Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.

Olaf Pieczkowski - Alexandr Bindathống kê

Astana

Astana

Th 4 30 thg 7 2025 - 01:10
Hoàn thành
1
2
T
1 2 3 4 5
Olaf Pieczkowski
1
Alexandr Binda
2
2 7 4 - -
6 5 6 - -

Chi tiết trận đấu

#
Olaf Pieczkowski
Alexandr Binda
Hiệp 1
2 - 3
Lost serve
0:15
,
0:30
,
0:40
BP
2 - 4
15:0
,
15:15
,
30:15
,
30:30
,
30:40
2 - 5
Lost serve
0:15
,
0:30
,
0:40
BP
2 - 6
0:15
,
0:30
,
15:30
,
30:30
,
40:30
BP ,
40:40
,
A:40
BP ,
40:40
,
40:A
BP SP
1 - 1
0:15
,
15:15
,
30:15
,
30:30
,
30:40
,
40:40
,
A:40
BP ,
40:40
,
40:A
2 - 1
15:0
,
15:15
,
15:30
,
30:30
,
40:30
2 - 2
0:15
1 - 0
Hiệp 2
1 - 0
15:0
,
15:15
,
15:30
,
30:30
,
40:30
1 - 1
0:15
,
0:30
,
15:30
,
15:40
2 - 1
15:0
,
30:0
,
40:0
2 - 2
0:15
,
0:30
,
15:30
,
30:30
,
40:30
BP ,
40:40
,
A:40
BP ,
40:40
,
A:40
BP ,
40:40
,
40:A
3 - 2
15:0
,
30:0
,
40:0
,
40:15
,
40:30
3 - 3
0:15
,
0:30
,
15:30
,
30:30
,
30:40
4 - 3
0:15
,
15:15
,
30:15
,
40:15
,
15:15
,
15:30
,
15:40
6 - 5
15:0
,
30:0
,
40:0
7 - 5
Lost serve
15:0
,
15:15
,
30:15
,
40:15
BP SP
4 - 4
0:15
,
15:15
,
30:15
,
30:30
,
40:30
BP ,
40:40
,
A:40
BP ,
40:40
,
40:A
,
40:40
,
A:40
BP ,
40:40
,
A:40
BP ,
40:40
,
40:A
,
40:40
,
40:A
5 - 4
15:0
,
30:0
,
40:0
5 - 5
0:15
Hiệp 3
0 - 1
Lost serve
15:0
,
15:15
,
15:30
,
15:40
BP ,
30:40
BP
0 - 2
0:15
,
0:30
,
0:40
1 - 2
15:0
,
15:15
,
15:30
,
30:30
,
40:30
1 - 3
0:15
,
0:30
,
0:40
2 - 3
15:0
,
30:0
,
40:0
,
40:15
,
40:30
2 - 4
0:15
,
0:30
,
0:40
,
15:40
2 - 5
Lost serve
0:15
,
15:15
,
30:15
,
30:30
,
40:30
,
40:40
,
A:40
,
40:40
,
40:A
BP
3 - 5
Lost serve
0:15
,
15:15
,
30:15
,
40:15
BP
4 - 5
15:0
,
30:0
,
40:0
4 - 6
15:0
,
15:15
,
15:30
,
30:30
,
30:40
BP MP ,
40:40
,
40:A
BP MP

Số liệu thống kê

# Olaf Pieczkowski
Alexandr Binda #
Dịch vụ
quân Át
6
0
lỗi kép
1
2
Tỷ lệ giao bóng đầu tiên
66%
65%
Lần giao bóng đầu tiên
55
71
Điểm giao bóng đầu tiên thành công
34
46
Điểm giao bóng đầu tiên%
62%
65%
Số lần giao bóng thứ hai
28
38
Điểm giao bóng thứ hai thành công
17
22
Điểm giao bóng thứ hai %
61%
58%
Nỗ lực phá vỡ điểm
7
12
Các điểm phá vỡ được giữ lại
3
10
Điểm phá vỡ %
43%
83%
Trở lại
Lần thử trả lại điểm đầu tiên
71
55
Điểm trở lại đầu tiên thành công
25
21
Điểm trở lại đầu tiên %
35%
38%
Lần thử điểm trở lại thứ hai
38
28
Điểm trở lại thứ hai thành công
16
11
Điểm trở lại thứ hai %
42%
39%
Nỗ lực phá vỡ điểm
12
7
Các điểm Break được chuyển đổi
2
4
Điểm phá vỡ %
17%
57%
Điểm
nỗ lực điểm dịch vụ
83
109
Điểm dịch vụ thành công
51
68
Điểm dịch vụ %
61%
62%
Trả lại điểm cố gắng
109
83
Trả điểm thành công
41
32
Trả lại điểm %
38%
39%
Tổng số điểm lần thử
192
192
Tổng điểm thành công
92
100
Tổng số điểm %
48%
52%
Tro choi
Nỗ lực trò chơi dịch vụ
15
15
Trò chơi dịch vụ thành công
11
13
Trò chơi dịch vụ %
73%
87%
Trả lại các lần thử trò chơi
15
15
Trò chơi trở lại thành công
2
4
Trả lại trò chơi %
13%
27%
Tổng số lần thử trò chơi
30
30
Tổng số trò chơi thành công
13
17
Tổng số trò chơi %
43%
57%

Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close