Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.

Radu Albot - Taro Danielthống kê

Indian Wells

Indian Wells

Th 2 3 thg 3 2025 - 20:45
Hoàn thành
2
1
T
1 2 3 4 5
Radu Albot
2
Taro Daniel
1
3 6 6 - -
6 2 4 - -

Chi tiết trận đấu

#
Radu Albot
Taro Daniel
Hiệp 1
0 - 1
Lost serve
0:15
,
15:15
,
15:30
,
15:40
BP
0 - 2
0:15
,
15:15
,
15:30
,
15:40
,
30:40
,
40:40
,
40:A
1 - 2
15:0
,
30:0
,
30:15
,
40:15
1 - 3
15:0
,
30:0
,
30:15
,
30:30
,
40:30
BP ,
40:40
,
40:A
2 - 3
15:0
,
30:0
,
40:0
2 - 4
0:15
,
0:30
,
15:30
,
30:30
,
40:30
BP ,
40:40
,
A:40
BP ,
40:40
,
40:A
,
40:40
,
40:A
,
40:40
,
A:40
BP ,
40:40
,
40:A
3 - 4
15:0
,
15:15
,
15:30
,
15:40
BP ,
30:40
BP ,
40:40
,
A:40
3 - 5
0:15
,
0:30
,
15:30
,
15:40
,
30:40
3 - 6
Lost serve
15:0
,
15:15
,
15:30
,
30:30
,
30:40
BP SP
Hiệp 2
0 - 1
0:15
,
0:30
,
0:40
,
15:40
,
30:40
,
40:40
,
40:A
1 - 1
15:0
,
15:15
,
15:30
,
30:30
,
40:30
2 - 1
Lost serve
15:0
,
15:15
,
15:30
,
30:30
,
40:30
BP
3 - 1
15:0
,
30:0
,
40:0
,
40:15
,
40:30
4 - 1
Lost serve
15:0
,
15:15
,
30:15
,
30:30
,
30:40
,
40:40
,
A:40
BP
5 - 1
15:0
,
30:0
,
40:0
5 - 2
15:0
,
30:0
,
30:15
,
30:30
,
30:40
,
40:40
,
40:A
,
40:40
,
40:A
,
40:40
,
40:A
6 - 2
15:0
,
30:0
,
40:0
BP SP
Hiệp 3
0 - 1
15:0
,
15:15
,
30:15
,
40:15
BP ,
40:30
BP ,
40:40
,
A:40
BP ,
40:40
,
40:A
,
40:40
,
40:A
1 - 1
15:0
,
30:0
,
40:0
2 - 1
Lost serve
0:15
,
15:15
,
30:15
,
30:30
,
40:30
BP
3 - 1
15:0
,
30:0
,
40:0
4 - 1
Lost serve
15:0
,
30:0
,
40:0
BP
4 - 2
Lost serve
15:0
,
15:15
,
30:15
,
30:30
,
30:40
BP
4 - 3
0:15
,
0:30
,
15:30
,
30:30
,
30:40
5 - 3
15:0
,
30:0
,
30:15
,
40:15
5 - 4
0:15
,
0:30
,
0:40
6 - 4
15:0
,
30:0
,
30:15
,
30:30
,
30:40
BP ,
40:40
,
40:A
BP ,
40:40
,
A:40
BP MP

Số liệu thống kê

# Radu Albot
Taro Daniel #
Dịch vụ
quân Át
9
3
lỗi kép
2
4
Tỷ lệ giao bóng đầu tiên
70%
54%
Lần giao bóng đầu tiên
54
56
Điểm giao bóng đầu tiên thành công
40
38
Điểm giao bóng đầu tiên%
74%
68%
Số lần giao bóng thứ hai
23
48
Điểm giao bóng thứ hai thành công
12
19
Điểm giao bóng thứ hai %
52%
40%
Nỗ lực phá vỡ điểm
7
11
Các điểm phá vỡ được giữ lại
4
7
Điểm phá vỡ %
57%
64%
Trở lại
Lần thử trả lại điểm đầu tiên
56
54
Điểm trở lại đầu tiên thành công
18
14
Điểm trở lại đầu tiên %
32%
26%
Lần thử điểm trở lại thứ hai
48
23
Điểm trở lại thứ hai thành công
29
11
Điểm trở lại thứ hai %
60%
48%
Nỗ lực phá vỡ điểm
11
7
Các điểm Break được chuyển đổi
4
3
Điểm phá vỡ %
36%
43%
Điểm
người chiến thắng
43
17
lỗi không bắt buộc
46
43
Nỗ lực ghi điểm ròng
16
12
Điểm ròng thành công
12
4
Điểm rong %
75%
33%
nỗ lực điểm dịch vụ
77
104
Điểm dịch vụ thành công
52
57
Điểm dịch vụ %
68%
55%
Trả lại điểm cố gắng
104
77
Trả điểm thành công
47
25
Trả lại điểm %
45%
32%
Tổng số điểm lần thử
181
181
Tổng điểm thành công
99
82
Tổng số điểm %
55%
45%
Tro choi
Nỗ lực trò chơi dịch vụ
14
13
Trò chơi dịch vụ thành công
11
9
Trò chơi dịch vụ %
79%
69%
Trả lại các lần thử trò chơi
13
14
Trò chơi trở lại thành công
4
3
Trả lại trò chơi %
31%
21%
Tổng số lần thử trò chơi
27
27
Tổng số trò chơi thành công
15
12
Tổng số trò chơi %
56%
44%

Thống kê H2H


Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close