Dingolfing Nữ - Horde Nữ 26.04.2026
T
1
2
3
4
5
15
22
25
26
15
25
25
21
24
13
Dingolfing Nữ
Horde Nữ
Thống kê H2H
Bảng xếp hạng
| # | Đội | GP | W | L | S | P |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 | Dingolfing Nữ | 28 | 5 | 23 | 32:75 | 18 |
| 14 | Horde Nữ | 28 | 4 | 24 | 26:77 | 16 |
Trò chuyện
Thông tin trận đấu
09:00
Chủ Nhật 26 tháng 4 2026