Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.

Maximo Zeitune - Daniel Salazarthống kê

Bucaramanga 2

Bucaramanga 2

Th 2 23 thg 3 2026 - 11:15
Hoàn thành
1
2
T
1 2 3 4 5
Maximo Zeitune
1
Daniel Salazar
2
4 7 7 1 - -
6 6 3 6 - -

Chi tiết trận đấu

#
Maximo Zeitune
Daniel Salazar
Hiệp 1
0 - 1
Lost serve
0:15
,
0:30
,
15:30
,
15:40
BP ,
30:40
BP
0 - 2
0:15
,
0:30
,
0:40
1 - 2
15:0
,
30:0
,
40:0
,
40:15
,
40:30
2 - 2
Lost serve
15:0
,
15:15
,
15:30
,
30:30
,
40:30
BP
3 - 2
15:0
,
30:0
,
40:0
3 - 3
0:15
,
0:30
,
0:40
,
15:40
,
30:40
4 - 3
15:0
,
30:0
,
30:15
,
30:30
,
40:30
,
40:40
,
40:A
BP ,
40:40
,
A:40
4 - 4
0:15
,
0:30
,
15:30
,
15:40
4 - 5
Lost serve
0:15
,
15:15
,
15:30
,
30:30
,
40:30
,
40:40
,
40:A
BP
4 - 6
15:0
,
15:15
,
15:30
,
30:30
,
30:40
BP SP
Hiệp 2
7 - 6
Lost serve
1 - 0
15:0
,
30:0
,
40:0
,
40:15
,
40:30
1 - 1
0:15
,
0:30
,
0:40
1 - 2
Lost serve
0:15
,
15:15
,
15:30
,
15:40
BP
1 - 3
0:15
,
15:15
,
15:30
,
15:40
2 - 3
15:0
,
15:15
,
30:15
,
40:15
2 - 4
0:15
,
15:15
,
15:30
,
30:30
,
30:40
,
40:40
,
40:A
3 - 4
15:0
,
30:0
,
30:15
,
30:30
,
40:30
,
40:40
,
A:40
4 - 4
Lost serve
15:0
,
30:0
,
30:15
,
40:15
BP ,
40:30
BP ,
40:40
,
A:40
BP
5 - 4
0:15
,
15:15
,
15:30
,
15:40
BP ,
30:40
BP ,
40:40
,
40:A
BP ,
40:40
,
A:40
5 - 5
0:15
,
15:15
,
15:30
,
30:30
,
40:30
BP SP ,
40:40
,
A:40
BP SP ,
40:40
,
40:A
5 - 6
Lost serve
0:15
,
0:30
,
0:40
BP
67 - 63
0:15
,
30:30
Tiebreak - Hiệp 2
1 - 0
2 - 0
Lost serve
2 - 1
2 - 2
Lost serve
3 - 2
3 - 3
4 - 3
Lost serve
5 - 3
6 - 3
SP
7 - 3
Lost serve
Hiệp 3
0 - 1
15:0
,
15:15
,
15:30
,
15:40
,
30:40
0 - 2
Lost serve
0:15
,
15:15
,
30:15
,
30:30
,
30:40
BP
0 - 3
15:0
,
30:0
,
30:15
,
30:30
,
30:40
,
40:40
,
40:A
1 - 3
15:0
,
15:15
,
15:30
,
30:30
,
40:30
1 - 4
0:15
,
0:30
,
15:30
,
30:30
,
30:40
1 - 5
Lost serve
0:15
,
15:15
,
15:30
,
15:40
BP
1 - 6
0:15
,
0:30
,
0:40
BP MP

Số liệu thống kê

# Maximo Zeitune
Daniel Salazar #
Dịch vụ
quân Át
5
1
lỗi kép
1
1
Các điểm phá vỡ được giữ lại
11
8
Điểm phá vỡ %
5%
5%
Trở lại
Các điểm Break được chuyển đổi
8
11
Điểm phá vỡ %
3%
6%
Điểm
người chiến thắng
25
29
nỗ lực điểm dịch vụ
94
99
Điểm dịch vụ thành công
50
62
Điểm dịch vụ %
53%
63%
Trả lại điểm cố gắng
99
94
Trả điểm thành công
37
44
Trả lại điểm %
37%
47%
Tổng số điểm lần thử
193
193
Tổng điểm thành công
87
106
Tổng số điểm %
45%
55%

Thống kê H2H


Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close