Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.

Maximo Zeitune - Valentin Baselthống kê

Bucaramanga 2

Bucaramanga 2

CN 22 thg 3 2026 - 14:00
Hoàn thành
2
1
T
1 2 3 4 5
Maximo Zeitune
2
Valentin Basel
1
7 7 4 6 - -
6 5 6 3 - -

Chi tiết trận đấu

#
Maximo Zeitune
Valentin Basel
Hiệp 1
0 - 1
Lost serve
15:0
,
15:15
,
30:15
,
30:30
,
30:40
BP ,
40:40
,
A:40
,
40:40
,
40:A
BP
1 - 1
Lost serve
0:15
,
15:15
,
30:15
,
40:15
BP ,
40:30
BP ,
40:40
,
40:A
,
40:40
,
A:40
BP ,
40:40
,
A:40
BP
2 - 1
0:15
,
15:15
,
15:30
,
15:40
BP ,
30:40
BP ,
40:40
,
A:40
2 - 2
0:15
,
15:15
,
15:30
,
15:40
3 - 2
0:15
,
15:15
,
30:15
,
40:15
3 - 3
0:15
,
15:15
,
30:15
,
30:30
,
30:40
4 - 3
15:0
,
15:15
,
30:15
,
40:15
4 - 4
0:15
,
0:30
,
0:40
5 - 4
15:0
,
15:15
,
30:15
,
40:15
5 - 5
15:0
,
30:0
,
30:15
,
40:15
BP SP ,
40:30
BP SP ,
40:40
,
40:A
6 - 5
15:0
,
30:0
,
40:0
,
40:15
6 - 6
0:15
,
0:30
,
15:30
,
15:40
,
30:40
77 - 65
Tiebreak - Hiệp 1
1 - 0
1 - 1
2 - 1
Lost serve
2 - 2
Lost serve
3 - 2
4 - 2
Lost serve
4 - 3
5 - 3
6 - 3
SP
6 - 4
SP
6 - 5
SP
7 - 5
Hiệp 2
1 - 0
Lost serve
15:0
,
30:0
,
40:0
BP
1 - 1
Lost serve
0:15
,
15:15
,
30:15
,
40:15
,
40:30
,
40:40
,
40:A
BP
1 - 2
0:15
,
0:30
,
0:40
,
15:40
2 - 2
15:0
,
30:0
,
40:0
2 - 3
0:15
,
15:15
,
15:30
,
15:40
3 - 3
0:15
,
15:15
,
15:30
,
30:30
,
40:30
3 - 4
0:15
,
0:30
,
0:40
4 - 4
15:0
,
15:15
,
30:15
,
40:15
,
40:30
4 - 5
0:15
,
15:15
,
30:15
,
30:30
,
30:40
,
40:40
,
A:40
BP ,
40:40
,
40:A
,
40:40
,
40:A
4 - 6
Lost serve
0:15
,
15:15
,
15:30
,
30:30
,
30:40
BP SP ,
40:40
,
40:A
BP SP ,
40:40
,
A:40
,
40:40
,
40:A
BP SP
Hiệp 3
0 - 1
0:15
,
15:15
,
30:15
,
30:30
,
30:40
1 - 1
15:0
,
15:15
,
30:15
,
40:15
2 - 1
Lost serve
15:0
,
15:15
,
15:30
,
30:30
,
40:30
BP
3 - 1
0:15
,
0:30
,
15:30
,
30:30
,
30:40
BP ,
40:40
,
A:40
,
40:40
,
A:40
3 - 2
0:15
,
0:30
,
15:30
,
15:40
,
30:40
,
40:40
,
A:40
BP ,
40:40
,
40:A
4 - 2
0:15
,
15:15
,
30:15
,
30:30
,
30:40
BP ,
40:40
,
A:40
,
40:40
,
A:40
4 - 3
0:15
,
0:30
,
15:30
,
30:30
,
30:40
5 - 3
15:0
,
15:15
,
30:15
,
40:15
6 - 3
Lost serve
0:15
,
15:15
,
30:15
,
30:30
,
40:30
BP MP

Số liệu thống kê

# Maximo Zeitune
Valentin Basel #
Dịch vụ
quân Át
4
3
lỗi kép
4
5
Các điểm phá vỡ được giữ lại
10
11
Điểm phá vỡ %
7%
7%
Trở lại
Các điểm Break được chuyển đổi
11
10
Điểm phá vỡ %
4%
3%
Điểm
người chiến thắng
36
28
nỗ lực điểm dịch vụ
110
111
Điểm dịch vụ thành công
70
67
Điểm dịch vụ %
64%
60%
Trả lại điểm cố gắng
111
110
Trả điểm thành công
44
40
Trả lại điểm %
40%
36%
Tổng số điểm lần thử
221
221
Tổng điểm thành công
114
107
Tổng số điểm %
52%
48%

Thống kê H2H


Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close