Tijuca W - Maringa Nữ 16.01.2026
T
1
2
3
4
5
18
26
25
20
15
25
24
19
25
12
Tijuca W
Maringa Nữ
Thống kê H2H
Bảng xếp hạng
| # | Đội | GP | W | L | S | P |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Maringa Nữ | 22 | 10 | 12 | 38:43 | 31 |
| 11 | Tijuca W | 22 | 3 | 19 | 22:62 | 12 |
Trò chuyện
Thông tin trận đấu
16:30
Thứ Sáu 16 tháng 1 2026