Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.

Raphael Collignon - Vit Koprivathống kê

Umag

Umag

CN 20 thg 7 2025 - 11:40
Hoàn thành
1
2
T
1 2 3 4 5
Raphael Collignon
1
Vit Kopriva
2
6 4 3 - -
3 6 6 - -

Chi tiết trận đấu

#
Raphael Collignon
Vit Kopriva
Hiệp 1
5 - 3
Lost serve
15:0
,
15:15
,
15:30
,
30:30
,
40:30
BP
6 - 3
3 - 1
1 - 0
0:15
,
15:15
,
30:15
,
40:15
2 - 0
Lost serve
15:0
,
30:0
,
40:0
BP ,
40:15
BP ,
40:30
BP ,
40:40
,
A:40
BP
3 - 0
15:0
,
15:15
,
30:15
,
30:30
,
40:30
BP ,
40:40
,
A:40
BP ,
40:40
,
40:A
,
40:40
,
A:40
BP ,
40:40
,
A:40
BP ,
40:40
,
40:A
3 - 2
Lost serve
0:15
,
0:30
,
0:40
BP
3 - 3
15:0
,
15:15
,
15:30
,
15:40
4 - 3
0:15
,
15:15
,
30:15
,
15:A
,
30:A
,
40:A
BP SP
Hiệp 2
1 - 4
4 - 5
Lost serve
0:15
1 - 0
Lost serve
0:15
,
0:30
,
15:30
,
30:30
,
40:30
BP
1 - 1
Lost serve
15:0
,
15:15
,
15:30
,
15:40
BP ,
30:40
BP ,
40:40
,
40:A
BP
1 - 2
0:15
,
0:30
,
0:40
,
15:40
1 - 3
Lost serve
15:30
,
30:30
,
30:40
,
40:40
,
40:A
,
40:40
,
A:40
BP ,
40:40
,
A:40
BP ,
40:40
,
40:A
2 - 4
15:0
,
30:0
,
40:0
2 - 5
15:0
,
30:0
,
30:15
,
30:30
,
30:40
,
40:40
,
40:A
3 - 5
15:0
,
15:15
,
15:15
,
15:30
,
30:30
,
30:40
BP SP ,
40:40
,
40:A
BP SP ,
40:40
,
A:40
BP
4 - 6
Lost serve
15:0
,
15:15
,
30:15
,
40:15
,
40:30
,
40:40
,
A:40
,
40:40
,
40:A
BP SP
Hiệp 3
0 - 1
0:15
,
0:30
,
15:30
,
15:40
1 - 1
40:0
1 - 2
0:15
,
0:30
,
0:40
1 - 3
Lost serve
0:15
,
0:30
,
0:40
BP ,
15:40
BP
2 - 3
Lost serve
15:0
,
30:0
,
40:0
BP ,
40:15
BP ,
40:30
BP
2 - 4
Lost serve
0:15
,
0:30
,
0:40
BP ,
15:40
BP ,
30:40
BP
2 - 5
0:15
,
15:15
,
30:30
,
30:40
3 - 5
0:15
,
15:15
,
30:15
,
30:30
,
30:40
BP MP ,
40:40
,
A:40
,
40:40
,
A:40
,
40:40
,
A:40
3 - 6
15:0
,
15:15
,
15:30
,
15:40
BP MP

Số liệu thống kê

# Raphael Collignon
Vit Kopriva #
Dịch vụ
quân Át
6
7
lỗi kép
7
3
Tỷ lệ giao bóng đầu tiên
57%
64%
Lần giao bóng đầu tiên
47
67
Điểm giao bóng đầu tiên thành công
31
43
Điểm giao bóng đầu tiên%
66%
64%
Số lần giao bóng thứ hai
35
37
Điểm giao bóng thứ hai thành công
14
16
Điểm giao bóng thứ hai %
40%
43%
Nỗ lực phá vỡ điểm
12
16
Các điểm phá vỡ được giữ lại
6
11
Điểm phá vỡ %
50%
69%
Trở lại
Lần thử trả lại điểm đầu tiên
67
47
Điểm trở lại đầu tiên thành công
24
16
Điểm trở lại đầu tiên %
36%
34%
Lần thử điểm trở lại thứ hai
37
35
Điểm trở lại thứ hai thành công
21
21
Điểm trở lại thứ hai %
57%
60%
Nỗ lực phá vỡ điểm
16
12
Các điểm Break được chuyển đổi
5
6
Điểm phá vỡ %
31%
50%
Điểm
người chiến thắng
32
30
lỗi không bắt buộc
42
34
Nỗ lực ghi điểm ròng
14
9
Điểm ròng thành công
8
2
Điểm rong %
57%
22%
nỗ lực điểm dịch vụ
82
104
Điểm dịch vụ thành công
45
59
Điểm dịch vụ %
55%
57%
Trả lại điểm cố gắng
104
82
Trả điểm thành công
45
37
Trả lại điểm %
43%
45%
Tổng số điểm lần thử
186
186
Tổng điểm thành công
90
96
Tổng số điểm %
48%
52%
Tro choi
Nỗ lực trò chơi dịch vụ
14
14
Trò chơi dịch vụ thành công
8
9
Trò chơi dịch vụ %
57%
64%
Trả lại các lần thử trò chơi
14
14
Trò chơi trở lại thành công
5
6
Trả lại trò chơi %
36%
43%
Tổng số lần thử trò chơi
28
28
Tổng số trò chơi thành công
13
15
Tổng số trò chơi %
46%
54%

Thống kê H2H


Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close