Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.

Simone Agostini - Matthew Summersthống kê

Soma Bay

Soma Bay

Th 2 17 thg 11 2025 - 04:10
Hoàn thành
1
2
T
1 2 3 4 5
Simone Agostini
1
Matthew Summers
2
6 2 5 - -
1 6 7 - -

Chi tiết trận đấu

#
Simone Agostini
Matthew Summers
Hiệp 1
1 - 0
15:0
,
15:15
,
30:15
,
30:30
,
40:30
,
40:40
,
40:A
BP ,
40:40
1 - 1
0:15
,
0:30
,
0:40
,
15:40
2 - 1
15:0
,
30:0
,
40:0
3 - 1
Lost serve
15:0
,
30:0
,
30:15
,
40:15
BP
4 - 1
15:0
,
30:0
,
40:0
5 - 1
Lost serve
0:15
,
15:15
,
30:15
,
40:15
BP
6 - 1
15:0
,
30:0
,
40:0
BP SP
Hiệp 2
0 - 1
0:15
,
0:30
,
0:40
,
15:40
0 - 2
Lost serve
0:15
,
15:15
,
15:30
,
15:40
BP ,
30:40
BP
0 - 3
0:15
,
0:30
,
0:40
1 - 3
15:0
,
30:0
,
30:15
,
40:15
1 - 4
0:15
,
40:A
BP SP ,
A:40
,
15:40
2 - 4
15:0
,
30:0
,
40:0
,
40:15
2 - 5
15:0
,
15:15
,
15:30
,
15:40
,
30:40
2 - 6
Lost serve
0:15
,
15:15
,
15:30
,
30:30
,
40:30
,
40:40
,
A:40
,
40:40
,
A:40
,
40:40
Hiệp 3
1 - 1
0:15
,
15:15
,
30:15
,
30:30
,
40:30
1 - 2
15:0
,
30:0
,
30:15
,
30:30
,
40:30
BP ,
40:40
,
40:A
2 - 2
0:15
,
15:15
,
30:15
,
40:15
,
40:30
3 - 2
Lost serve
15:0
,
15:15
,
30:15
,
40:15
BP
4 - 2
15:0
,
15:15
,
30:15
,
30:30
,
A:40
,
40:40
,
A:40
5 - 4
15:0
,
15:15
,
30:15
,
30:30
,
30:40
0 - 1
4 - 3
0:15
,
0:30
,
0:40
5 - 3
0:15
,
0:30
,
15:30
,
15:40
BP ,
30:40
BP ,
40:40
,
40:A
BP ,
40:40
,
A:40
,
40:40
,
40:A
BP ,
40:40
,
A:40
,
40:40
,
40:A
BP ,
40:40
,
40:A
BP ,
40:40
5 - 5
Lost serve
15:0
,
15:15
,
30:15
,
30:30
,
40:30
BP MP ,
40:40
,
40:A
BP
5 - 6
0:15
,
0:30
,
15:30
,
30:30
,
30:40
,
40:40
,
A:40
BP ,
40:40
,
40:A
5 - 7
Lost serve
0:15
,
0:30
,
0:40
BP MP ,
15:40
BP MP

Số liệu thống kê

# Simone Agostini
Matthew Summers #
Dịch vụ
quân Át
3
1
lỗi kép
4
0
Tỷ lệ giao bóng đầu tiên
64%
70%
Lần giao bóng đầu tiên
66
53
Điểm giao bóng đầu tiên thành công
44
32
Điểm giao bóng đầu tiên%
67%
60%
Số lần giao bóng thứ hai
37
23
Điểm giao bóng thứ hai thành công
17
15
Điểm giao bóng thứ hai %
46%
65%
Nỗ lực phá vỡ điểm
13
5
Các điểm phá vỡ được giữ lại
9
2
Điểm phá vỡ %
69%
40%
Trở lại
Lần thử trả lại điểm đầu tiên
53
66
Điểm trở lại đầu tiên thành công
21
22
Điểm trở lại đầu tiên %
40%
33%
Lần thử điểm trở lại thứ hai
23
37
Điểm trở lại thứ hai thành công
8
20
Điểm trở lại thứ hai %
35%
54%
Nỗ lực phá vỡ điểm
5
13
Các điểm Break được chuyển đổi
3
4
Điểm phá vỡ %
60%
31%
Điểm
nỗ lực điểm dịch vụ
103
76
Điểm dịch vụ thành công
61
47
Điểm dịch vụ %
59%
62%
Trả lại điểm cố gắng
76
103
Trả điểm thành công
29
42
Trả lại điểm %
38%
41%
Tổng số điểm lần thử
179
179
Tổng điểm thành công
90
89
Tổng số điểm %
50%
50%
Tro choi
Nỗ lực trò chơi dịch vụ
14
13
Trò chơi dịch vụ thành công
10
10
Trò chơi dịch vụ %
71%
77%
Trả lại các lần thử trò chơi
13
14
Trò chơi trở lại thành công
3
4
Trả lại trò chơi %
23%
29%
Tổng số lần thử trò chơi
27
27
Tổng số trò chơi thành công
13
14
Tổng số trò chơi %
48%
52%

Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close