Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.

Stuart Parker - Sergio Callejon Hernandothống kê

Pozoblanco

Pozoblanco

CN 13 thg 7 2025 - 04:10
Hoàn thành
2
1
T
1 2 3 4 5
Stuart Parker
2
Sergio Callejon Hernando
1
3 6 6 - -
6 4 2 - -

Chi tiết trận đấu

#
Stuart Parker
Sergio Callejon Hernando
Hiệp 1
0 - 1
0:15
,
0:30
,
0:40
0 - 2
Lost serve
0:15
,
0:30
,
0:40
BP
0 - 3
0:15
,
0:30
,
0:40
1 - 3
0:15
,
15:15
,
30:15
,
40:15
1 - 4
0:15
,
0:30
,
0:40
,
15:40
2 - 4
15:0
,
15:15
,
30:15
,
40:15
2 - 5
0:15
,
0:30
,
0:40
3 - 5
15:0
,
30:0
,
40:0
3 - 6
0:15
,
0:30
,
0:40
BP SP
Hiệp 2
1 - 0
0:15
,
15:15
,
30:15
,
40:15
1 - 1
0:15
,
0:30
,
0:40
2 - 1
15:0
,
30:0
,
40:0
2 - 2
0:15
,
0:30
,
0:40
3 - 2
0:15
,
15:15
,
30:15
,
30:30
,
40:30
3 - 3
0:15
,
0:30
,
0:40
,
15:40
4 - 3
15:0
,
30:0
,
40:0
,
40:15
,
40:30
4 - 4
15:0
,
30:0
,
30:15
,
30:30
,
40:30
BP ,
40:40
,
40:A
5 - 4
15:0
,
15:15
,
30:15
,
40:15
6 - 4
Lost serve
0:15
,
15:15
,
30:15
,
30:30
,
40:30
BP SP ,
40:40
,
A:40
BP SP
Hiệp 3
1 - 0
0:15
,
0:30
,
15:30
,
15:40
BP ,
30:40
BP ,
40:40
,
A:40
1 - 1
0:15
,
0:30
,
0:40
,
15:40
2 - 1
0:15
,
0:30
,
15:30
,
30:30
,
40:30
,
40:40
,
40:A
BP ,
40:40
,
A:40
2 - 2
0:15
,
0:30
,
15:30
,
15:40
,
30:40
,
40:40
,
A:40
BP ,
40:40
,
40:A
,
40:40
,
40:A
,
40:40
,
A:40
BP ,
40:40
,
A:40
BP ,
40:40
,
A:40
BP ,
40:40
,
40:A
,
40:40
,
40:A
3 - 2
0:15
,
15:15
,
30:15
,
30:30
,
40:30
4 - 2
Lost serve
15:0
,
30:0
,
40:0
BP ,
40:15
BP
5 - 2
15:0
,
30:0
,
40:0
6 - 2
Lost serve
15:0
,
15:15
,
30:15
,
30:30
,
40:30
BP MP ,
40:40
,
A:40
BP MP

Số liệu thống kê

# Stuart Parker
Sergio Callejon Hernando #
Dịch vụ
quân Át
3
0
lỗi kép
4
0
Tỷ lệ giao bóng đầu tiên
51%
61%
Lần giao bóng đầu tiên
37
55
Điểm giao bóng đầu tiên thành công
30
42
Điểm giao bóng đầu tiên%
81%
76%
Số lần giao bóng thứ hai
35
35
Điểm giao bóng thứ hai thành công
21
18
Điểm giao bóng thứ hai %
60%
51%
Nỗ lực phá vỡ điểm
4
11
Các điểm phá vỡ được giữ lại
3
8
Điểm phá vỡ %
75%
73%
Trở lại
Lần thử trả lại điểm đầu tiên
55
37
Điểm trở lại đầu tiên thành công
13
7
Điểm trở lại đầu tiên %
24%
19%
Lần thử điểm trở lại thứ hai
35
35
Điểm trở lại thứ hai thành công
17
14
Điểm trở lại thứ hai %
49%
40%
Nỗ lực phá vỡ điểm
11
4
Các điểm Break được chuyển đổi
3
1
Điểm phá vỡ %
27%
25%
Điểm
người chiến thắng
26
13
lỗi không bắt buộc
55
35
Nỗ lực ghi điểm ròng
12
8
Điểm ròng thành công
9
4
Điểm rong %
75%
50%
nỗ lực điểm dịch vụ
72
90
Điểm dịch vụ thành công
51
60
Điểm dịch vụ %
71%
67%
Trả lại điểm cố gắng
90
72
Trả điểm thành công
30
21
Trả lại điểm %
33%
29%
Tổng số điểm lần thử
162
162
Tổng điểm thành công
81
81
Tổng số điểm %
50%
50%
Tro choi
Nỗ lực trò chơi dịch vụ
13
14
Trò chơi dịch vụ thành công
12
11
Trò chơi dịch vụ %
92%
79%
Trả lại các lần thử trò chơi
14
13
Trò chơi trở lại thành công
3
1
Trả lại trò chơi %
21%
8%
Tổng số lần thử trò chơi
27
27
Tổng số trò chơi thành công
15
12
Tổng số trò chơi %
56%
44%

Thống kê H2H


Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close