Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.

Ryan Seggerman - Jay Clarkethống kê

Francavilla

Francavilla

Th 6 8 thg 5 2026 - 07:10
Hoàn thành
2
1
T
1 2 3 4 5
Ryan Seggerman
2
Jay Clarke
1
6 8 6 6 - -
7 10 4 4 - -

Chi tiết trận đấu

#
Ryan Seggerman
Jay Clarke
Hiệp 1
1 - 0
15:0
,
30:0
,
30:15
,
30:30
,
40:30
,
40:40
,
40:A
BP ,
40:40
,
A:40
1 - 1
0:15
,
15:15
,
30:15
,
30:30
,
30:40
2 - 1
15:0
,
15:15
,
30:15
,
30:30
,
40:30
,
40:40
,
A:40
2 - 2
15:0
,
15:15
,
30:15
,
40:15
BP ,
40:30
BP ,
40:40
,
40:A
3 - 2
15:0
,
30:0
,
40:0
,
40:15
,
40:30
3 - 3
15:0
,
15:15
,
15:30
,
15:40
4 - 3
15:0
,
30:0
,
40:0
,
40:15
,
40:30
4 - 4
0:15
,
15:15
,
30:15
,
30:30
,
30:40
,
40:40
,
A:40
BP ,
40:40
,
40:A
,
40:40
,
40:A
5 - 4
15:0
,
30:0
,
40:0
5 - 5
0:15
,
0:30
,
0:40
6 - 5
15:0
,
30:0
,
40:0
6 - 6
0:15
,
15:15
,
30:15
,
30:30
,
40:30
BP SP ,
40:40
,
40:A
68 - 710
Tiebreak - Hiệp 1
1 - 0
2 - 0
Lost serve
2 - 1
2 - 2
Lost serve
3 - 2
3 - 3
4 - 3
Lost serve
4 - 4
Lost serve
5 - 4
6 - 4
SP Lost serve
6 - 5
SP
6 - 6
Lost serve
7 - 6
SP
7 - 7
7 - 8
SP
8 - 8
8 - 9
Lost serve SP
8 - 10
Hiệp 2
1 - 0
Lost serve
15:0
,
30:0
,
40:0
BP
2 - 0
15:0
,
30:0
,
40:0
2 - 1
15:0
,
15:15
,
15:30
,
15:40
3 - 1
15:0
,
15:15
,
30:15
,
40:15
,
40:30
,
40:40
,
A:40
3 - 2
0:15
,
0:30
,
15:30
,
30:30
,
30:40
4 - 2
0:15
,
0:30
,
15:30
,
15:40
BP ,
30:40
BP ,
40:40
,
A:40
4 - 3
15:0
,
15:15
,
15:30
,
15:40
5 - 3
15:0
,
30:0
,
40:0
,
40:15
5 - 4
0:15
,
0:30
,
15:30
,
15:40
,
30:40
6 - 4
0:15
,
0:30
,
15:30
,
30:30
,
40:30
BP SP
Hiệp 3
0 - 1
15:0
,
15:15
,
15:30
,
15:40
1 - 1
15:0
,
30:0
,
40:0
2 - 1
Lost serve
15:0
,
30:0
,
30:15
,
40:15
BP ,
40:30
BP ,
40:40
,
A:40
BP
2 - 2
Lost serve
15:0
,
15:15
,
30:15
,
30:30
,
30:40
BP ,
40:40
,
40:A
BP
3 - 2
Lost serve
15:0
,
30:0
,
30:15
,
40:15
BP
4 - 2
15:0
,
30:0
,
30:15
,
30:30
,
40:30
4 - 3
0:15
,
0:30
,
15:30
,
15:40
5 - 3
0:15
,
15:15
,
30:15
,
30:30
,
30:40
BP ,
40:40
,
40:A
BP ,
40:40
,
A:40
5 - 4
0:15
,
0:30
,
15:30
,
15:40
,
30:40
6 - 4
0:15
,
0:30
,
15:30
,
30:30
,
40:30
BP MP ,
40:40
,
40:A
BP ,
40:40
,
A:40
BP MP ,
40:40
,
A:40
BP MP

Số liệu thống kê

# Ryan Seggerman
Jay Clarke #
Dịch vụ
quân Át
9
7
lỗi kép
1
3
Các điểm phá vỡ được giữ lại
8
9
Điểm phá vỡ %
7%
6%
Trở lại
Các điểm Break được chuyển đổi
9
8
Điểm phá vỡ %
3%
1%
Điểm
người chiến thắng
58
29
nỗ lực điểm dịch vụ
118
107
Điểm dịch vụ thành công
78
67
Điểm dịch vụ %
66%
63%
Trả lại điểm cố gắng
107
118
Trả điểm thành công
40
40
Trả lại điểm %
37%
34%
Tổng số điểm lần thử
225
225
Tổng điểm thành công
118
107
Tổng số điểm %
52%
48%

Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close