Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.

Pranav Kumar - Ryan Fishbackthống kê

Champaign (Mỹ), Cứng

Champaign (Mỹ), Cứng

CN 9 thg 11 2025 - 11:10
Hoàn thành
1
2
T
1 2 3 4 5
Pranav Kumar
1
Ryan Fishback
2
3 7 2 - -
6 5 6 - -

Chi tiết trận đấu

#
Pranav Kumar
Ryan Fishback
Hiệp 1
1 - 0
15:0
,
15:15
,
30:15
,
40:15
,
40:30
,
40:40
,
A:40
1 - 1
0:15
,
15:15
,
15:30
,
15:40
1 - 2
Lost serve
0:15
,
0:30
,
15:30
,
30:30
,
40:30
,
40:40
,
40:A
BP
2 - 2
Lost serve
0:15
,
15:15
,
30:15
,
30:30
,
40:30
BP
3 - 2
15:0
,
15:15
,
15:30
,
30:30
,
40:30
3 - 3
0:15
,
0:30
,
0:40
,
15:40
3 - 4
Lost serve
15:0
,
30:0
,
30:15
,
30:30
,
40:30
,
40:40
,
40:A
BP
3 - 5
0:15
,
15:15
,
15:30
,
15:40
3 - 6
Lost serve
0:15
,
0:30
,
15:30
,
30:30
,
30:40
BP SP
Hiệp 2
0 - 1
0:15
,
0:30
,
15:30
,
15:40
,
30:40
,
40:40
,
A:40
BP ,
40:40
,
A:40
BP ,
40:40
,
A:40
BP ,
40:40
,
A:40
BP ,
40:40
,
40:A
,
40:40
,
40:A
0 - 2
Lost serve
0:15
,
15:15
,
30:15
,
40:15
,
40:30
,
40:40
,
40:A
BP
0 - 3
0:15
,
0:30
,
0:40
0 - 4
Lost serve
0:15
,
0:30
,
15:30
,
15:40
BP
1 - 4
Lost serve
15:0
,
15:15
,
30:15
,
30:30
,
40:30
BP
2 - 4
0:15
,
15:15
,
30:15
,
40:15
,
40:30
,
40:40
,
40:A
BP ,
40:40
,
A:40
2 - 5
0:15
,
15:15
,
15:30
,
30:30
,
30:40
3 - 5
15:0
,
15:15
,
30:15
,
30:30
,
30:40
BP MP ,
40:40
,
A:40
,
40:40
,
A:40
4 - 5
Lost serve
15:0
,
15:15
,
15:30
,
30:30
,
40:30
BP
5 - 5
15:0
,
15:15
,
30:15
,
30:30
,
40:30
,
40:40
,
A:40
6 - 5
Lost serve
15:0
,
30:0
,
40:0
BP
7 - 5
15:0
,
15:15
,
30:15
,
40:15
BP SP
Hiệp 3
1 - 0
Lost serve
0:15
,
15:15
,
15:30
,
15:40
,
30:40
,
40:40
,
A:40
BP ,
40:40
,
A:40
BP
2 - 0
15:0
,
15:15
,
30:15
,
40:15
2 - 1
0:15
,
0:30
,
15:30
,
15:40
2 - 2
Lost serve
0:15
,
0:30
,
0:40
BP ,
15:40
BP
2 - 3
0:15
,
0:30
,
15:30
,
30:30
,
30:40
,
40:40
,
40:A
2 - 4
Lost serve
0:15
,
0:30
,
0:40
BP ,
15:40
BP ,
30:40
BP
2 - 5
0:15
,
0:30
,
0:40
2 - 6
Lost serve
15:0
,
15:15
,
30:15
,
30:30
,
30:40
BP MP

Số liệu thống kê

# Pranav Kumar
Ryan Fishback #
Dịch vụ
quân Át
1
6
lỗi kép
2
4
Tỷ lệ giao bóng đầu tiên
63%
63%
Lần giao bóng đầu tiên
65
58
Điểm giao bóng đầu tiên thành công
35
31
Điểm giao bóng đầu tiên%
54%
53%
Số lần giao bóng thứ hai
39
34
Điểm giao bóng thứ hai thành công
16
22
Điểm giao bóng thứ hai %
41%
65%
Nỗ lực phá vỡ điểm
13
10
Các điểm phá vỡ được giữ lại
5
5
Điểm phá vỡ %
38%
50%
Trở lại
Lần thử trả lại điểm đầu tiên
58
65
Điểm trở lại đầu tiên thành công
27
30
Điểm trở lại đầu tiên %
47%
46%
Lần thử điểm trở lại thứ hai
34
39
Điểm trở lại thứ hai thành công
12
23
Điểm trở lại thứ hai %
35%
59%
Nỗ lực phá vỡ điểm
10
13
Các điểm Break được chuyển đổi
5
8
Điểm phá vỡ %
50%
62%
Điểm
nỗ lực điểm dịch vụ
104
92
Điểm dịch vụ thành công
51
53
Điểm dịch vụ %
49%
58%
Trả lại điểm cố gắng
92
104
Trả điểm thành công
39
53
Trả lại điểm %
42%
51%
Tổng số điểm lần thử
196
196
Tổng điểm thành công
90
106
Tổng số điểm %
46%
54%
Tro choi
Nỗ lực trò chơi dịch vụ
15
14
Trò chơi dịch vụ thành công
7
9
Trò chơi dịch vụ %
47%
64%
Trả lại các lần thử trò chơi
14
15
Trò chơi trở lại thành công
5
8
Trả lại trò chơi %
36%
53%
Tổng số lần thử trò chơi
29
29
Tổng số trò chơi thành công
12
17
Tổng số trò chơi %
41%
59%

Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close