Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.

Murphy Cassone - Lukas Kleinthống kê

Canberra

Canberra

Th 2 5 thg 1 2026 - 22:55
Hoàn thành
1
2
T
1 2 3 4 5
Murphy Cassone
1
Lukas Klein
2
6 5 3 - -
4 7 6 - -

Chi tiết trận đấu

#
Murphy Cassone
Lukas Klein
Hiệp 1
0 - 1
0:15
,
15:15
,
15:30
,
30:30
,
30:40
1 - 1
0:15
,
0:30
,
0:40
BP ,
15:40
BP ,
30:40
BP ,
40:40
,
40:A
BP ,
40:40
,
A:40
,
40:40
,
A:40
,
40:40
,
A:40
,
40:40
,
A:40
1 - 2
15:0
,
15:15
,
30:15
,
30:30
,
30:40
2 - 2
15:0
,
15:15
,
15:30
,
30:30
,
40:30
3 - 2
Lost serve
0:15
,
15:15
,
30:15
,
30:30
,
30:40
,
40:40
,
A:40
BP
4 - 2
15:0
,
15:15
,
30:15
,
30:30
,
40:30
4 - 3
0:15
,
15:15
,
30:15
,
30:30
,
30:40
5 - 3
15:0
,
15:15
,
30:15
,
40:15
5 - 4
15:0
,
30:0
,
30:15
,
30:30
,
30:40
6 - 4
15:0
,
15:15
,
30:15
,
40:15
BP SP
Hiệp 2
0 - 1
0:15
,
0:30
,
15:30
,
15:40
,
30:40
,
40:40
,
40:A
1 - 1
0:15
,
15:15
,
30:15
,
40:15
1 - 2
0:15
,
0:30
,
15:30
,
15:40
2 - 2
0:15
,
15:15
,
15:30
,
30:30
,
40:30
,
40:40
,
A:40
2 - 3
0:15
,
15:15
,
15:30
,
30:30
,
30:40
3 - 3
15:0
,
30:0
,
40:0
3 - 4
0:15
,
0:30
,
0:40
4 - 4
0:15
,
15:15
,
30:15
,
40:15
4 - 5
0:15
,
0:30
,
0:40
,
15:40
5 - 5
15:0
,
30:0
,
40:0
5 - 6
0:15
,
0:30
,
0:40
5 - 7
Lost serve
0:15
,
15:15
,
30:15
,
30:30
,
30:40
BP SP ,
40:40
,
40:A
BP SP
Hiệp 3
0 - 1
0:15
,
0:30
,
15:30
,
15:40
1 - 1
15:0
,
15:15
,
30:15
,
40:15
1 - 2
0:15
,
15:15
,
30:15
,
40:15
BP ,
40:30
BP ,
40:40
,
40:A
,
40:40
,
A:40
BP ,
40:40
,
40:A
2 - 2
15:0
,
30:0
,
40:0
2 - 3
0:15
,
0:30
,
15:30
,
30:30
,
30:40
3 - 3
15:0
,
30:0
,
40:0
3 - 4
0:15
,
0:30
,
15:30
,
30:30
,
30:40
3 - 5
Lost serve
0:15
,
15:15
,
15:30
,
15:40
BP ,
30:40
BP
3 - 6
0:15
,
0:30
,
0:40
BP MP ,
15:40
BP MP ,
30:40
BP MP

Số liệu thống kê

# Murphy Cassone
Lukas Klein #
Dịch vụ
quân Át
15
10
lỗi kép
0
1
Tỷ lệ giao bóng đầu tiên
67%
71%
Lần giao bóng đầu tiên
61
70
Điểm giao bóng đầu tiên thành công
47
54
Điểm giao bóng đầu tiên%
77%
77%
Số lần giao bóng thứ hai
30
29
Điểm giao bóng thứ hai thành công
16
13
Điểm giao bóng thứ hai %
53%
45%
Nỗ lực phá vỡ điểm
8
4
Các điểm phá vỡ được giữ lại
6
3
Điểm phá vỡ %
75%
75%
Trở lại
Lần thử trả lại điểm đầu tiên
70
61
Điểm trở lại đầu tiên thành công
16
14
Điểm trở lại đầu tiên %
23%
23%
Lần thử điểm trở lại thứ hai
29
30
Điểm trở lại thứ hai thành công
16
14
Điểm trở lại thứ hai %
55%
47%
Nỗ lực phá vỡ điểm
4
8
Các điểm Break được chuyển đổi
1
2
Điểm phá vỡ %
25%
25%
Điểm
người chiến thắng
26
25
lỗi không bắt buộc
32
36
Nỗ lực ghi điểm ròng
5
5
Điểm ròng thành công
5
2
Điểm rong %
100%
40%
nỗ lực điểm dịch vụ
91
99
Điểm dịch vụ thành công
63
67
Điểm dịch vụ %
69%
68%
Trả lại điểm cố gắng
99
91
Trả điểm thành công
32
28
Trả lại điểm %
32%
31%
Tổng số điểm lần thử
190
190
Tổng điểm thành công
95
95
Tổng số điểm %
50%
50%
Tro choi
Nỗ lực trò chơi dịch vụ
15
16
Trò chơi dịch vụ thành công
13
15
Trò chơi dịch vụ %
87%
94%
Trả lại các lần thử trò chơi
16
15
Trò chơi trở lại thành công
1
2
Trả lại trò chơi %
6%
13%
Tổng số lần thử trò chơi
31
31
Tổng số trò chơi thành công
14
17
Tổng số trò chơi %
45%
55%

Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close