Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.

Oliver Bonding - Viktor Durasovicthống kê

Wimbledon

Wimbledon

Th 2 23 thg 6 2025 - 11:55
Hoàn thành
2
1
T
1 2 3 4 5
Oliver Bonding
2
Viktor Durasovic
1
7 2 6 - -
5 6 4 - -

Chi tiết trận đấu

#
Oliver Bonding
Viktor Durasovic
Hiệp 1
0 - 1
0:15
,
0:30
,
0:40
1 - 1
15:0
,
30:0
,
40:0
1 - 2
0:15
,
0:30
,
0:40
,
15:40
,
30:40
,
40:40
,
40:A
,
40:40
,
A:40
BP ,
40:40
,
40:A
2 - 2
0:15
,
15:15
,
30:15
,
30:30
,
40:30
2 - 3
0:15
,
0:30
,
15:30
,
30:30
,
30:40
3 - 3
0:15
,
0:30
,
15:30
,
30:30
,
30:40
BP ,
40:40
,
A:40
3 - 4
0:15
,
0:30
,
0:40
4 - 4
15:0
,
30:0
,
40:0
,
40:15
,
40:30
4 - 5
0:15
,
0:30
,
0:40
5 - 5
15:0
,
30:0
,
30:15
,
30:30
,
40:30
6 - 5
Lost serve
0:15
,
15:15
,
30:15
,
40:15
BP ,
40:30
BP
7 - 5
0:15
,
0:30
,
15:30
,
30:30
,
40:30
BP SP ,
40:40
,
40:A
BP ,
40:40
,
A:40
BP SP
Hiệp 2
0 - 1
0:15
,
15:15
,
15:30
,
15:40
,
30:40
,
40:40
,
40:A
,
40:40
,
40:A
0 - 2
Lost serve
0:15
,
15:15
,
30:15
,
30:30
,
30:40
BP
0 - 3
15:0
,
15:15
,
30:15
,
30:30
,
30:40
1 - 3
15:0
,
30:0
,
40:0
1 - 4
0:15
,
0:30
,
0:40
2 - 4
15:0
,
15:15
,
30:15
,
40:15
2 - 5
0:15
,
15:15
,
15:30
,
15:40
2 - 6
Lost serve
0:15
,
15:15
,
15:30
,
15:40
BP SP ,
30:40
BP SP
Hiệp 3
0 - 1
0:15
,
15:15
,
15:30
,
15:40
,
30:40
1 - 1
0:15
,
15:15
,
15:30
,
15:40
BP ,
30:40
BP ,
40:40
,
A:40
1 - 2
0:15
,
0:30
,
0:40
2 - 2
15:0
,
30:0
,
40:0
,
40:15
2 - 3
15:0
,
30:0
,
30:15
,
40:15
BP ,
40:30
BP ,
40:40
,
40:A
3 - 3
15:0
,
15:15
,
30:15
,
40:15
,
40:30
4 - 3
Lost serve
15:0
,
15:15
,
30:15
,
40:15
BP ,
40:30
BP ,
40:40
,
A:40
BP ,
40:40
,
40:A
,
40:40
,
A:40
BP ,
40:40
,
A:40
BP
5 - 3
15:0
,
30:0
,
40:0
5 - 4
15:0
,
15:15
,
30:15
,
30:30
,
30:40
,
40:40
,
40:A
6 - 4
15:0
,
30:0
,
40:0
BP MP

Số liệu thống kê

# Oliver Bonding
Viktor Durasovic #
Dịch vụ
quân Át
12
7
lỗi kép
5
4
Tỷ lệ giao bóng đầu tiên
61%
60%
Lần giao bóng đầu tiên
54
61
Điểm giao bóng đầu tiên thành công
41
43
Điểm giao bóng đầu tiên%
76%
70%
Số lần giao bóng thứ hai
34
40
Điểm giao bóng thứ hai thành công
19
24
Điểm giao bóng thứ hai %
56%
60%
Nỗ lực phá vỡ điểm
7
10
Các điểm phá vỡ được giữ lại
5
8
Điểm phá vỡ %
71%
80%
Trở lại
Lần thử trả lại điểm đầu tiên
61
54
Điểm trở lại đầu tiên thành công
18
13
Điểm trở lại đầu tiên %
30%
24%
Lần thử điểm trở lại thứ hai
40
34
Điểm trở lại thứ hai thành công
16
15
Điểm trở lại thứ hai %
40%
44%
Nỗ lực phá vỡ điểm
10
7
Các điểm Break được chuyển đổi
2
2
Điểm phá vỡ %
20%
29%
Điểm
người chiến thắng
28
28
lỗi không bắt buộc
19
32
Nỗ lực ghi điểm ròng
48
31
Điểm ròng thành công
34
13
Điểm rong %
71%
42%
nỗ lực điểm dịch vụ
88
101
Điểm dịch vụ thành công
60
67
Điểm dịch vụ %
68%
66%
Trả lại điểm cố gắng
101
88
Trả điểm thành công
34
28
Trả lại điểm %
34%
32%
Tổng số điểm lần thử
189
189
Tổng điểm thành công
94
95
Tổng số điểm %
50%
50%
Tro choi
Nỗ lực trò chơi dịch vụ
15
15
Trò chơi dịch vụ thành công
13
13
Trò chơi dịch vụ %
87%
87%
Trả lại các lần thử trò chơi
15
15
Trò chơi trở lại thành công
2
2
Trả lại trò chơi %
13%
13%
Tổng số lần thử trò chơi
30
30
Tổng số trò chơi thành công
15
15
Tổng số trò chơi %
50%
50%

Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close