Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.

Valentin Royer - Liam Draxlthống kê

Cincinnati

Cincinnati

Th 4 6 thg 8 2025 - 11:10
Hoàn thành
2
1
T
1 2 3 4 5
Valentin Royer
2
Liam Draxl
1
2 6 6 - -
6 3 4 - -

Chi tiết trận đấu

#
Valentin Royer
Liam Draxl
Hiệp 1
2 - 3
Lost serve
0:15
,
0:30
,
0:40
BP ,
15:40
BP
2 - 4
0:15
,
15:15
,
15:30
,
15:40
2 - 5
Lost serve
0:15
,
0:30
,
15:30
,
15:40
BP ,
30:40
BP
2 - 6
0:15
,
0:30
,
15:30
,
15:40
BP SP
1 - 0
0:15
,
0:30
,
15:30
,
30:30
,
30:40
BP ,
40:40
,
A:40
,
40:40
,
A:40
1 - 1
0:15
,
15:15
,
30:15
,
40:15
BP ,
40:30
BP ,
40:40
,
A:40
BP ,
40:40
,
40:A
2 - 1
15:0
,
30:0
,
40:0
2 - 2
0:15
,
15:15
,
15:30
,
15:40
,
30:40
,
40:40
,
A:40
BP ,
40:40
,
A:40
BP
Hiệp 2
0 - 1
Lost serve
0:15
,
15:15
,
30:15
,
30:30
,
40:30
,
40:40
,
A:40
,
40:40
,
40:A
BP
1 - 1
Lost serve
0:15
,
15:15
,
15:30
,
30:30
,
40:30
BP
2 - 1
15:0
,
30:0
,
30:15
,
40:15
,
40:30
2 - 2
0:15
,
15:15
,
15:30
,
15:40
3 - 2
15:0
,
30:0
,
40:0
3 - 3
15:0
,
15:15
,
15:30
,
15:40
,
30:40
,
40:40
,
40:A
4 - 3
15:0
,
15:15
,
15:30
,
30:30
,
40:30
5 - 3
Lost serve
15:0
,
30:0
,
30:15
,
30:30
,
30:40
,
40:40
,
A:40
BP ,
40:40
,
40:A
,
40:40
,
A:40
BP
6 - 3
0:15
,
15:15
,
15:30
,
30:30
,
40:30
BP SP
Hiệp 3
0 - 1
15:0
,
15:15
,
30:15
,
30:30
,
30:40
1 - 1
0:15
,
15:15
,
30:15
,
40:15
1 - 2
0:15
,
0:30
,
15:30
,
30:30
,
30:40
2 - 2
15:0
,
30:0
,
40:0
,
40:15
3 - 2
Lost serve
15:0
,
15:15
,
30:15
,
40:15
BP
4 - 2
15:0
,
30:0
,
40:0
4 - 3
15:0
,
15:15
,
15:30
,
15:40
,
30:40
,
40:40
,
40:A
,
40:40
,
40:A
5 - 3
0:15
,
15:15
,
30:15
,
40:15
,
40:30
5 - 4
15:0
,
15:15
,
15:30
,
15:40
6 - 4
15:0
,
30:0
,
30:15
,
40:15
BP MP ,
40:30
BP MP

Số liệu thống kê

# Valentin Royer
Liam Draxl #
Dịch vụ
quân Át
12
6
lỗi kép
5
5
Tỷ lệ giao bóng đầu tiên
65%
69%
Lần giao bóng đầu tiên
54
72
Điểm giao bóng đầu tiên thành công
39
44
Điểm giao bóng đầu tiên%
72%
61%
Số lần giao bóng thứ hai
29
32
Điểm giao bóng thứ hai thành công
14
17
Điểm giao bóng thứ hai %
48%
53%
Nỗ lực phá vỡ điểm
6
12
Các điểm phá vỡ được giữ lại
3
9
Điểm phá vỡ %
50%
75%
Trở lại
Lần thử trả lại điểm đầu tiên
72
54
Điểm trở lại đầu tiên thành công
28
15
Điểm trở lại đầu tiên %
39%
28%
Lần thử điểm trở lại thứ hai
32
29
Điểm trở lại thứ hai thành công
15
15
Điểm trở lại thứ hai %
47%
52%
Nỗ lực phá vỡ điểm
12
6
Các điểm Break được chuyển đổi
3
3
Điểm phá vỡ %
25%
50%
Điểm
người chiến thắng
45
33
lỗi không bắt buộc
33
29
Nỗ lực ghi điểm ròng
22
14
Điểm ròng thành công
15
10
Điểm rong %
68%
71%
nỗ lực điểm dịch vụ
83
104
Điểm dịch vụ thành công
53
61
Điểm dịch vụ %
64%
59%
Trả lại điểm cố gắng
104
83
Trả điểm thành công
43
30
Trả lại điểm %
41%
36%
Tổng số điểm lần thử
187
187
Tổng điểm thành công
96
91
Tổng số điểm %
51%
49%
Tro choi
Nỗ lực trò chơi dịch vụ
14
13
Trò chơi dịch vụ thành công
11
10
Trò chơi dịch vụ %
79%
77%
Trả lại các lần thử trò chơi
13
14
Trò chơi trở lại thành công
3
3
Trả lại trò chơi %
23%
21%
Tổng số lần thử trò chơi
27
27
Tổng số trò chơi thành công
14
13
Tổng số trò chơi %
52%
48%

Thống kê H2H


Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close