Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.

Toby Samuel - David Goffinthống kê

Pháp Mở rộng

Pháp Mở rộng

Th 4 20 thg 5 2026 - 06:40
Hoàn thành
2
1
T
1 2 3 4 5
Toby Samuel
2
David Goffin
1
5 6 6 - -
7 3 3 - -

Chi tiết trận đấu

#
Toby Samuel
David Goffin
Hiệp 1
1 - 0
15:0
,
30:0
,
40:0
,
40:15
,
40:30
1 - 1
0:15
,
0:30
,
0:40
2 - 1
0:15
,
0:30
,
15:30
,
30:30
,
40:30
2 - 2
0:15
,
15:15
,
15:30
,
15:40
,
30:40
3 - 2
15:0
,
15:15
,
30:15
,
40:15
3 - 3
0:15
,
15:15
,
30:15
,
30:30
,
40:30
BP ,
40:40
,
40:A
3 - 4
Lost serve
15:0
,
15:15
,
30:15
,
30:30
,
30:40
BP
4 - 4
Lost serve
15:0
,
30:0
,
30:15
,
40:15
BP ,
40:30
BP ,
40:40
,
A:40
BP
5 - 4
15:0
,
15:15
,
15:30
,
30:30
,
30:40
BP ,
40:40
,
40:A
BP ,
40:40
,
A:40
5 - 5
0:15
,
0:30
,
15:30
,
30:30
,
30:40
,
40:40
,
40:A
5 - 6
Lost serve
0:15
,
0:30
,
15:30
,
30:30
,
40:30
,
40:40
,
40:A
BP ,
40:40
,
40:A
BP
5 - 7
0:15
,
0:30
,
0:40
BP SP
Hiệp 2
1 - 0
15:0
,
15:15
,
30:15
,
30:30
,
40:30
1 - 1
15:0
,
15:15
,
15:30
,
15:40
2 - 1
15:0
,
30:0
,
30:15
,
40:15
3 - 1
Lost serve
0:15
,
0:30
,
15:30
,
30:30
,
40:30
BP
4 - 1
15:0
,
15:15
,
30:15
,
30:30
,
40:30
,
40:40
,
40:A
BP ,
40:40
,
40:A
BP ,
40:40
,
A:40
,
40:40
,
A:40
,
40:40
,
A:40
,
40:40
,
40:A
BP ,
40:40
,
A:40
5 - 1
Lost serve
15:0
,
30:0
,
30:15
,
40:15
BP ,
40:30
BP
5 - 2
Lost serve
15:0
,
30:0
,
30:15
,
30:30
,
30:40
BP
5 - 3
0:15
,
0:30
,
0:40
,
15:40
6 - 3
0:15
,
15:15
,
30:15
,
30:30
,
40:30
BP SP ,
40:40
,
A:40
BP SP ,
40:40
,
A:40
BP SP
Hiệp 3
1 - 0
Lost serve
0:15
,
15:15
,
30:15
,
30:30
,
40:30
BP ,
40:40
,
A:40
BP
2 - 0
15:0
,
30:0
,
40:0
2 - 1
0:15
,
0:30
,
0:40
3 - 1
0:15
,
0:30
,
15:30
,
15:40
BP ,
30:40
BP ,
40:40
,
40:A
BP ,
40:40
,
40:A
BP ,
40:40
,
40:A
BP ,
40:40
,
A:40
3 - 2
0:15
,
15:15
,
15:30
,
15:40
,
30:40
4 - 2
15:0
,
15:15
,
30:15
,
40:15
4 - 3
0:15
,
0:30
,
15:30
,
15:40
5 - 3
15:0
,
30:0
,
30:15
,
40:15
,
40:30
,
40:40
,
A:40
6 - 3
Lost serve
0:15
,
15:15
,
30:15
,
40:15
BP MP

Số liệu thống kê

# Toby Samuel
David Goffin #
Dịch vụ
quân Át
3
4
lỗi kép
1
3
Các điểm phá vỡ được giữ lại
14
10
Điểm phá vỡ %
11%
5%
Trở lại
Các điểm Break được chuyển đổi
10
14
Điểm phá vỡ %
5%
3%
Điểm
người chiến thắng
29
39
nỗ lực điểm dịch vụ
121
88
Điểm dịch vụ thành công
72
53
Điểm dịch vụ %
60%
60%
Trả lại điểm cố gắng
88
121
Trả điểm thành công
35
49
Trả lại điểm %
40%
40%
Tổng số điểm lần thử
209
209
Tổng điểm thành công
107
102
Tổng số điểm %
51%
49%

Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close