Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.

Alba Berlin x BV Chemnitz 99 03.05.2026 thống kê

Giải bóng rổ BBL

Giải bóng rổ BBL

CN 3 thg 5 2026 - 09:00
Hoàn thành
82
84

Phỏng đoán

Dựa trên số liệu thống kê trong bài viết này, chúng tôi sẽ đưa ra dự đoán chính xác cho trận đấu bóng rổ Alba Berlin vs BV Chemnitz 99 sắp tới, mà tất cả những người đam mê cá cược thể thao có thể quan tâm. Trận đấu này sẽ được chơi như một phần của giải đấu Giải bóng rổ BBL trong Đức dự kiến ​​bắt đầu lúc 09:00 03.05.

Alba Berlin

4 / 10 trận đấu cuối cùng Alba Berlint rong số trong tất cả các giải đấu kết thúc với thất bại của cô ấy trong hiệp 2

BV Chemnitz 99

5 / 10 trận đấu cuối cùng BV Chemnitz 99 trong số trong tất cả các giải đấu đã kết thúc với chiến thắng của cô ấy trong hiệp 2

BV Chemnitz 99

5 / 10 trận đấu cuối cùng trong số các giữa các đội kết thúc với BV Chemnitz 99 chiến thắng trong hiệp 2

Alba Berlin

6 / 10 trận đấu cuối cùng Alba Berlin trong số trong tất cả các giải đấu đã kết thúc với chiến thắng của cô ấy trong hiệp 1

Alba Berlin

5 / 10 trận đấu cuối cùng trong số các giữa các đội kết thúc với Alba Berlin chiến thắng trong hiệp 1

Alba Berlin

6 / 10 trận đấu cuối cùng Alba Berlin trong tất cả các giải đấu đã kết thúc với chiến thắng của cô ấy trong hiệp 3

Cho xem nhiều hơn

Số liệu thống kê

Chấm điểm
Nỗ lực ghi hai điểm
37
33
Hai điểm thành công
20
16
Hai điểm mục tiêu%
54%
48%
Nỗ lực ghi ba điểm
27
24
Ba điểm thành công
10
10
Ba điểm mục tiêu%
37%
42%
Nỗ lực ném phạt
18
28
Ném phạt thành công
12
22
Ném miễn phí %
66%
78%
Nỗ lực ghi bàn
64
57
Mục tiêu hiện trường thành công
30
26
Mục tiêu lĩnh vực %
47%
46%
Kỷ luật
Rebounds
39
35
Phản đòn tấn công
13
9
Phòng thủ Rebounds
26
26
Khác
Sở hữu bóng
46%
54%
Khách hàng tiềm năng lớn nhất
5
14
Kiến tạo
ALBA
18
16
CHE
Khối
ALBA
2
2
CHE
Doanh thu
ALBA
16
13
CHE
Ăn trộm
ALBA
6
4
CHE
Fouls
ALBA
25
21
CHE
Hết giờ
ALBA
4
6
CHE

