Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.

Mees Rottgering - Daniel Rinconthống kê

Prague

Prague

Th 3 6 thg 5 2025 - 11:00
Hoàn thành
2
0
T
1 2 3 4 5
Mees Rottgering
2
Daniel Rincon
0
6 7 7 - - -
4 6 5 - - -

Chi tiết trận đấu

#
Mees Rottgering
Daniel Rincon
Hiệp 1
0 - 1
15:0
,
15:15
,
15:30
,
30:30
,
40:30
BP ,
40:40
,
A:40
BP ,
40:40
,
A:40
BP ,
40:40
,
40:A
1 - 1
15:0
,
30:0
,
40:0
1 - 2
0:15
,
15:15
,
15:30
,
30:30
,
30:40
,
40:40
,
40:A
1 - 3
Lost serve
0:15
,
0:30
,
0:40
BP
1 - 4
15:0
,
15:15
,
15:30
,
15:40
,
30:40
2 - 4
15:0
,
15:15
,
30:15
,
40:15
3 - 4
Lost serve
15:0
,
15:15
,
30:15
,
30:30
,
40:30
BP
4 - 4
0:15
,
15:15
,
15:30
,
30:30
,
40:30
5 - 4
Lost serve
15:0
,
30:0
,
30:15
,
30:30
,
30:40
,
40:40
,
A:40
BP
6 - 4
15:0
,
30:0
,
40:0
BP SP ,
40:15
BP SP ,
40:30
BP SP ,
40:40
,
40:A
BP ,
40:40
,
A:40
BP SP
Hiệp 2
0 - 1
15:0
,
15:15
,
15:30
,
30:30
,
30:40
0 - 2
Lost serve
0:15
,
0:30
,
0:40
BP
1 - 2
Lost serve
15:0
,
15:15
,
15:30
,
30:30
,
30:40
,
40:40
,
A:40
BP
1 - 3
Lost serve
0:15
,
0:30
,
0:40
BP
2 - 3
Lost serve
15:0
,
30:0
,
30:15
,
40:15
BP
3 - 3
0:15
,
0:30
,
15:30
,
30:30
,
30:40
BP ,
40:40
,
A:40
,
40:40
,
A:40
3 - 4
0:15
,
15:15
,
15:30
,
15:40
4 - 4
0:15
,
15:15
,
30:15
,
30:30
,
40:30
4 - 5
0:15
,
15:15
,
30:15
,
30:30
,
30:40
,
40:40
,
40:A
5 - 5
0:15
,
15:15
,
15:30
,
30:30
,
40:30
5 - 6
0:15
,
0:30
,
15:30
,
15:40
,
30:40
6 - 6
0:15
,
15:15
,
30:15
,
40:15
,
40:30
77 - 65
Tiebreak - Hiệp 2
1 - 0
Lost serve
1 - 1
Lost serve
1 - 2
Lost serve
2 - 2
Lost serve
2 - 3
2 - 4
Lost serve
2 - 5
Lost serve
3 - 5
Lost serve
4 - 5
Lost serve
5 - 5
6 - 5
MP
7 - 5
Lost serve

Số liệu thống kê

# Mees Rottgering
Daniel Rincon #
Dịch vụ
quân Át
2
3
lỗi kép
4
1
Tỷ lệ giao bóng đầu tiên
63%
61%
Lần giao bóng đầu tiên
45
51
Điểm giao bóng đầu tiên thành công
27
30
Điểm giao bóng đầu tiên%
60%
59%
Số lần giao bóng thứ hai
26
33
Điểm giao bóng thứ hai thành công
11
13
Điểm giao bóng thứ hai %
42%
39%
Nỗ lực phá vỡ điểm
5
7
Các điểm phá vỡ được giữ lại
2
3
Điểm phá vỡ %
40%
43%
Trở lại
Lần thử trả lại điểm đầu tiên
51
45
Điểm trở lại đầu tiên thành công
21
18
Điểm trở lại đầu tiên %
41%
40%
Lần thử điểm trở lại thứ hai
33
26
Điểm trở lại thứ hai thành công
20
15
Điểm trở lại thứ hai %
61%
58%
Nỗ lực phá vỡ điểm
7
5
Các điểm Break được chuyển đổi
4
3
Điểm phá vỡ %
57%
60%
Điểm
người chiến thắng
21
10
lỗi không bắt buộc
49
36
Nỗ lực ghi điểm ròng
16
6
Điểm ròng thành công
11
2
Điểm rong %
69%
33%
nỗ lực điểm dịch vụ
71
84
Điểm dịch vụ thành công
38
43
Điểm dịch vụ %
54%
51%
Trả lại điểm cố gắng
84
71
Trả điểm thành công
41
33
Trả lại điểm %
49%
46%
Tổng số điểm lần thử
155
155
Tổng điểm thành công
79
76
Tổng số điểm %
51%
49%
Tro choi
Nỗ lực trò chơi dịch vụ
11
11
Trò chơi dịch vụ thành công
8
7
Trò chơi dịch vụ %
73%
64%
Trả lại các lần thử trò chơi
11
11
Trò chơi trở lại thành công
4
3
Trả lại trò chơi %
36%
27%
Tổng số lần thử trò chơi
22
22
Tổng số trò chơi thành công
12
10
Tổng số trò chơi %
55%
45%

Thống kê H2H


Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close