Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.

Rafael Jodar - Dan Addedthống kê

Hersonissos 4

Hersonissos 4

Th 6 22 thg 8 2025 - 04:05
Hoàn thành
0
2
T
1 2 3 4 5
Rafael Jodar
0
Dan Added
2
6 5 5 - - -
7 7 7 - - -

Chi tiết trận đấu

#
Rafael Jodar
Dan Added
Hiệp 1
1 - 0
0:15
,
30:15
,
40:15
1 - 1
15:0
,
15:15
,
15:30
,
15:40
2 - 1
15:0
,
30:0
,
40:0
,
40:15
,
40:30
3 - 1
Lost serve
15:0
,
15:15
,
30:15
,
30:30
,
40:30
BP ,
40:40
,
A:40
BP
4 - 1
0:15
,
15:15
,
15:30
,
30:30
,
40:30
4 - 2
15:0
,
15:15
,
30:15
,
40:15
BP ,
40:30
BP ,
40:40
,
40:A
5 - 2
0:15
,
15:15
,
30:15
,
40:15
,
40:30
5 - 3
15:0
,
15:15
,
15:30
,
15:40
5 - 4
Lost serve
0:15
,
15:15
,
15:30
,
15:40
BP
5 - 5
15:0
,
15:15
,
30:15
,
40:15
BP SP ,
40:30
BP SP ,
40:40
,
A:40
BP SP ,
40:40
,
40:A
5 - 6
Lost serve
0:15
,
0:30
,
0:40
BP
6 - 6
Lost serve
15:0
,
30:0
,
30:15
,
40:15
BP ,
40:30
BP
65 - 77
Tiebreak - Hiệp 1
1 - 0
1 - 1
1 - 2
1 - 3
Lost serve
1 - 4
Lost serve
1 - 5
2 - 5
Lost serve
3 - 5
4 - 5
5 - 5
Lost serve
5 - 6
SP
5 - 7
Lost serve
Hiệp 2
0 - 1
15:0
,
15:15
,
15:30
,
15:40
,
30:40
,
40:40
,
40:A
,
40:40
,
40:A
1 - 1
15:0
,
15:15
,
30:15
,
40:15
,
40:30
1 - 2
15:0
,
15:15
,
15:30
,
30:30
,
30:40
2 - 2
0:15
,
0:30
,
15:30
,
30:30
,
30:40
BP ,
40:40
,
A:40
,
40:40
,
A:40
3 - 2
Lost serve
15:0
,
30:0
,
30:15
,
40:15
BP
4 - 2
15:0
,
30:0
,
40:0
4 - 3
0:15
,
0:30
,
0:40
4 - 4
Lost serve
0:15
,
0:30
,
15:30
,
15:40
BP
4 - 5
15:0
,
15:15
,
15:30
,
30:30
,
30:40
,
40:40
,
40:A
5 - 5
15:0
,
15:15
,
15:30
,
30:30
,
40:30
5 - 6
15:0
,
30:0
,
30:15
,
30:30
,
30:40
,
40:40
,
A:40
BP ,
40:40
,
40:A
5 - 7
Lost serve
0:15
,
0:30
,
15:30
,
30:30
,
30:40
BP MP ,
40:40
,
40:A
BP MP ,
40:40
,
A:40
,
40:40
,
A:40
,
40:40
,
40:A
BP MP

Số liệu thống kê

# Rafael Jodar
Dan Added #
Dịch vụ
quân Át
2
1
lỗi kép
3
4
Tỷ lệ giao bóng đầu tiên
51%
43%
Lần giao bóng đầu tiên
42
39
Điểm giao bóng đầu tiên thành công
28
26
Điểm giao bóng đầu tiên%
67%
67%
Số lần giao bóng thứ hai
40
52
Điểm giao bóng thứ hai thành công
17
28
Điểm giao bóng thứ hai %
43%
54%
Nỗ lực phá vỡ điểm
7
11
Các điểm phá vỡ được giữ lại
3
8
Điểm phá vỡ %
43%
73%
Trở lại
Lần thử trả lại điểm đầu tiên
39
42
Điểm trở lại đầu tiên thành công
16
16
Điểm trở lại đầu tiên %
41%
38%
Lần thử điểm trở lại thứ hai
52
40
Điểm trở lại thứ hai thành công
24
23
Điểm trở lại thứ hai %
46%
57%
Nỗ lực phá vỡ điểm
11
7
Các điểm Break được chuyển đổi
3
4
Điểm phá vỡ %
27%
57%
Điểm
người chiến thắng
28
23
lỗi không bắt buộc
35
35
Nỗ lực ghi điểm ròng
7
22
Điểm ròng thành công
5
19
Điểm rong %
71%
86%
nỗ lực điểm dịch vụ
86
91
Điểm dịch vụ thành công
48
54
Điểm dịch vụ %
56%
59%
Trả lại điểm cố gắng
91
86
Trả điểm thành công
37
38
Trả lại điểm %
41%
44%
Tổng số điểm lần thử
177
177
Tổng điểm thành công
85
92
Tổng số điểm %
48%
52%
Tro choi
Nỗ lực trò chơi dịch vụ
12
12
Trò chơi dịch vụ thành công
8
9
Trò chơi dịch vụ %
67%
75%
Trả lại các lần thử trò chơi
12
12
Trò chơi trở lại thành công
3
4
Trả lại trò chơi %
25%
33%
Tổng số lần thử trò chơi
24
24
Tổng số trò chơi thành công
11
13
Tổng số trò chơi %
46%
54%

Thống kê H2H


Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close