Thống kê người chơi

DIM
Kính
PHT
Phút
HT
Kiến tạo
REB
Rebounds
MTH
Mục tiêu thực địa đã thực hiện
MTD
Mục tiêu thực địa đã thử
CTH
3 con trỏ được thực hiện
CTG
3 con trỏ đã cố gắng
MPD
Ném miễn phí được thực hiện
MPG
Ném miễn phí đã cố gắng
DTG
Phản đòn tấn công
PTR
Phòng thủ Rebounds
DT
Doanh thu
AT
Ăn trộm
KH
Ảnh bị chặn
FN
Fouls cá nhân
FT
Fouls kỹ thuật
Alba Berlin Kayil J.
19
22:28
2
3
6
14
3
7
4
7
0
3
1
1
0
2
0
BV Chemnitz 99 Yebo K.
18
28:28
0
3
4
11
2
5
8
10
2
1
1
0
0
1
0
BV Chemnitz 99 Mushidi K.
15
23:06
0
0
6
12
3
6
0
0
0
0
2
0
0
4
0
BV Chemnitz 99 Sow A.
15
23:25
1
2
5
7
1
3
4
6
0
2
0
2
0
2
0
Alba Berlin Bean J.
14
24:25
1
4
6
11
2
5
0
1
0
4
2
2
0
1
0
Alba Berlin Wood M.
11
30:56
1
6
4
11
3
9
0
0
1
5
1
0
2
3
0
BV Chemnitz 99 Davis C.
11
32:21
5
5
2
9
1
4
6
8
1
4
4
1
1
4
0
Alba Berlin Rataj M.
10
20:46
0
6
5
8
0
0
0
0
4
2
3
1
0
3
0
BV Chemnitz 99 Minchev Y.
10
22:40
1
5
3
3
2
2
2
2
1
4
0
0
0
2
0
BV Chemnitz 99 Washington E.
10
24:45
7
5
4
7
0
1
2
2
2
3
4
1
0
4
0
Alba Berlin Hermannsson M.
7
18:03
8
0
2
4
1
1
2
2
0
0
2
1
0
3
0
Alba Berlin Roberts J.
7
17:14
3
5
2
4
0
0
3
4
3
2
1
0
0
3
0
Alba Berlin Delow M.
7
27:17
1
3
3
6
1
4
0
0
0
3
2
0
0
3
0
Alba Berlin Agbakoko N.
5
17:30
2
4
1
2
0
0
3
4
3
1
1
0
0
2
0
BV Chemnitz 99 Bedime R.
3
05:27
0
2
1
1
1
1
0
0
1
1
0
0
0
0
0
Alba Berlin Mattisseck J.
2
09:30
0
0
1
2
0
1
0
0
0
0
1
1
0
4
0
BV Chemnitz 99 Uguak A.
2
25:49
1
6
1
5
0
2
0
0
1
5
1
0
1
2
0
Alba Berlin O'Connell A.
0
02:08
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
Alba Berlin Griesel S.
0
09:43
0
1
0
2
0
0
0
0
0
1
2
0
0
1
0
Alba Berlin Hundt B.
0
00:00
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
BV Chemnitz 99 Sibande N.
0
13:59
1
3
0
2
0
0
0
0
1
2
1
0
0
2
0
BV Chemnitz 99 Schakel J.
0
00:00
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
BV Chemnitz 99 Steinfeld J.
0
00:00
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
BV Chemnitz 99 Kellig L.
0
00:00
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0

Thống kê H2H


Bảng xếp hạng

BBL 25/26
# Đội Dim SPDC T Đ TD
1
Bayern Munich Bayern Munich 58 34 29 5 2980:2530
2
Alba Berlin Alba Berlin 48 34 24 10 2918:2648
3
Brose Bamberg Brose Bamberg 48 34 24 10 3055:2777
4
Telekom Bonn Telekom Bonn 42 34 21 13 2853:2731
5
Wurzburg Wurzburg 40 34 20 14 2780:2727
6
Ratiopharm Ulm Ratiopharm Ulm 38 34 19 15 2817:2665
7
SC Rasta Vechta SC Rasta Vechta 34 34 17 17 3064:3009
8
Gladiators Trier Gladiators Trier 34 34 17 17 3073:3171
9
Rostock Seawolves Rostock Seawolves 34 34 17 17 2849:2796
10
MHP Riesen Ludwigsburg MHP Riesen Ludwigsburg 34 34 17 17 2801:2847
11
EWE Oldenburg EWE Oldenburg 32 34 16 18 2826:2866
12
BV Chemnitz 99 BV Chemnitz 99 32 34 16 18 2839:2913
13
Mitteldeutscher Mitteldeutscher 26 34 13 21 2874:2965
14
Hamburg Towers Hamburg Towers 26 34 13 21 2881:3004
15
Fraport Skyliners Frankfurt Fraport Skyliners Frankfurt 24 34 12 22 2750:2928
16
Science City Jena Science City Jena 24 34 12 22 2756:3023
17
Đội bóng Loewen Braunschweig Đội bóng Loewen Braunschweig 20 34 10 24 2821:3070
18
MLP Academics Heidelberg MLP Academics Heidelberg 18 34 9 25 2676:2943
Playoffs
Qualification Playoffs
Relegation
Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close