Jan Kupcic
Thông tin cá nhân
ATP:
1238
Age:
25 (14.04.2001)
Jan Kupcic thành tích trận đấu
| Mùa giải | Thứ hạng | Danh hiệu | Tất cả các trận | Sân cứng | Sân đất nện | Sân cỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | 1026 | 0 | 8:15 | 0:2 | 8:13 | -:- |
| 2024 | 991 | 0 | 14:17 | 3:3 | 11:14 | -:- |
| 2023 | 1355 | 0 | 4:12 | 2:5 | 2:7 | -:- |
| 2022 | 1424 | 0 | 3:7 | 1:3 | 2:4 | -:- |
| Mùa giải | Thứ hạng | Danh hiệu | Tất cả các trận | Sân cứng | Sân đất nện | Sân cỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | 658 | 3 | 22:6 | 0:1 | 21:5 | -:- |
| 2024 | 728 | 2 | 18:13 | 1:3 | 15:10 | -:- |
| 2023 | 649 | 1 | 22:15 | 6:5 | 16:10 | -:- |
| 2022 | 966 | 0 | 8:6 | -:- | 8:6 | -:- |
Jan Kupcic giải đấu đã thắng
| giải đấu | mặt sân | Tiền thưởng giải đấu |
|---|---|---|
| 2025 | ||
| M15 Kursumlijska Banja | Đất nện | $15 000 |
| M15 Ljubljana | Đất nện | $15 000 |
| M15 Zagreb | Đất nện | $15 000 |
| 2024 | ||
| M15 Slovenska Bistrica | Đất nện | $15 000 |
| M15 Litija | Đất nện | $15 000 |
| 2023 | ||
| M25 Maribor | Đất nện | $25 000 |