Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.

Alba Berlin - Unicaja Málaga 08.04.2026

FIBA Champions League

FIBA Champions League

Tứ kết
Th 4 8 thg 4 2026 - 14:00
Hoàn thành (OT)
85
88
Tăng ca: (11-14)
2th match. Unicaja Málaga hàng đầu 2-0

Chi tiết trận đấu

Q4
39:59
73 : 74
39:59
74 : 74
39:25
72 : 74
39:01
68 : 74
39:01
69 : 74
38:32
67 : 74
37:50
66 : 74
37:24
64 : 74
36:32
64 : 71
36:14
62 : 71
36:06
59 : 71
36:06
60 : 71
35:07
56 : 71
35:07
57 : 71
34:37
55 : 71
34:06
55 : 69
33:26
55 : 66
33:26
55 : 67
32:09
54 : 64
32:09
55 : 64
31:43
53 : 64
31:24
51 : 64
31:22
51 : 62
30:21
51 : 60
Tải thêm
Q3
29:54
49 : 60
29:33
48 : 57
29:33
49 : 57
29:13
46 : 57
27:05
46 : 54
26:13
45 : 51
26:13
46 : 51
25:52
43 : 51
25:52
44 : 51
25:15
42 : 50
25:15
42 : 51
24:02
42 : 48
23:26
42 : 46
23:09
42 : 44
22:53
41 : 44
22:33
41 : 42
21:57
38 : 42
21:14
38 : 40
20:47
38 : 37
20:16
36 : 37
Tải thêm
Q2
19:12
36 : 34
18:59
36 : 32
18:31
34 : 32
17:33
34 : 30
16:58
31 : 30
16:37
29 : 30
15:38
29 : 28
15:10
29 : 27
14:53
26 : 27
14:33
25 : 24
14:33
26 : 24
14:10
24 : 24
13:00
24 : 22
12:45
22 : 22
12:31
21 : 19
12:31
22 : 19
12:09
20 : 19
11:46
18 : 19
11:35
18 : 17
11:07
15 : 17
10:42
15 : 15
Tải thêm
Q1
9:16
15 : 13
8:01
15 : 11
7:45
14 : 11
7:30
14 : 10
7:13
12 : 10
6:41
12 : 6
6:41
12 : 7
6:26
12 : 5
6:04
9 : 5
5:36
9 : 3
4:22
7 : 3
2:52
5 : 3
2:27
5 : 1
1:09
2 : 1
1:09
3 : 1
0:26
0 : 1
Tải thêm
Tăng ca
44:59
84 : 88
44:59
85 : 88
44:50
83 : 88
44:42
80 : 87
44:42
80 : 88
44:22
80 : 86
43:42
80 : 85
43:31
77 : 85
42:54
77 : 83
42:37
76 : 82
42:37
76 : 83
42:10
76 : 81
42:05
76 : 79
42:02
76 : 77
40:13
74 : 77
Tải thêm

Số liệu thống kê

Chấm điểm
Nỗ lực ghi hai điểm
35
44
Hai điểm thành công
18
23
Hai điểm mục tiêu%
51%
52%
Cho xem nhiều hơn

Thống kê người chơi

DIM
Kính
PHT
Phút
HT
Kiến tạo
REB
Rebounds
MTH
Mục tiêu thực địa đã thực hiện
MTD
Mục tiêu thực địa đã thử
CTH
3 con trỏ được thực hiện
CTG
3 con trỏ đã cố gắng
MPD
Ném miễn phí được thực hiện
MPG
Ném miễn phí đã cố gắng
DTG
Phản đòn tấn công
PTR
Phòng thủ Rebounds
DT
Doanh thu
AT
Ăn trộm
KH
Ảnh bị chặn
FN
Fouls cá nhân
FT
Fouls kỹ thuật
Alba Berlin Kayil J.
25
31:24
6
4
6
20
3
13
10
13
1
3
1
2
1
2
0
Unicaja Málaga Dedovic N.
17
29:18
1
7
6
12
1
5
4
6
2
5
0
2
1
4
0
Unicaja Málaga Sulejmanovic E.
15
27:19
3
3
6
11
1
4
2
3
1
2
3
1
1
4
0
Alba Berlin Roberts J.
13
26:25
3
9
5
6
0
0
3
4
4
5
1
1
0
4
0
Unicaja Málaga Duarte C.
13
15:33
0
1
6
10
1
3
0
1
0
1
1
0
0
2
0
Số liệu thống kê đầy đủ

