Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.

Mitchell Krueger - Patrick Kypsonthống kê

Little Rock

Little Rock

Th 4 28 thg 5 2025 - 19:55
Hoàn thành
1
2
T
1 2 3 4 5
Mitchell Krueger
1
Patrick Kypson
2
3 6 4 - -
6 4 6 - -

Chi tiết trận đấu

#
Mitchell Krueger
Patrick Kypson
Hiệp 1
0 - 1
0:15
,
0:30
,
0:40
1 - 1
15:0
,
30:0
,
40:0
1 - 2
0:15
,
0:30
,
15:30
,
30:30
,
30:40
1 - 3
Lost serve
0:15
,
0:30
,
0:40
BP
1 - 4
0:15
,
0:30
,
0:40
2 - 4
15:0
,
30:0
,
40:0
2 - 5
0:15
,
0:30
,
0:40
3 - 5
15:0
,
15:15
,
15:30
,
30:30
,
40:30
3 - 6
0:15
,
0:30
,
15:30
,
15:40
BP SP ,
30:40
BP SP
Hiệp 2
1 - 0
15:0
,
30:0
,
30:15
,
40:15
1 - 1
0:15
,
0:30
,
0:40
2 - 1
0:15
,
15:15
,
15:30
,
30:30
,
40:30
,
40:40
,
A:40
2 - 2
0:15
,
0:30
,
0:40
3 - 2
15:0
,
30:0
,
40:0
3 - 3
0:15
,
0:30
,
15:30
,
15:40
4 - 3
0:15
,
0:30
,
15:30
,
15:40
BP ,
30:40
BP ,
40:40
,
A:40
,
40:40
,
A:40
,
40:40
,
40:A
BP ,
40:40
,
A:40
,
40:40
,
40:A
BP ,
40:40
,
A:40
4 - 4
0:15
,
0:30
,
0:40
,
15:40
,
30:40
5 - 4
15:0
,
30:0
,
40:0
6 - 4
Lost serve
15:0
,
30:0
,
40:0
BP SP ,
40:15
BP SP ,
40:30
BP SP ,
40:40
,
40:A
,
40:40
,
A:40
BP SP
Hiệp 3
1 - 0
15:0
,
15:15
,
30:15
,
40:15
,
40:30
,
40:40
,
A:40
,
40:40
,
40:A
BP ,
40:40
,
40:A
BP ,
40:40
,
A:40
,
40:40
,
40:A
BP ,
40:40
,
A:40
,
40:40
,
40:A
BP ,
40:40
,
A:40
1 - 1
0:15
,
0:30
,
15:30
,
30:30
,
30:40
1 - 2
Lost serve
15:0
,
15:15
,
15:30
,
30:30
,
30:40
BP
1 - 3
0:15
,
0:30
,
0:40
,
15:40
2 - 3
15:0
,
30:0
,
30:15
,
30:30
,
40:30
2 - 4
15:0
,
30:0
,
30:15
,
30:30
,
30:40
,
40:40
,
A:40
BP ,
40:40
,
40:A
3 - 4
15:0
,
15:15
,
30:15
,
30:30
,
40:30
3 - 5
0:15
,
0:30
,
0:40
,
15:40
,
30:40
4 - 5
15:0
,
30:0
,
40:0
4 - 6
0:15
,
15:15
,
30:15
,
30:30
,
30:40
BP MP

Số liệu thống kê

# Mitchell Krueger
Patrick Kypson #
Dịch vụ
quân Át
14
12
lỗi kép
2
3
Tỷ lệ giao bóng đầu tiên
60%
63%
Lần giao bóng đầu tiên
58
49
Điểm giao bóng đầu tiên thành công
46
39
Điểm giao bóng đầu tiên%
79%
80%
Số lần giao bóng thứ hai
39
29
Điểm giao bóng thứ hai thành công
15
19
Điểm giao bóng thứ hai %
38%
66%
Nỗ lực phá vỡ điểm
10
5
Các điểm phá vỡ được giữ lại
8
4
Điểm phá vỡ %
80%
80%
Trở lại
Lần thử trả lại điểm đầu tiên
49
58
Điểm trở lại đầu tiên thành công
12
12
Điểm trở lại đầu tiên %
24%
21%
Lần thử điểm trở lại thứ hai
29
39
Điểm trở lại thứ hai thành công
10
24
Điểm trở lại thứ hai %
34%
62%
Nỗ lực phá vỡ điểm
5
10
Các điểm Break được chuyển đổi
1
2
Điểm phá vỡ %
20%
20%
Điểm
nỗ lực điểm dịch vụ
97
76
Điểm dịch vụ thành công
61
56
Điểm dịch vụ %
63%
74%
Trả lại điểm cố gắng
76
97
Trả điểm thành công
20
36
Trả lại điểm %
26%
37%
Tổng số điểm lần thử
173
173
Tổng điểm thành công
81
92
Tổng số điểm %
47%
53%
Tro choi
Nỗ lực trò chơi dịch vụ
13
13
Trò chơi dịch vụ thành công
11
12
Trò chơi dịch vụ %
85%
92%
Trả lại các lần thử trò chơi
13
13
Trò chơi trở lại thành công
1
2
Trả lại trò chơi %
8%
15%
Tổng số lần thử trò chơi
26
26
Tổng số trò chơi thành công
12
14
Tổng số trò chơi %
46%
54%

Thống kê H2H


Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close