Manacor - Cisneros Alter 18.04.2026
T
1
2
3
4
25
25
22
25
23
14
25
19
Manacor
Cisneros Alter
Thống kê H2H
Cisneros Alter
4 thắng
1 thắng
Đối đầu
Bảng xếp hạng
| # | Đội | GP | W | L | S | P |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Manacor | 21 | 14 | 7 | 49:31 | 43 |
| 5 | Cisneros Alter | 21 | 11 | 10 | 39:39 | 32 |
Trò chuyện
Thông tin trận đấu
12:00
Thứ Bảy 18 tháng 4 2026