Planegg-Krailling Nữ - Grimma Nữ 10.01.2026
T
1
2
3
4
25
23
25
25
19
25
15
16
Planegg-Krailling Nữ
Grimma Nữ
Thống kê H2H
Bảng xếp hạng
| # | Đội | GP | W | L | S | P |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Planegg-Krailling Nữ | 28 | 22 | 6 | 71:30 | 63 |
| 9 | Grimma Nữ | 28 | 13 | 15 | 49:59 | 35 |
Trò chuyện
Thông tin trận đấu
10:30
Thứ Bảy 10 tháng 1 2026