Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.

Murphy Cassone - Christopher Eubanksthống kê

Knoxville

Knoxville

Th 5 7 thg 11 2024 - 18:45
Hoàn thành
1
2
T
1 2 3 4 5
Murphy Cassone
1
Christopher Eubanks
2
2 6 3 - -
6 2 6 - -

Chi tiết trận đấu

#
Murphy Cassone
Christopher Eubanks
Hiệp 1
0 - 1
0:15
,
15:15
,
15:30
,
30:30
,
40:30
BP ,
40:40
,
A:40
BP ,
40:40
,
40:A
1 - 1
0:15
,
15:15
,
30:15
,
40:15
1 - 2
0:15
,
0:30
,
0:40
,
15:40
2 - 2
15:0
,
30:0
,
40:0
2 - 3
0:15
,
0:30
,
0:40
,
15:40
2 - 4
Lost serve
0:15
,
0:30
,
15:30
,
30:30
,
40:30
,
40:40
,
A:40
,
40:40
,
40:A
BP
2 - 5
0:15
,
0:30
,
0:40
2 - 6
Lost serve
15:0
,
15:15
,
30:15
,
30:30
,
30:40
BP SP
Hiệp 2
1 - 0
Lost serve
0:15
,
0:30
,
15:30
,
30:30
,
40:30
BP
2 - 0
0:15
,
15:15
,
30:15
,
40:15
2 - 1
0:15
,
0:30
,
0:40
3 - 1
15:0
,
30:0
,
40:0
4 - 1
Lost serve
15:0
,
30:0
,
40:0
BP ,
40:15
BP ,
40:30
BP
5 - 1
15:0
,
15:15
,
15:30
,
30:30
,
40:30
5 - 2
0:15
,
15:15
,
15:30
,
15:40
6 - 2
0:15
,
0:30
,
15:30
,
30:30
,
40:30
BP SP
Hiệp 3
0 - 1
0:15
,
0:30
,
0:40
1 - 1
0:15
,
15:15
,
15:30
,
30:30
,
30:40
BP ,
40:40
,
40:A
BP ,
40:40
,
A:40
1 - 2
0:15
,
15:15
,
15:30
,
15:40
,
30:40
,
40:40
,
40:A
2 - 2
15:0
,
15:15
,
30:15
,
40:15
,
40:30
2 - 3
15:0
,
15:15
,
30:15
,
40:15
BP ,
40:30
BP ,
40:40
,
A:40
BP ,
40:40
,
40:A
,
40:40
,
40:A
,
40:40
,
40:A
3 - 3
0:15
,
15:15
,
30:15
,
30:30
,
30:40
BP ,
40:40
,
A:40
3 - 4
15:0
,
15:15
,
15:30
,
15:40
3 - 5
Lost serve
0:15
,
15:15
,
15:30
,
30:30
,
30:40
BP
3 - 6
0:15
,
0:30
,
0:40
BP MP

Số liệu thống kê

# Murphy Cassone
Christopher Eubanks #
Dịch vụ
quân Át
4
14
lỗi kép
7
1
Tỷ lệ giao bóng đầu tiên
66%
61%
Lần giao bóng đầu tiên
46
46
Điểm giao bóng đầu tiên thành công
35
33
Điểm giao bóng đầu tiên%
76%
72%
Số lần giao bóng thứ hai
24
30
Điểm giao bóng thứ hai thành công
11
18
Điểm giao bóng thứ hai %
46%
60%
Nỗ lực phá vỡ điểm
5
9
Các điểm phá vỡ được giữ lại
3
7
Điểm phá vỡ %
60%
78%
Trở lại
Lần thử trả lại điểm đầu tiên
46
46
Điểm trở lại đầu tiên thành công
14
13
Điểm trở lại đầu tiên %
30%
28%
Lần thử điểm trở lại thứ hai
30
24
Điểm trở lại thứ hai thành công
12
13
Điểm trở lại thứ hai %
40%
54%
Nỗ lực phá vỡ điểm
9
5
Các điểm Break được chuyển đổi
2
2
Điểm phá vỡ %
22%
40%
Điểm
nỗ lực điểm dịch vụ
70
76
Điểm dịch vụ thành công
45
51
Điểm dịch vụ %
64%
67%
Trả lại điểm cố gắng
76
70
Trả điểm thành công
25
25
Trả lại điểm %
33%
36%
Tổng số điểm lần thử
146
146
Tổng điểm thành công
70
76
Tổng số điểm %
48%
52%
Tro choi
Nỗ lực trò chơi dịch vụ
11
12
Trò chơi dịch vụ thành công
9
10
Trò chơi dịch vụ %
82%
83%
Trả lại các lần thử trò chơi
12
11
Trò chơi trở lại thành công
2
2
Trả lại trò chơi %
17%
18%
Tổng số lần thử trò chơi
23
23
Tổng số trò chơi thành công
11
12
Tổng số trò chơi %
48%
52%

Thống kê H2H


Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close