Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.

Max Wiskandt - Mathys Erhardthống kê

Shymkent

Shymkent

Th 3 21 thg 4 2026 - 06:45
Hoàn thành
2
0
T
1 2 3 4 5
Max Wiskandt
2
Mathys Erhard
0
6 7 7 - - -
1 6 2 - - -

Chi tiết trận đấu

#
Max Wiskandt
Mathys Erhard
Hiệp 1
0 - 1
Lost serve
0:15
,
0:30
,
15:30
,
15:40
BP ,
30:40
BP
1 - 1
Lost serve
0:15
,
15:15
,
30:15
,
40:15
BP
2 - 1
0:15
,
15:15
,
30:15
,
30:30
,
40:30
,
40:40
,
A:40
3 - 1
Lost serve
0:15
,
15:15
,
30:15
,
40:15
BP ,
40:30
BP
4 - 1
15:0
,
30:0
,
40:0
,
40:15
5 - 1
Lost serve
15:0
,
30:0
,
40:0
BP ,
40:15
BP ,
40:30
BP
6 - 1
15:0
,
30:0
,
30:15
,
30:30
,
40:30
BP SP
Hiệp 2
0 - 1
15:0
,
15:15
,
30:15
,
40:15
BP ,
40:30
BP ,
40:40
,
40:A
1 - 1
0:15
,
0:30
,
15:30
,
15:40
BP ,
30:40
BP ,
40:40
,
A:40
1 - 2
0:15
,
15:15
,
15:30
,
15:40
2 - 2
15:0
,
15:15
,
30:15
,
40:15
,
40:30
2 - 3
0:15
,
0:30
,
0:40
,
15:40
3 - 3
0:15
,
15:15
,
15:30
,
30:30
,
40:30
3 - 4
0:15
,
0:30
,
0:40
,
15:40
4 - 4
15:0
,
30:0
,
40:0
4 - 5
0:15
,
0:30
,
0:40
5 - 5
15:0
,
30:0
,
30:15
,
40:15
5 - 6
0:15
,
0:30
,
0:40
6 - 6
15:0
,
30:0
,
30:15
,
30:30
,
30:40
BP SP ,
40:40
,
A:40
77 - 62
Tiebreak - Hiệp 2
1 - 0
Lost serve
2 - 0
2 - 1
Lost serve
2 - 2
3 - 2
Lost serve
4 - 2
5 - 2
6 - 2
MP Lost serve
7 - 2
Lost serve

Số liệu thống kê

# Max Wiskandt
Mathys Erhard #
Dịch vụ
quân Át
0
2
lỗi kép
2
2
Các điểm phá vỡ được giữ lại
5
8
Điểm phá vỡ %
4%
5%
Trở lại
Các điểm Break được chuyển đổi
8
5
Điểm phá vỡ %
3%
1%
Điểm
người chiến thắng
15
14
nỗ lực điểm dịch vụ
66
53
Điểm dịch vụ thành công
44
31
Điểm dịch vụ %
67%
58%
Trả lại điểm cố gắng
53
66
Trả điểm thành công
22
22
Trả lại điểm %
42%
33%
Tổng số điểm lần thử
119
119
Tổng điểm thành công
66
53
Tổng số điểm %
55%
45%

Thống kê H2H


Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close