Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.

Tom Hands - Phoenix Weirthống kê

Nottingham 4

Nottingham 4

Th 2 7 thg 7 2025 - 08:40
Hoàn thành
2
0
T
1 2 3 4 5
Tom Hands
2
Phoenix Weir
0
7 7 6 - - -
6 4 4 - - -

Chi tiết trận đấu

#
Tom Hands
Phoenix Weir
Hiệp 1
0 - 1
Lost serve
0:15
,
0:30
,
15:30
,
15:40
BP
0 - 2
15:0
,
15:15
,
30:15
,
40:15
BP ,
40:40
0 - 3
Lost serve
15:0
,
15:15
,
15:30
,
15:40
BP ,
30:40
BP
1 - 3
Lost serve
15:0
,
15:15
,
30:15
,
40:15
BP
2 - 3
15:0
,
15:15
,
30:15
,
40:15
3 - 3
Lost serve
15:0
,
15:15
,
30:15
,
40:15
BP ,
40:30
BP
4 - 3
15:0
,
15:15
,
15:30
,
30:30
,
40:30
4 - 4
15:0
,
15:15
,
30:15
,
40:15
BP ,
40:30
BP ,
40:40
,
A:40
BP ,
40:40
,
A:40
BP ,
40:40
,
40:A
5 - 4
15:0
,
15:15
,
30:15
,
30:30
,
30:40
BP ,
40:40
,
A:40
5 - 5
0:15
,
15:15
,
30:15
,
30:30
,
30:40
6 - 5
15:0
,
30:0
,
30:15
,
30:30
,
40:30
,
40:40
,
A:40
,
40:40
,
A:40
,
40:40
,
40:A
BP ,
40:40
,
40:A
BP ,
40:40
,
A:40
6 - 6
0:15
,
0:30
,
0:40
77 - 64
Tiebreak - Hiệp 1
1 - 0
1 - 1
1 - 2
2 - 2
2 - 3
Lost serve
3 - 3
Lost serve
4 - 3
Lost serve
5 - 3
5 - 4
Lost serve
6 - 4
SP Lost serve
7 - 4
Lost serve
Hiệp 2
1 - 0
Lost serve
15:0
,
30:0
,
30:15
,
40:15
BP
2 - 0
0:15
,
15:15
,
30:15
,
40:15
3 - 0
Lost serve
15:0
,
30:0
,
40:0
BP ,
40:15
BP
4 - 0
0:15
,
15:15
,
15:30
,
30:30
,
40:30
4 - 1
0:15
,
15:15
,
15:30
,
15:40
4 - 2
Lost serve
0:15
,
0:30
,
15:30
,
30:30
,
30:40
BP ,
40:40
,
40:A
BP
4 - 3
0:15
,
15:15
,
15:30
,
30:30
,
30:40
5 - 3
15:0
,
15:15
,
15:30
,
15:40
BP ,
30:40
BP ,
40:40
,
A:40
,
40:40
,
A:40
5 - 4
0:15
,
15:15
,
30:15
,
30:30
,
30:40
,
40:40
,
40:A
6 - 4
15:0
,
30:0
,
40:0
BP MP ,
40:15
BP MP ,
40:30
BP MP ,
40:40
,
A:40
BP MP

Số liệu thống kê

# Tom Hands
Phoenix Weir #
Dịch vụ
quân Át
3
3
lỗi kép
8
9
Tỷ lệ giao bóng đầu tiên
53%
55%
Lần giao bóng đầu tiên
47
42
Điểm giao bóng đầu tiên thành công
33
33
Điểm giao bóng đầu tiên%
70%
79%
Số lần giao bóng thứ hai
41
34
Điểm giao bóng thứ hai thành công
17
7
Điểm giao bóng thứ hai %
41%
21%
Nỗ lực phá vỡ điểm
10
12
Các điểm phá vỡ được giữ lại
7
8
Điểm phá vỡ %
70%
67%
Trở lại
Lần thử trả lại điểm đầu tiên
42
47
Điểm trở lại đầu tiên thành công
9
14
Điểm trở lại đầu tiên %
21%
30%
Lần thử điểm trở lại thứ hai
34
41
Điểm trở lại thứ hai thành công
27
24
Điểm trở lại thứ hai %
79%
59%
Nỗ lực phá vỡ điểm
12
10
Các điểm Break được chuyển đổi
4
3
Điểm phá vỡ %
33%
30%
Điểm
nỗ lực điểm dịch vụ
88
76
Điểm dịch vụ thành công
50
40
Điểm dịch vụ %
57%
53%
Trả lại điểm cố gắng
76
88
Trả điểm thành công
36
38
Trả lại điểm %
47%
43%
Tổng số điểm lần thử
164
164
Tổng điểm thành công
86
78
Tổng số điểm %
52%
48%
Tro choi
Nỗ lực trò chơi dịch vụ
11
11
Trò chơi dịch vụ thành công
8
7
Trò chơi dịch vụ %
73%
64%
Trả lại các lần thử trò chơi
11
11
Trò chơi trở lại thành công
4
3
Trả lại trò chơi %
36%
27%
Tổng số lần thử trò chơi
22
22
Tổng số trò chơi thành công
12
10
Tổng số trò chơi %
55%
45%

Thống kê H2H


Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close