Schweriner II Nữ - TUSA W 12.04.2026
T
1
2
3
4
5
25
25
21
23
15
19
16
25
25
9
Schweriner II Nữ
TUSA W
Thống kê H2H
Bảng xếp hạng
| # | Đội | GP | W | L | S | P |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | TUSA W | 24 | 13 | 11 | 46:48 | 35 |
| 9 | Schweriner II Nữ | 24 | 10 | 14 | 43:50 | 31 |
Trò chuyện
Thông tin trận đấu
10:00
Chủ Nhật 12 tháng 4 2026