Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.

Stuart Parker - Toby Samuelthống kê

Chisinau

Chisinau

Th 6 30 thg 5 2025 - 06:00
Hoàn thành
1
2
T
1 2 3 4 5
Stuart Parker
1
Toby Samuel
2
6 3 4 - -
4 6 6 - -

Chi tiết trận đấu

#
Stuart Parker
Toby Samuel
Hiệp 1
0 - 1
15:0
,
15:15
,
30:15
,
30:30
,
40:30
BP ,
40:40
,
40:A
1 - 1
15:0
,
30:0
,
40:0
1 - 2
0:15
,
0:30
,
15:30
,
15:40
,
30:40
,
40:40
,
A:40
BP ,
40:40
,
40:A
2 - 2
15:0
,
30:0
,
40:0
3 - 2
Lost serve
0:15
,
15:15
,
30:15
,
30:30
,
40:30
BP
4 - 2
15:0
,
30:0
,
40:0
4 - 3
0:15
,
0:30
,
0:40
5 - 3
15:0
,
30:0
,
30:15
,
40:15
5 - 4
15:0
,
15:15
,
15:30
,
15:40
6 - 4
15:0
,
30:0
,
40:0
BP SP
Hiệp 2
0 - 1
15:0
,
30:0
,
30:15
,
30:30
,
40:30
BP ,
40:40
,
A:40
BP ,
40:40
,
40:A
,
40:40
,
A:40
BP ,
40:40
,
40:A
,
40:40
,
40:A
,
40:40
,
40:A
1 - 1
15:0
,
15:15
,
15:30
,
30:30
,
40:30
1 - 2
0:15
,
0:30
,
0:40
2 - 2
15:0
,
15:15
,
30:15
,
40:15
,
40:30
2 - 3
0:15
,
15:15
,
30:15
,
30:30
,
30:40
2 - 4
Lost serve
0:15
,
15:15
,
30:15
,
30:30
,
30:40
BP
2 - 5
0:15
,
0:30
,
15:30
,
15:40
,
30:40
,
40:40
,
40:A
,
40:40
,
A:40
BP ,
40:40
,
A:40
BP ,
40:40
,
40:A
,
40:40
,
A:40
BP ,
40:40
,
40:A
3 - 5
15:0
,
30:0
,
40:0
3 - 6
0:15
,
15:15
,
15:30
,
15:40
BP SP
Hiệp 3
1 - 0
15:0
,
30:0
,
40:0
,
40:15
1 - 1
0:15
,
0:30
,
0:40
2 - 1
0:15
,
0:30
,
15:30
,
30:40
BP ,
40:40
,
A:40
2 - 2
15:0
,
15:15
,
30:15
,
40:15
BP ,
40:30
BP ,
40:40
,
A:40
BP ,
40:40
,
40:A
,
40:40
,
40:A
3 - 2
15:0
,
30:0
,
40:0
,
40:15
,
40:30
3 - 3
0:15
,
15:15
,
15:30
,
15:40
3 - 4
Lost serve
15:0
,
15:15
,
15:30
,
15:40
BP ,
30:40
BP
3 - 5
15:0
,
15:15
,
15:30
,
15:40
4 - 5
15:0
,
15:15
,
30:15
,
40:15
,
40:30
4 - 6
15:0
,
15:15
,
15:30
,
15:40
BP MP

Số liệu thống kê

# Stuart Parker
Toby Samuel #
Dịch vụ
quân Át
11
7
lỗi kép
2
2
Tỷ lệ giao bóng đầu tiên
58%
64%
Lần giao bóng đầu tiên
43
74
Điểm giao bóng đầu tiên thành công
35
54
Điểm giao bóng đầu tiên%
81%
73%
Số lần giao bóng thứ hai
31
41
Điểm giao bóng thứ hai thành công
18
22
Điểm giao bóng thứ hai %
58%
54%
Nỗ lực phá vỡ điểm
5
12
Các điểm phá vỡ được giữ lại
3
11
Điểm phá vỡ %
60%
92%
Trở lại
Lần thử trả lại điểm đầu tiên
74
43
Điểm trở lại đầu tiên thành công
20
8
Điểm trở lại đầu tiên %
27%
19%
Lần thử điểm trở lại thứ hai
41
31
Điểm trở lại thứ hai thành công
19
13
Điểm trở lại thứ hai %
46%
42%
Nỗ lực phá vỡ điểm
12
5
Các điểm Break được chuyển đổi
1
2
Điểm phá vỡ %
8%
40%
Điểm
nỗ lực điểm dịch vụ
74
115
Điểm dịch vụ thành công
53
76
Điểm dịch vụ %
72%
66%
Trả lại điểm cố gắng
115
74
Trả điểm thành công
39
21
Trả lại điểm %
34%
28%
Tổng số điểm lần thử
189
189
Tổng điểm thành công
92
97
Tổng số điểm %
49%
51%
Tro choi
Nỗ lực trò chơi dịch vụ
14
15
Trò chơi dịch vụ thành công
12
14
Trò chơi dịch vụ %
86%
93%
Trả lại các lần thử trò chơi
15
14
Trò chơi trở lại thành công
1
2
Trả lại trò chơi %
7%
14%
Tổng số lần thử trò chơi
29
29
Tổng số trò chơi thành công
13
16
Tổng số trò chơi %
45%
55%

Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close