CSM Constanta Nữ - CSM Bucuresti Nữ 26.04.2026
T
1
2
3
4
22
17
25
25
25
25
23
27
CSM Constanta Nữ
CSM Bucuresti Nữ
Thống kê H2H
Đối đầu
Bảng xếp hạng
| # | Đội | GP | W | L | S | P |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | CSM Bucuresti Nữ | 18 | 10 | 8 | 34:27 | 29 |
| 6 | CSM Constanta Nữ | 18 | 7 | 11 | 26:35 | 21 |
Trò chuyện
Thông tin trận đấu
11:00
Chủ Nhật 26 tháng 4 2026