Hình thức gần đây

Alba Berlin Alba Berlin
Unicaja Málaga Unicaja Málaga
Last 5 matches

Thống kê H2H

Cho xem nhiều hơn


Trò chuyện

Hãy là người đầu tiên để lại bình luận

Cho xem nhiều hơn

Ai sẽ thắng??

Hoàn thành
Alba Berlin Alba Berlin
%
Unicaja Málaga Unicaja Málaga
%

Phỏng đoán

Dựa trên số liệu thống kê trong bài viết này, chúng tôi sẽ đưa ra dự đoán chính xác cho trận đấu bóng rổ Alba Berlin vs Unicaja Málaga sắp tới, mà tất cả những người đam mê cá cược thể thao có thể quan tâm. Trận đấu này sẽ được chơi như một phần của giải đấu FIBA Champions League trong Châu Âu dự kiến ​​bắt đầu lúc 14:00 08.04.

Alba Berlin

6 / 10 trận đấu cuối cùng Alba Berlin trong số trong tất cả các giải đấu đã kết thúc với chiến thắng của cô ấy trong hiệp 2

Alba Berlin

1 / 3 trận đấu cuối cùng trong số các giữa các đội kết thúc với Alba Berlin chiến thắng trong hiệp 2

Unicaja Málaga

5 / 10 trận đấu cuối cùng Unicaja Málagat rong số trong tất cả các giải đấu kết thúc với thất bại của cô ấy trong hiệp 2

Alba Berlin

6 / 10 trận đấu cuối cùng Alba Berlin trong tất cả các giải đấu đã kết thúc với chiến thắng của cô ấy trong hiệp 3

Alba Berlin

1 / 3 trận đấu cuối cùng trong số các giữa các đội kết thúc với Alba Berlin chiến thắng trong quý thứ 3

Unicaja Málaga

5 / 10 trận đấu cuối cùng Unicaja Málaga trong số trong tất cả các giải đấu kết thúc với thất bại của cô ấy trong hiệp 3

Cho xem nhiều hơn

Bảng xếp hạng

Champions League 25/26, Group B
# Đội Dim SPDC T Đ TD
1
Alba Berlin Alba Berlin 11 6 5 1 549:483
2
Elan Chalon Elan Chalon 11 6 5 1 539:513
3
ERA Nymburk ERA Nymburk 7 6 1 5 512:546
Champions League 25/26, Group G
# Đội Dim SPDC T Đ TD
1
Unicaja Málaga Unicaja Málaga 12 6 6 0 575:435
2
Mersin Thành phố Lớn Mersin Thành phố Lớn 10 6 4 2 492:504
3
Karditsas Karditsas 8 6 2 4 461:519
Champions League 25/26, Group J
# Đội Dim SPDC T Đ TD
1
AEK Athens AEK Athens 12 6 6 0 548:481
2
Alba Berlin Alba Berlin 10 6 4 2 491:482
3
Tofas Tofas 7 6 1 5 511:529
Champions League 25/26, Group K
# Đội Dim SPDC T Đ TD
1
Unicaja Málaga Unicaja Málaga 10 6 4 2 504:462
2
FIATC Joventut Badalona FIATC Joventut Badalona 10 6 4 2 505:479
3
Elan Chalon Elan Chalon 8 6 2 4 479:534
Hiển thị toàn bộ bảng xếp hạng

Thông tin trận đấu

14:00

Thứ Tư 08 tháng 4 2026
Đức

Đức, Berlin,

Max-Schmeling-Halle

Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close