Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.

Alba Berlin x Unicaja Málaga 08.04.2026 thống kê

FIBA Champions League

FIBA Champions League

Tứ kết
Th 4 8 thg 4 2026 - 14:00
Hoàn thành (OT)
85
88
Tăng ca: (11-14)
2th match. Unicaja Málaga hàng đầu 2-0

Phỏng đoán

Dựa trên số liệu thống kê trong bài viết này, chúng tôi sẽ đưa ra dự đoán chính xác cho trận đấu bóng rổ Alba Berlin vs Unicaja Málaga sắp tới, mà tất cả những người đam mê cá cược thể thao có thể quan tâm. Trận đấu này sẽ được chơi như một phần của giải đấu FIBA Champions League trong Châu Âu dự kiến ​​bắt đầu lúc 14:00 08.04.

Alba Berlin

6 / 10 trận đấu cuối cùng Alba Berlin trong số trong tất cả các giải đấu đã kết thúc với chiến thắng của cô ấy trong hiệp 2

Alba Berlin

1 / 3 trận đấu cuối cùng trong số các giữa các đội kết thúc với Alba Berlin chiến thắng trong hiệp 2

Unicaja Málaga

5 / 10 trận đấu cuối cùng Unicaja Málagat rong số trong tất cả các giải đấu kết thúc với thất bại của cô ấy trong hiệp 2

Alba Berlin

6 / 10 trận đấu cuối cùng Alba Berlin trong tất cả các giải đấu đã kết thúc với chiến thắng của cô ấy trong hiệp 3

Alba Berlin

1 / 3 trận đấu cuối cùng trong số các giữa các đội kết thúc với Alba Berlin chiến thắng trong quý thứ 3

Unicaja Málaga

5 / 10 trận đấu cuối cùng Unicaja Málaga trong số trong tất cả các giải đấu kết thúc với thất bại của cô ấy trong hiệp 3

Cho xem nhiều hơn

Số liệu thống kê

Chấm điểm
Nỗ lực ghi hai điểm
35
44
Hai điểm thành công
18
23
Hai điểm mục tiêu%
51%
52%
Nỗ lực ghi ba điểm
29
32
Ba điểm thành công
8
10
Ba điểm mục tiêu%
28%
31%
Nỗ lực ném phạt
34
17
Ném phạt thành công
25
12
Ném miễn phí %
73%
70%
Nỗ lực ghi bàn
64
76
Mục tiêu hiện trường thành công
26
33
Mục tiêu lĩnh vực %
41%
43%
Kỷ luật
Rebounds
43
42
Phản đòn tấn công
14
15
Phòng thủ Rebounds
29
27
Khác
Sở hữu bóng
49%
51%
Khách hàng tiềm năng lớn nhất
7
16
Kiến tạo
ALBA
18
12
MAL
Khối
ALBA
4
3
MAL
Doanh thu
ALBA
19
16
MAL
Ăn trộm
ALBA
9
12
MAL
Fouls
ALBA
19
28
MAL
Hết giờ
ALBA
3
3
MAL

Thống kê người chơi

DIM
Kính
PHT
Phút
HT
Kiến tạo
REB
Rebounds
MTH
Mục tiêu thực địa đã thực hiện
MTD
Mục tiêu thực địa đã thử
CTH
3 con trỏ được thực hiện
CTG
3 con trỏ đã cố gắng
MPD
Ném miễn phí được thực hiện
MPG
Ném miễn phí đã cố gắng
DTG
Phản đòn tấn công
PTR
Phòng thủ Rebounds
DT
Doanh thu
AT
Ăn trộm
KH
Ảnh bị chặn
FN
Fouls cá nhân
FT
Fouls kỹ thuật
Alba Berlin Kayil J.
25
31:24
6
4
6
20
3
13
10
13
1
3
1
2
1
2
0
Unicaja Málaga Dedovic N.
17
29:18
1
7
6
12
1
5
4
6
2
5
0
2
1
4
0
Unicaja Málaga Sulejmanovic E.
15
27:19
3
3
6
11
1
4
2
3
1
2
3
1
1
4
0
Alba Berlin Roberts J.
13
26:25
3
9
5
6
0
0
3
4
4
5
1
1
0
4
0
Unicaja Málaga Duarte C.
13
15:33
0
1
6
10
1
3
0
1
0
1
1
0
0
2
0
Unicaja Málaga Perry K.
11
25:24
1
1
4
11
3
5
0
0
0
1
1
2
0
2
0
Alba Berlin Agbakoko N.
10
18:35
0
1
4
7
0
0
2
2
0
1
1
2
0
2
0
Unicaja Málaga Webb III J.
9
25:48
1
8
3
6
1
3
2
2
2
6
3
1
0
2
0
Unicaja Málaga Tillie K.
9
21:25
1
3
3
10
1
5
2
2
1
2
0
2
0
4
0
Alba Berlin Bean J.
8
27:08
2
6
3
6
1
1
1
1
2
4
0
0
1
2
0
Alba Berlin Wood M.
8
21:47
0
2
2
5
2
5
2
2
1
1
2
0
1
0
0
Alba Berlin Delow M.
7
22:13
0
6
3
5
1
2
0
0
2
4
3
1
0
3
0
Alba Berlin O'Connell A.
6
17:12
1
4
1
4
1
4
3
7
1
3
1
1
1
1
0
Alba Berlin Griesel S.
6
25:42
0
2
1
6
0
1
4
5
1
1
3
0
0
0
0
Unicaja Málaga Barreiro J.
6
19:59
0
7
2
4
0
1
2
3
7
0
2
2
0
1
0
Unicaja Málaga Kalinoski T.
3
19:06
0
5
1
8
1
4
0
0
1
4
2
0
0
2
0
Unicaja Málaga Diaz A.
3
23:25
5
2
1
2
1
2
0
0
0
2
0
1
0
1
0
Alba Berlin Hermannsson M.
2
19:16
3
3
1
4
0
2
0
0
0
3
5
0
0
2
0
Unicaja Málaga Cobbs J.
2
06:57
0
1
1
1
0
0
0
0
0
1
1
0
0
1
0
Alba Berlin Hundt B.
0
00:00
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
Alba Berlin Mattisseck J.
0
15:18
3
2
0
1
0
1
0
0
2
0
1
2
0
3
0
Alba Berlin Bennefeld N.
0
00:00
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
Unicaja Málaga Audige C.
0
05:20
0
0
0
1
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
Unicaja Málaga Balcerowski O.
0
05:26
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
1
1
1
5
0

