Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.

Pedro Martinez - Eero Vasathống kê

Bengaluru

Bengaluru

Th 3 6 thg 1 2026 - 07:35
Hoàn thành
2
1
T
1 2 3 4 5
Pedro Martinez
2
Eero Vasa
1
4 6 6 - -
6 2 3 - -

Chi tiết trận đấu

#
Pedro Martinez
Eero Vasa
Hiệp 1
0 - 1
Lost serve
15:0
,
15:15
,
15:30
,
30:30
,
30:40
BP ,
40:40
,
40:A
BP
1 - 1
Lost serve
15:0
,
30:0
,
30:15
,
40:15
BP ,
40:30
BP ,
40:40
,
40:A
,
40:40
,
40:A
,
40:40
,
A:40
BP ,
40:40
,
A:40
BP
1 - 2
Lost serve
15:0
,
15:15
,
15:30
,
15:40
BP ,
30:40
BP
2 - 2
Lost serve
0:15
,
0:30
,
15:30
,
15:40
,
30:40
,
40:40
,
40:A
,
40:40
,
A:40
BP ,
40:40
,
A:40
BP
2 - 3
Lost serve
15:0
,
30:0
,
40:0
,
40:15
,
40:30
,
40:40
,
40:A
BP ,
40:40
,
40:A
BP ,
40:40
,
40:A
BP
2 - 4
0:15
,
0:30
,
0:40
3 - 4
15:0
,
30:0
,
30:15
,
40:15
3 - 5
0:15
,
0:30
,
0:40
,
15:40
4 - 5
15:0
,
30:0
,
40:0
4 - 6
0:15
,
0:30
,
0:40
BP SP ,
15:40
BP SP
Hiệp 2
1 - 0
15:0
,
30:0
,
40:0
1 - 1
0:15
,
15:15
,
15:30
,
15:40
2 - 1
15:0
,
30:0
,
40:0
2 - 2
0:15
,
0:30
,
15:30
,
30:30
,
30:40
3 - 2
15:0
,
30:0
,
30:15
,
40:15
4 - 2
Lost serve
15:0
,
30:0
,
40:0
BP
5 - 2
0:15
,
15:15
,
30:15
,
40:15
6 - 2
Lost serve
0:15
,
0:30
,
15:30
,
15:40
,
30:40
,
40:40
,
A:40
BP SP
Hiệp 3
1 - 0
0:15
,
0:30
,
15:30
,
30:30
,
30:40
BP ,
40:40
,
A:40
1 - 1
0:15
,
15:15
,
15:30
,
30:30
,
30:40
2 - 1
0:15
,
15:15
,
30:15
,
30:30
,
30:40
BP ,
40:40
,
A:40
,
40:40
,
40:A
BP ,
40:40
,
A:40
2 - 2
0:15
,
15:15
,
30:15
,
30:30
,
30:40
,
40:40
,
40:A
,
40:40
,
40:A
3 - 2
15:0
,
15:15
,
30:15
,
30:30
,
40:30
4 - 2
Lost serve
15:0
,
30:0
,
30:15
,
40:15
BP
5 - 2
15:0
,
15:15
,
30:15
,
30:30
,
40:30
5 - 3
0:15
,
0:30
,
0:40
6 - 3
15:0
,
15:15
,
30:15
,
30:30
,
40:30
BP MP

Số liệu thống kê

# Pedro Martinez
Eero Vasa #
Dịch vụ
quân Át
5
12
lỗi kép
10
6
Tỷ lệ giao bóng đầu tiên
58%
56%
Lần giao bóng đầu tiên
53
49
Điểm giao bóng đầu tiên thành công
39
33
Điểm giao bóng đầu tiên%
74%
67%
Số lần giao bóng thứ hai
38
39
Điểm giao bóng thứ hai thành công
19
16
Điểm giao bóng thứ hai %
50%
41%
Nỗ lực phá vỡ điểm
10
9
Các điểm phá vỡ được giữ lại
7
4
Điểm phá vỡ %
70%
44%
Trở lại
Lần thử trả lại điểm đầu tiên
49
53
Điểm trở lại đầu tiên thành công
16
17
Điểm trở lại đầu tiên %
33%
32%
Lần thử điểm trở lại thứ hai
39
38
Điểm trở lại thứ hai thành công
23
19
Điểm trở lại thứ hai %
59%
50%
Nỗ lực phá vỡ điểm
9
10
Các điểm Break được chuyển đổi
5
3
Điểm phá vỡ %
56%
30%
Điểm
người chiến thắng
15
36
lỗi không bắt buộc
30
50
Nỗ lực ghi điểm ròng
6
12
Điểm ròng thành công
3
6
Điểm rong %
50%
50%
nỗ lực điểm dịch vụ
91
88
Điểm dịch vụ thành công
58
49
Điểm dịch vụ %
64%
56%
Trả lại điểm cố gắng
88
91
Trả điểm thành công
39
33
Trả lại điểm %
44%
36%
Tổng số điểm lần thử
179
179
Tổng điểm thành công
97
82
Tổng số điểm %
54%
46%
Tro choi
Nỗ lực trò chơi dịch vụ
14
13
Trò chơi dịch vụ thành công
11
8
Trò chơi dịch vụ %
79%
62%
Trả lại các lần thử trò chơi
13
14
Trò chơi trở lại thành công
5
3
Trả lại trò chơi %
38%
21%
Tổng số lần thử trò chơi
27
27
Tổng số trò chơi thành công
16
11
Tổng số trò chơi %
59%
41%

Thống kê H2H


Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close