Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.

Max Wiskandt - Benjamin Willwerththống kê

Knoxville

Knoxville

CN 2 thg 11 2025 - 15:15
Hoàn thành
2
1
T
1 2 3 4 5
Max Wiskandt
2
Benjamin Willwerth
1
6 3 7 7 7 7 - -
7 7 6 1 6 5 - -

Chi tiết trận đấu

#
Max Wiskandt
Benjamin Willwerth
Hiệp 1
1 - 0
15:0
,
30:0
,
40:0
,
40:15
1 - 1
0:15
,
0:30
,
15:30
,
15:40
2 - 1
0:15
,
15:15
,
30:15
,
30:30
,
40:30
,
40:40
,
A:40
,
40:40
,
A:40
2 - 2
15:0
,
15:15
,
15:30
,
30:30
,
40:30
BP ,
40:40
,
40:A
3 - 2
15:0
,
15:15
,
30:15
,
40:15
,
40:30
3 - 3
0:15
,
0:30
,
0:40
4 - 3
15:0
,
30:0
,
30:15
,
40:15
4 - 4
0:15
,
0:30
,
0:40
5 - 4
15:0
,
30:0
,
30:15
,
40:15
5 - 5
0:15
,
0:30
,
15:30
,
30:30
,
30:40
6 - 5
15:0
,
30:0
,
40:0
6 - 6
15:0
,
15:15
,
15:30
,
15:40
,
30:40
63 - 77
Tiebreak - Hiệp 1
0 - 1
Lost serve
0 - 2
0 - 3
1 - 3
1 - 4
Lost serve
1 - 5
1 - 6
SP
2 - 6
SP
3 - 6
SP
3 - 7
Hiệp 2
0 - 1
0:15
,
15:15
,
30:15
,
30:30
,
30:40
0 - 2
Lost serve
0:15
,
0:30
,
15:30
,
15:40
BP
1 - 2
Lost serve
15:0
,
30:0
,
40:0
BP
1 - 3
Lost serve
0:15
,
15:15
,
15:30
,
15:40
BP
1 - 4
0:15
,
0:30
,
0:40
2 - 4
15:0
,
30:0
,
40:0
,
40:15
2 - 5
15:0
,
15:15
,
30:15
,
30:30
,
30:40
3 - 5
0:15
,
15:15
,
15:30
,
30:30
,
40:30
,
40:40
,
A:40
4 - 5
Lost serve
15:0
,
30:0
,
30:15
,
40:15
BP ,
40:30
BP
5 - 5
15:0
,
30:0
,
40:0
5 - 6
0:15
,
0:30
,
0:40
,
15:40
,
30:40
6 - 6
15:0
,
15:15
,
30:15
,
40:15
77 - 61
Tiebreak - Hiệp 2
0 - 1
1 - 1
2 - 1
3 - 1
Lost serve
4 - 1
Lost serve
5 - 1
6 - 1
SP
7 - 1
Lost serve
Hiệp 3
1 - 0
15:0
,
30:0
,
40:0
1 - 1
0:15
,
0:30
,
15:30
,
15:40
,
30:40
1 - 2
Lost serve
15:0
,
15:15
,
15:30
,
30:30
,
30:40
BP
1 - 3
15:0
,
15:15
,
15:30
,
15:40
,
30:40
2 - 3
15:0
,
30:0
,
40:0
3 - 3
Lost serve
0:15
,
15:15
,
30:15
,
40:15
BP
4 - 3
15:0
,
15:15
,
15:30
,
30:30
,
40:30
4 - 4
0:15
,
15:15
,
15:30
,
30:30
,
30:40
5 - 4
15:0
,
15:15
,
30:15
,
40:15
5 - 5
15:0
,
15:15
,
30:15
,
30:30
,
30:40
,
40:40
,
A:40
BP MP ,
40:40
,
40:A
,
40:40
,
40:A
6 - 5
15:0
,
30:0
,
30:15
,
30:30
,
40:30
,
40:40
,
A:40
6 - 6
15:0
,
15:15
,
15:30
,
30:30
,
30:40
,
40:40
,
40:A
77 - 65
Tiebreak - Hiệp 3
1 - 0
1 - 1
1 - 2
2 - 2
3 - 2
3 - 3
3 - 4
4 - 4
5 - 4
6 - 4
MP Lost serve
6 - 5
MP
7 - 5

Số liệu thống kê

# Max Wiskandt
Benjamin Willwerth #
Dịch vụ
quân Át
7
2
lỗi kép
2
2
Tỷ lệ giao bóng đầu tiên
61%
53%
Lần giao bóng đầu tiên
59
50
Điểm giao bóng đầu tiên thành công
44
34
Điểm giao bóng đầu tiên%
75%
68%
Số lần giao bóng thứ hai
37
45
Điểm giao bóng thứ hai thành công
22
26
Điểm giao bóng thứ hai %
59%
58%
Nỗ lực phá vỡ điểm
3
5
Các điểm phá vỡ được giữ lại
0
2
Điểm phá vỡ %
0%
40%
Trở lại
Lần thử trả lại điểm đầu tiên
50
59
Điểm trở lại đầu tiên thành công
17
15
Điểm trở lại đầu tiên %
34%
25%
Lần thử điểm trở lại thứ hai
45
37
Điểm trở lại thứ hai thành công
19
15
Điểm trở lại thứ hai %
42%
41%
Nỗ lực phá vỡ điểm
5
3
Các điểm Break được chuyển đổi
3
3
Điểm phá vỡ %
60%
100%
Điểm
nỗ lực điểm dịch vụ
96
95
Điểm dịch vụ thành công
66
60
Điểm dịch vụ %
69%
63%
Trả lại điểm cố gắng
95
96
Trả điểm thành công
35
30
Trả lại điểm %
37%
31%
Tổng số điểm lần thử
191
191
Tổng điểm thành công
101
90
Tổng số điểm %
53%
47%
Tro choi
Nỗ lực trò chơi dịch vụ
16
15
Trò chơi dịch vụ thành công
13
12
Trò chơi dịch vụ %
81%
80%
Trả lại các lần thử trò chơi
15
16
Trò chơi trở lại thành công
3
3
Trả lại trò chơi %
20%
19%
Tổng số lần thử trò chơi
31
31
Tổng số trò chơi thành công
16
15
Tổng số trò chơi %
52%
48%

Thống kê H2H


Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close