Thống kê H2H


Bảng xếp hạng

Champions League 25/26, Group A
# Đội Dim SPDC T Đ TD
1
Rytas Vilnius Rytas Vilnius 10 6 4 2 564:534
2
MLP Academics Heidelberg MLP Academics Heidelberg 9 6 3 3 502:507
3
Promitheas Patras Promitheas Patras 9 6 3 3 481:507
4
Legia Warszawa Legia Warszawa 8 6 2 4 468:467
Champions League 25/26, Group B
# Đội Dim SPDC T Đ TD
1
Alba Berlin Alba Berlin 11 6 5 1 549:483
2
Elan Chalon Elan Chalon 11 6 5 1 539:513
3
ERA Nymburk ERA Nymburk 7 6 1 5 512:546
4
Sabah BK Sabah BK 7 6 1 5 486:544
Champions League 25/26, Group C
# Đội Dim SPDC T Đ TD
1
FIATC Joventut Badalona FIATC Joventut Badalona 12 6 6 0 531:455
2
Hapoel Holon Hapoel Holon 9 6 3 3 531:521
3
Cholet Cholet 9 6 3 3 539:524
4
Bursaspor Bursaspor 6 6 0 6 441:542
Champions League 25/26, Group D
# Đội Dim SPDC T Đ TD
1
Lenovo Tenerife Lenovo Tenerife 10 6 4 2 519:474
2
Tofas Tofas 9 6 3 3 495:511
3
Trapani Shark Trapani Shark 9 6 3 3 521:516
4
Bnei Herzliya/Tofas Bnei Herzliya/Tofas 8 6 2 4 509:543
Champions League 25/26, Group E
# Đội Dim SPDC T Đ TD
1
Galatasaray Medical Park Galatasaray Medical Park 11 6 5 1 534:474
2
Wurzburg Wurzburg 10 6 4 2 480:452
3
Pallacanestro Trieste Pallacanestro Trieste 8 6 2 4 501:519
4
KK Igokea KK Igokea 7 6 1 5 452:522
Champions League 25/26, Group F
# Đội Dim SPDC T Đ TD
1
AEK Athens AEK Athens 11 6 5 1 494:431
2
Szolnoki Olaj Szolnoki Olaj 9 6 3 3 451:439
3
Levicki Patrioti Levicki Patrioti 9 6 3 3 461:467
4
VEF Riga VEF Riga 7 6 1 5 411:480
Champions League 25/26, Group G
# Đội Dim SPDC T Đ TD
1
Unicaja Málaga Unicaja Málaga 12 6 6 0 575:435
2
Mersin Thành phố Lớn Mersin Thành phố Lớn 10 6 4 2 492:504
3
Karditsas Karditsas 8 6 2 4 461:519
4
Oostende Oostende 6 6 0 6 486:556
Champions League 25/26, Group H
# Đội Dim SPDC T Đ TD
1
Gran Canaria Gran Canaria 12 6 6 0 518:425
2
Spartak Subotica Spartak Subotica 9 6 3 3 469:462
3
Le Mans Sarthe Le Mans Sarthe 8 6 2 4 484:460
4
S.L. Benfica S.L. Benfica 7 6 1 5 429:553
Champions League 25/26, Group I
# Đội Dim SPDC T Đ TD
1
Rytas Vilnius Rytas Vilnius 10 6 4 2 560:508
2
Galatasaray Medical Park Galatasaray Medical Park 10 6 4 2 520:501
3
Le Mans Sarthe Le Mans Sarthe 10 6 4 2 538:527
4
Hapoel Holon Hapoel Holon 6 6 0 6 511:593
Champions League 25/26, Group J
# Đội Dim SPDC T Đ TD
1
AEK Athens AEK Athens 12 6 6 0 548:481
2
Alba Berlin Alba Berlin 10 6 4 2 491:482
3
Tofas Tofas 7 6 1 5 511:529
4
Karditsas Karditsas 7 6 1 5 463:521
Champions League 25/26, Group K
# Đội Dim SPDC T Đ TD
1
Unicaja Málaga Unicaja Málaga 10 6 4 2 504:462
2
FIATC Joventut Badalona FIATC Joventut Badalona 10 6 4 2 505:479
3
Elan Chalon Elan Chalon 8 6 2 4 479:534
4
Wurzburg Wurzburg 8 6 2 4 491:504
Champions League 25/26, Group L
# Đội Dim SPDC T Đ TD
1
Lenovo Tenerife Lenovo Tenerife 10 6 4 2 482:447
2
ERA Nymburk ERA Nymburk 9 6 3 3 464:483
3
Gran Canaria Gran Canaria 9 6 3 3 462:452
4
Pallacanestro Trieste Pallacanestro Trieste 8 6 2 4 472:498
Main round
Qualification Playoffs
Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close