Prostejov B Nữ - Mala Skala W 12.04.2026
Prostejov B Nữ
Bảng xếp hạng
| # | Đội | GP | W | L | S | P |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Mala Skala W | 4 | 1 | 3 | 4:11 | 2 |
| 12 | Prostejov B Nữ | 22 | 7 | 15 | 33:49 | 23 |
Trò chuyện
Thông tin trận đấu
05:00
Chủ Nhật 12 tháng 4 2026
Prostejov B Nữ
| # | Đội | GP | W | L | S | P |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Mala Skala W | 4 | 1 | 3 | 4:11 | 2 |
| 12 | Prostejov B Nữ | 22 | 7 | 15 | 33:49 | 23 |
05:00
Chủ Nhật 12 tháng 4 2026