Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.

Maxime Janvier - Facundo Juarezthống kê

Lyon

Lyon

Th 2 9 thg 6 2025 - 04:10
Hoàn thành
2
1
T
1 2 3 4 5
Maxime Janvier
2
Facundo Juarez
1
6 4 7 10 - -
3 6 6 8 - -

Chi tiết trận đấu

#
Maxime Janvier
Facundo Juarez
Hiệp 1
1 - 0
15:0
,
30:0
,
40:0
,
40:15
,
40:30
,
40:40
,
A:40
1 - 1
0:15
,
0:30
,
0:40
2 - 1
15:0
,
30:0
,
40:0
,
40:15
2 - 2
0:15
,
15:15
,
30:15
,
30:30
,
40:30
BP ,
40:40
,
A:40
BP ,
40:40
,
40:A
3 - 2
15:0
,
30:0
,
40:0
,
40:15
3 - 3
15:0
,
15:15
,
30:15
,
30:30
,
30:40
4 - 3
15:0
,
30:0
,
40:0
,
40:15
,
40:30
5 - 3
Lost serve
0:15
,
0:30
,
0:40
,
15:40
,
30:40
,
40:40
,
40:A
,
40:40
,
A:40
BP
6 - 3
0:15
,
0:30
,
0:40
BP ,
15:40
BP ,
30:40
BP ,
40:40
,
A:40
BP SP ,
40:40
,
A:40
BP SP ,
40:40
,
40:A
BP ,
40:40
,
A:40
BP SP
Hiệp 2
0 - 1
0:15
,
0:30
,
15:30
,
15:40
1 - 1
15:0
,
30:0
,
40:0
,
40:15
1 - 2
0:15
,
0:30
,
0:40
2 - 2
15:0
,
30:0
,
30:15
,
40:15
,
40:30
2 - 3
0:15
,
0:30
,
0:40
,
15:40
3 - 3
15:0
,
15:15
,
15:30
,
30:30
,
30:40
BP ,
40:40
,
A:40
3 - 4
15:0
,
30:0
,
30:15
,
30:30
,
30:40
,
40:40
,
40:A
,
40:40
,
40:A
4 - 4
15:0
,
30:0
,
40:0
,
40:15
4 - 5
0:15
,
0:30
,
0:40
4 - 6
Lost serve
0:15
,
0:30
,
15:30
,
30:30
,
40:30
,
40:40
,
40:A
BP SP
Hiệp 3
0 - 1
0:15
,
15:15
,
15:30
,
15:40
,
30:40
1 - 1
15:0
,
15:15
,
30:15
,
30:30
,
40:30
1 - 2
15:0
,
30:0
,
30:15
,
30:30
,
30:40
2 - 2
15:0
,
30:0
,
40:0
2 - 3
0:15
,
0:30
,
15:30
,
15:40
3 - 3
15:0
,
30:0
,
40:0
3 - 4
15:0
,
15:15
,
30:15
,
30:30
,
30:40
3 - 5
Lost serve
15:0
,
15:15
,
15:30
,
15:40
BP
4 - 5
Lost serve
15:0
,
30:0
,
30:15
,
40:15
BP
5 - 5
15:0
,
30:0
,
40:0
6 - 5
Lost serve
15:0
,
30:0
,
30:15
,
40:15
BP
6 - 6
Lost serve
15:0
,
15:15
,
15:30
,
30:30
,
30:40
BP
710 - 68
Tiebreak - Hiệp 3
0 - 1
1 - 1
2 - 1
2 - 2
3 - 2
Lost serve
3 - 3
Lost serve
4 - 3
4 - 4
4 - 5
5 - 5
6 - 5
MP
6 - 6
7 - 6
MP Lost serve
7 - 7
Lost serve
8 - 7
MP
8 - 8
9 - 8
MP Lost serve
10 - 8

Số liệu thống kê

# Maxime Janvier
Facundo Juarez #
Dịch vụ
quân Át
7
2
lỗi kép
4
6
Tỷ lệ giao bóng đầu tiên
51%
66%
Lần giao bóng đầu tiên
55
66
Điểm giao bóng đầu tiên thành công
40
43
Điểm giao bóng đầu tiên%
73%
65%
Số lần giao bóng thứ hai
53
34
Điểm giao bóng thứ hai thành công
31
21
Điểm giao bóng thứ hai %
58%
62%
Nỗ lực phá vỡ điểm
8
5
Các điểm phá vỡ được giữ lại
5
2
Điểm phá vỡ %
63%
40%
Trở lại
Lần thử trả lại điểm đầu tiên
66
55
Điểm trở lại đầu tiên thành công
23
15
Điểm trở lại đầu tiên %
35%
27%
Lần thử điểm trở lại thứ hai
34
53
Điểm trở lại thứ hai thành công
13
22
Điểm trở lại thứ hai %
38%
42%
Nỗ lực phá vỡ điểm
5
8
Các điểm Break được chuyển đổi
3
3
Điểm phá vỡ %
60%
38%
Điểm
nỗ lực điểm dịch vụ
108
100
Điểm dịch vụ thành công
71
64
Điểm dịch vụ %
66%
64%
Trả lại điểm cố gắng
100
108
Trả điểm thành công
36
37
Trả lại điểm %
36%
34%
Tổng số điểm lần thử
208
208
Tổng điểm thành công
107
101
Tổng số điểm %
51%
49%
Tro choi
Nỗ lực trò chơi dịch vụ
16
15
Trò chơi dịch vụ thành công
13
12
Trò chơi dịch vụ %
81%
80%
Trả lại các lần thử trò chơi
15
16
Trò chơi trở lại thành công
3
3
Trả lại trò chơi %
20%
19%
Tổng số lần thử trò chơi
31
31
Tổng số trò chơi thành công
16
15
Tổng số trò chơi %
52%
48%

Thống kê H2H


Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close