Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.

Thomas Faurel - Jay Clarke · 20.05.2026

Pháp Mở rộng

Pháp Mở rộng

Th 4 20 thg 5 2026 - 04:05
Hoàn thành
2
0
T
1 2 3 4 5
Thomas Faurel
2
Jay Clarke
0
6 6 - - -
4 3 - - -

Chi tiết trận đấu

#
Thomas Faurel
Jay Clarke
Hiệp 1
0 - 1
15:0
,
15:15
,
15:30
,
15:40
,
30:40
,
40:40
,
A:40
BP ,
40:40
,
40:A
0 - 2
Lost serve
0:15
,
0:30
,
0:40
BP ,
15:40
BP ,
30:40
BP
0 - 3
0:15
,
0:30
,
0:40
1 - 3
15:0
,
15:15
,
30:15
,
30:30
,
40:30
2 - 3
Lost serve
0:15
,
0:30
,
15:30
,
30:30
,
30:40
,
40:40
,
A:40
BP ,
40:40
,
40:A
,
40:40
,
A:40
BP
3 - 3
0:15
,
0:30
,
15:30
,
30:30
,
40:30
3 - 4
15:0
,
15:15
,
15:30
,
15:40
4 - 4
0:15
,
15:15
,
30:15
,
30:30
,
30:40
BP ,
40:40
,
A:40
,
40:40
,
A:40
,
40:40
,
A:40
,
40:40
,
A:40
5 - 4
Lost serve
15:0
,
30:0
,
40:0
BP ,
40:15
BP ,
40:30
BP ,
40:40
,
A:40
BP ,
40:40
,
A:40
BP
6 - 4
15:0
,
30:0
,
30:15
,
30:30
,
30:40
BP ,
40:40
,
A:40
BP SP
Hiệp 2
1 - 0
Lost serve
0:15
,
15:15
,
30:15
,
30:30
,
30:40
,
40:40
,
A:40
BP
2 - 0
0:15
,
15:15
,
30:15
,
40:15
,
40:30
,
40:40
,
A:40
2 - 1
0:15
,
0:30
,
15:30
,
30:30
,
30:40
3 - 1
0:15
,
15:15
,
30:15
,
30:30
,
40:30
3 - 2
15:0
,
30:0
,
40:0
BP ,
40:15
BP ,
40:30
BP ,
40:40
,
40:A
3 - 3
Lost serve
0:15
,
15:15
,
15:30
,
15:40
BP
4 - 3
Lost serve
15:0
,
30:0
,
40:0
BP ,
40:15
BP
5 - 3
15:0
,
30:0
,
40:0
6 - 3
Lost serve
15:0
,
30:0
,
40:0
BP MP ,
40:15
BP MP ,
40:30
BP MP

Sơ Đồ Giải Đấu

  • French Open (France) - Qualification, clay
  • French Open (France), clay
Quarter-finals
1/64-finals
Semi-finals
Final
Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close