Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.

Thomas Braithwaite - Colin Sinclairthống kê

Brisbane 2

Brisbane 2

Th 7 1 thg 2 2025 - 20:35
Hoàn thành
2
1
T
1 2 3 4 5
Thomas Braithwaite
2
Colin Sinclair
1
1 6 7 11 - -
6 3 6 9 - -

Chi tiết trận đấu

#
Thomas Braithwaite
Colin Sinclair
Hiệp 1
0 - 1
0:15
,
15:15
,
15:30
,
30:30
,
30:40
1 - 1
15:0
,
30:0
,
40:0
,
40:15
,
40:30
,
40:40
,
A:40
1 - 2
15:0
,
15:15
,
15:30
,
15:40
,
30:40
1 - 3
Lost serve
15:0
,
15:15
,
30:15
,
30:30
,
30:40
BP ,
40:40
,
40:A
BP
1 - 4
0:15
,
0:30
,
0:40
1 - 5
Lost serve
15:0
,
15:15
,
15:30
,
15:40
BP
1 - 6
0:15
,
15:15
,
15:30
,
15:40
BP SP
Hiệp 2
1 - 0
0:15
,
15:15
,
30:15
,
40:15
1 - 1
0:15
,
0:30
,
15:30
,
15:40
2 - 1
15:0
,
15:15
,
15:30
,
30:30
,
40:30
2 - 2
15:0
,
15:15
,
15:30
,
30:30
,
40:30
BP ,
40:40
,
40:A
3 - 2
15:0
,
30:0
,
40:0
,
40:15
3 - 3
0:15
,
0:30
,
0:40
4 - 3
15:0
,
30:0
,
30:15
,
30:30
,
40:30
5 - 3
Lost serve
0:15
,
15:15
,
15:30
,
15:40
,
30:40
,
40:40
,
A:40
BP ,
40:40
,
A:40
BP ,
40:40
,
A:40
BP
6 - 3
15:0
,
30:0
,
40:0
BP SP ,
40:15
BP SP
Hiệp 3
0 - 1
0:15
,
15:15
,
15:30
,
30:30
,
30:40
1 - 1
15:0
,
30:0
,
40:0
,
40:15
1 - 2
15:0
,
15:15
,
30:15
,
30:30
,
30:40
2 - 2
15:0
,
30:0
,
30:15
,
40:15
,
40:30
2 - 3
15:0
,
15:15
,
30:15
,
30:30
,
40:30
BP ,
40:40
,
40:A
2 - 4
Lost serve
0:15
,
0:30
,
0:40
BP ,
15:40
BP ,
30:40
BP
2 - 5
0:15
,
0:30
,
15:30
,
15:40
3 - 5
15:0
,
30:0
,
30:15
,
30:30
,
30:40
BP MP ,
40:40
,
A:40
4 - 5
Lost serve
15:0
,
30:0
,
30:15
,
40:15
BP ,
40:30
BP
5 - 5
0:15
,
15:15
,
30:15
,
40:15
,
40:30
,
40:40
,
A:40
,
40:40
,
40:A
BP MP ,
40:40
,
A:40
5 - 6
0:15
,
0:30
,
15:30
,
15:40
,
30:40
,
40:40
,
40:A
6 - 6
15:0
,
30:0
,
30:15
,
40:15
711 - 69
Tiebreak - Hiệp 3
0 - 1
1 - 1
2 - 1
2 - 2
2 - 3
3 - 3
3 - 4
Lost serve
4 - 4
Lost serve
4 - 5
5 - 5
6 - 5
MP
6 - 6
7 - 6
MP Lost serve
7 - 7
Lost serve
8 - 7
MP
8 - 8
8 - 9
MP
9 - 9
10 - 9
MP
11 - 9
Lost serve

Số liệu thống kê

# Thomas Braithwaite
Colin Sinclair #
Dịch vụ
quân Át
9
10
lỗi kép
2
1
Tỷ lệ giao bóng đầu tiên
65%
72%
Lần giao bóng đầu tiên
65
71
Điểm giao bóng đầu tiên thành công
45
50
Điểm giao bóng đầu tiên%
69%
70%
Số lần giao bóng thứ hai
35
28
Điểm giao bóng thứ hai thành công
18
15
Điểm giao bóng thứ hai %
51%
54%
Nỗ lực phá vỡ điểm
8
7
Các điểm phá vỡ được giữ lại
5
5
Điểm phá vỡ %
63%
71%
Trở lại
Lần thử trả lại điểm đầu tiên
71
65
Điểm trở lại đầu tiên thành công
21
20
Điểm trở lại đầu tiên %
30%
31%
Lần thử điểm trở lại thứ hai
28
35
Điểm trở lại thứ hai thành công
13
17
Điểm trở lại thứ hai %
46%
49%
Nỗ lực phá vỡ điểm
7
8
Các điểm Break được chuyển đổi
2
3
Điểm phá vỡ %
29%
38%
Điểm
nỗ lực điểm dịch vụ
100
99
Điểm dịch vụ thành công
63
65
Điểm dịch vụ %
63%
66%
Trả lại điểm cố gắng
99
100
Trả điểm thành công
34
37
Trả lại điểm %
34%
37%
Tổng số điểm lần thử
199
199
Tổng điểm thành công
97
102
Tổng số điểm %
49%
51%
Tro choi
Nỗ lực trò chơi dịch vụ
14
14
Trò chơi dịch vụ thành công
11
12
Trò chơi dịch vụ %
79%
86%
Trả lại các lần thử trò chơi
14
14
Trò chơi trở lại thành công
2
3
Trả lại trò chơi %
14%
21%
Tổng số lần thử trò chơi
28
28
Tổng số trò chơi thành công
13
15
Tổng số trò chơi %
46%
54%

Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close