Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.

Maxime Janvier - Viktor Durasovicthống kê

Pau

Pau

CN 8 thg 2 2026 - 11:15
Hoàn thành
2
1
T
1 2 3 4 5
Maxime Janvier
2
Viktor Durasovic
1
6 2 7 7 - -
4 6 6 5 - -

Chi tiết trận đấu

#
Maxime Janvier
Viktor Durasovic
Hiệp 1
3 - 2
15:0
,
30:0
,
40:0
3 - 3
15:0
,
15:15
,
15:30
,
30:30
,
30:40
4 - 3
15:0
,
15:15
,
30:15
,
40:15
4 - 4
15:0
,
15:15
,
15:30
,
15:40
5 - 4
15:0
,
30:0
,
30:15
,
40:15
1 - 0
0:15
,
15:15
,
30:15
,
40:15
,
40:30
1 - 1
0:15
,
15:15
,
30:15
,
30:30
,
40:30
BP ,
40:40
,
40:A
,
40:40
,
40:A
2 - 1
15:0
,
30:0
,
30:15
,
40:15
2 - 2
0:15
,
0:30
,
0:40
6 - 4
Lost serve
15:0
,
15:15
,
15:30
,
30:30
,
40:30
BP SP
Hiệp 2
0 - 1
Lost serve
0:15
,
0:30
,
0:40
BP ,
15:40
BP ,
30:40
BP ,
40:40
,
40:A
BP
0 - 2
0:15
,
15:15
,
15:30
,
15:40
,
30:40
1 - 2
0:15
,
15:15
,
30:15
,
40:30
1 - 3
0:15
,
0:30
,
0:40
,
15:40
1 - 4
Lost serve
0:15
,
15:15
,
30:15
,
30:30
,
30:40
BP ,
40:40
,
40:A
BP
1 - 5
0:15
,
0:30
,
0:40
2 - 5
15:0
,
30:0
,
40:0
2 - 6
Hiệp 3
1 - 0
0:15
,
15:15
,
15:30
,
15:40
BP ,
30:40
BP ,
40:40
,
40:A
BP ,
40:40
,
40:A
BP ,
40:40
,
A:40
,
40:40
,
A:40
,
40:40
,
A:40
,
40:40
,
A:40
2 - 0
Lost serve
0:15
,
15:15
,
30:15
,
40:15
BP
2 - 1
Lost serve
0:15
,
0:30
,
15:30
,
15:40
BP ,
30:40
BP
2 - 2
15:0
,
15:15
,
15:30
,
15:40
,
30:40
,
40:40
,
40:A
2 - 3
Lost serve
0:15
,
0:30
,
15:30
,
30:30
,
30:40
BP
3 - 3
Lost serve
0:15
,
15:15
,
30:15
,
40:15
BP
4 - 3
0:15
,
15:15
,
30:15
,
40:15
4 - 4
0:15
,
15:15
,
15:30
,
30:30
,
30:40
5 - 4
15:0
,
30:0
,
30:15
,
40:15
5 - 5
0:15
,
15:15
,
15:30
,
15:40
6 - 5
15:0
,
15:15
,
30:15
,
40:15
,
40:30
6 - 6
0:15
,
0:30
,
0:40
,
15:40
77 - 65
Tiebreak - Hiệp 3
5 - 3
6 - 3
MP
6 - 4
MP
6 - 5
MP
7 - 5
1 - 0
1 - 1
2 - 1
Lost serve
3 - 1
4 - 1
4 - 2
4 - 3

Số liệu thống kê

# Maxime Janvier
Viktor Durasovic #
Dịch vụ
quân Át
2
8
lỗi kép
6
3
Nỗ lực phá vỡ điểm
13
4
Các điểm phá vỡ được giữ lại
9
1
Điểm phá vỡ %
69%
25%
Trở lại
Nỗ lực phá vỡ điểm
4
13
Các điểm Break được chuyển đổi
3
4
Điểm phá vỡ %
75%
31%
Điểm
người chiến thắng
21
20
nỗ lực điểm dịch vụ
104
93
Điểm dịch vụ thành công
66
60
Điểm dịch vụ %
63%
65%
Trả lại điểm cố gắng
93
104
Trả điểm thành công
33
38
Trả lại điểm %
35%
37%
Tổng số điểm lần thử
197
197
Tổng điểm thành công
99
98
Tổng số điểm %
50%
50%

Thống kê H2H


Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close