Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.

Nikoloz Basilashvili - Christopher Eubanksthống kê

Sumter

Sumter

Th 3 12 thg 8 2025 - 17:15
Hoàn thành
2
1
T
1 2 3 4 5
Nikoloz Basilashvili
2
Christopher Eubanks
1
6 3 7 - -
3 6 5 - -

Chi tiết trận đấu

#
Nikoloz Basilashvili
Christopher Eubanks
Hiệp 1
0 - 1
0:15
,
0:30
,
15:30
,
30:30
,
30:40
1 - 1
15:0
,
30:0
,
40:0
2 - 1
Lost serve
15:0
,
30:0
,
30:15
,
40:15
BP
3 - 1
15:0
,
30:0
,
40:0
3 - 2
0:15
,
0:30
,
0:40
,
15:40
4 - 2
0:15
,
15:15
,
15:30
,
15:40
BP ,
30:40
BP ,
40:40
,
A:40
4 - 3
0:15
,
0:30
,
0:40
,
15:40
5 - 3
15:0
,
30:0
,
30:15
,
30:30
,
40:30
6 - 3
Lost serve
15:0
,
30:0
,
30:15
,
40:15
BP SP ,
40:30
BP SP
Hiệp 2
1 - 0
0:15
,
0:30
,
15:30
,
30:30
,
40:30
1 - 1
15:0
,
15:15
,
15:30
,
30:30
,
30:40
,
40:40
,
40:A
,
40:40
,
40:A
1 - 2
Lost serve
0:15
,
15:15
,
30:15
,
40:15
,
40:30
,
40:40
,
40:A
BP
1 - 3
0:15
,
15:15
,
15:30
,
15:40
2 - 3
0:15
,
15:15
,
30:15
,
40:15
,
40:30
2 - 4
15:0
,
30:0
,
30:15
,
30:30
,
40:30
BP ,
40:40
,
40:A
3 - 4
0:15
,
15:15
,
30:15
,
30:30
,
30:40
BP ,
40:40
,
40:A
BP ,
40:40
,
40:A
BP ,
40:40
,
A:40
3 - 5
0:15
,
15:15
,
15:30
,
30:30
,
30:40
3 - 6
Lost serve
0:15
,
0:30
,
0:40
BP SP ,
15:40
BP SP
Hiệp 3
1 - 0
Lost serve
15:0
,
30:0
,
30:15
,
30:30
,
40:30
BP
2 - 0
0:15
,
15:15
,
30:15
,
40:15
2 - 1
0:15
,
0:30
,
0:40
2 - 2
Lost serve
0:15
,
0:30
,
0:40
BP ,
15:40
BP ,
30:40
BP
3 - 2
Lost serve
15:0
,
15:15
,
30:15
,
40:15
BP
3 - 3
Lost serve
0:15
,
15:15
,
15:30
,
30:30
,
30:40
BP
3 - 4
0:15
,
0:30
,
0:40
4 - 4
15:0
,
30:0
,
40:0
,
40:15
5 - 4
Lost serve
0:15
,
15:15
,
15:30
,
30:30
,
40:30
BP
5 - 5
Lost serve
15:0
,
15:15
,
30:15
,
30:30
,
30:40
BP
6 - 5
Lost serve
15:0
,
15:15
,
30:15
,
40:15
BP ,
40:30
BP ,
40:40
,
A:40
BP
7 - 5
15:0
,
30:0
,
30:15
,
30:30
,
40:30
BP MP ,
40:40
,
A:40
BP MP

Số liệu thống kê

# Nikoloz Basilashvili
Christopher Eubanks #
Dịch vụ
quân Át
17
18
lỗi kép
10
4
Tỷ lệ giao bóng đầu tiên
43%
65%
Lần giao bóng đầu tiên
40
58
Điểm giao bóng đầu tiên thành công
28
39
Điểm giao bóng đầu tiên%
70%
67%
Số lần giao bóng thứ hai
52
31
Điểm giao bóng thứ hai thành công
24
11
Điểm giao bóng thứ hai %
46%
35%
Nỗ lực phá vỡ điểm
13
10
Các điểm phá vỡ được giữ lại
8
4
Điểm phá vỡ %
62%
40%
Trở lại
Lần thử trả lại điểm đầu tiên
58
40
Điểm trở lại đầu tiên thành công
19
13
Điểm trở lại đầu tiên %
33%
33%
Lần thử điểm trở lại thứ hai
31
52
Điểm trở lại thứ hai thành công
20
28
Điểm trở lại thứ hai %
65%
54%
Nỗ lực phá vỡ điểm
10
13
Các điểm Break được chuyển đổi
6
5
Điểm phá vỡ %
60%
38%
Điểm
người chiến thắng
38
34
lỗi không bắt buộc
32
33
Nỗ lực ghi điểm ròng
5
10
Điểm ròng thành công
3
5
Điểm rong %
60%
50%
nỗ lực điểm dịch vụ
91
89
Điểm dịch vụ thành công
52
50
Điểm dịch vụ %
57%
56%
Trả lại điểm cố gắng
89
91
Trả điểm thành công
39
39
Trả lại điểm %
44%
43%
Tổng số điểm lần thử
180
180
Tổng điểm thành công
91
89
Tổng số điểm %
51%
49%
Tro choi
Nỗ lực trò chơi dịch vụ
14
15
Trò chơi dịch vụ thành công
9
9
Trò chơi dịch vụ %
64%
60%
Trả lại các lần thử trò chơi
15
14
Trò chơi trở lại thành công
6
5
Trả lại trò chơi %
40%
36%
Tổng số lần thử trò chơi
29
29
Tổng số trò chơi thành công
15
14
Tổng số trò chơi %
52%
48%

Thống kê H2H


Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close