,
15:40
BP ,
30:40
BP ,
40:40
,
A:40
,
40:40
,
40:A
BP
3 - 3
0:15
,
0:30
,
15:30
,
15:40
4 - 3
0:15
,
15:15
,
30:15
,
40:15
4 - 4
0:15
,
0:30
,
15:30
,
15:40
5 - 4
15:0
,
15:15
,
30:15
,
40:15
,
40:30
5 - 5
0:15
,
15:15
,
30:15
,
30:30
,
30:40
6 - 5
0:15
,
15:15
,
30:15
,
30:30
,
40:30
,
40:40
,
A:40
6 - 6
0:15
,
15:15
,
15:30
,
15:40
78 - 66
Tiebreak - Hiệp 1
1 - 0
1 - 1
2 - 1
Lost serve
2 - 2
Lost serve
3 - 2
3 - 3
4 - 3
Lost serve
4 - 4
Lost serve
4 - 5
Lost serve
4 - 6
SP
5 - 6
SP Lost serve
6 - 6
7 - 6
SP
8 - 6
Lost serve
Hiệp 2
1 - 0
Lost serve
15:0
,
15:15
,
15:30
,
30:30
,
40:30
BP
2 - 0
0:15
,
15:15
,
30:15
,
30:30
,
30:40
BP ,
40:40
,
A:40
,
40:40
,
A:40
2 - 1
0:15
,
0:30
,
0:40
3 - 1
15:0
,
15:15
,
15:30
,
15:40
BP ,
30:40
BP ,
40:40
,
40:A
BP ,
40:40
,
A:40
4 - 1
Lost serve
15:0
,
15:15
,
30:15
,
40:15
BP ,
40:30
BP ,
40:40
,
40:A
,
40:40
,
A:40
BP ,
40:40
,
40:A
,
40:40
,
A:40
BP
5 - 1
15:0
,
15:15
,
30:15
,
30:30
,
30:40
BP ,
40:40
,
A:40
,
40:40
,
A:40
6 - 1
Lost serve
0:15
,
15:15
,
30:15
,
30:30
,
40:30
BP MP

Số liệu thống kê

# Max Basing
Hamish Stewart #
Dịch vụ
quân Át
0
5
lỗi kép
2
4
Tỷ lệ giao bóng đầu tiên
69%
56%
Lần giao bóng đầu tiên
61
44
Điểm giao bóng đầu tiên thành công
37
31
Điểm giao bóng đầu tiên%
61%
70%
Số lần giao bóng thứ hai
27
34
Điểm giao bóng thứ hai thành công
15
12
Điểm giao bóng thứ hai %
56%
35%
Nỗ lực phá vỡ điểm
13
8
Các điểm phá vỡ được giữ lại
12
4
Điểm phá vỡ %
92%
50%
Trở lại
Lần thử trả lại điểm đầu tiên
44
61
Điểm trở lại đầu tiên thành công
13
24
Điểm trở lại đầu tiên %
30%
39%
Lần thử điểm trở lại thứ hai
34
27
Điểm trở lại thứ hai thành công
22
12
Điểm trở lại thứ hai %
65%
44%
Nỗ lực phá vỡ điểm
8
13
Các điểm Break được chuyển đổi
4
1
Điểm phá vỡ %
50%
8%
Điểm
nỗ lực điểm dịch vụ
88
78
Điểm dịch vụ thành công
52
43
Điểm dịch vụ %
59%
55%
Trả lại điểm cố gắng
78
88
Trả điểm thành công
35
36
Trả lại điểm %
45%
41%
Tổng số điểm lần thử
166
166
Tổng điểm thành công
87
79
Tổng số điểm %
52%
48%
Tro choi
Nỗ lực trò chơi dịch vụ
9
10
Trò chơi dịch vụ thành công
8
6
Trò chơi dịch vụ %
89%
60%
Trả lại các lần thử trò chơi
10
9
Trò chơi trở lại thành công
4
1
Trả lại trò chơi %
40%
11%
Tổng số lần thử trò chơi
19
19
Tổng số trò chơi thành công
12
7
Tổng số trò chơi %
63%
37%

Thống kê H2H


Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close