Freisen Nữ - Holz Nữ 11.04.2026
T
1
2
3
4
19
25
15
22
25
11
25
25
Freisen Nữ
Holz Nữ
Thống kê H2H
Bảng xếp hạng
| # | Đội | GP | W | L | S | P |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Freisen Nữ | 24 | 11 | 13 | 48:47 | 35 |
| 10 | Holz Nữ | 24 | 10 | 14 | 41:52 | 30 |
Trò chuyện
Thông tin trận đấu
12:30
Thứ Bảy 11 tháng 4 2026