Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.

Chicago Bulls - Phoenix Suns 05.04.2026

NBA

NBA

CN 5 thg 4 2026 - 15:30
Hoàn thành
110
120

Chi tiết trận đấu

Q4
Yabusele G.
F 2
47:27
110 : 119
47:27
110 : 120
1
Green J.
G
47:19
108 : 118
1
Williams M.
C
47:19
108 : 119
1
Williams M.
C
46:27
108 : 117
3
Booker D.
G
45:37
108 : 114
3
Brooks D.
G-F
44:57
108 : 111
2
Brooks D.
G-F
Jones T.
G 2
44:34
108 : 109
Jones T.
G 2
44:02
106 : 109
McClung M.
G 2
43:29
104 : 109
43:21
102 : 109
2
Booker D.
G
McClung M.
G 1
42:42
101 : 107
McClung M.
G 1
42:42
102 : 107
42:30
100 : 107
3
Booker D.
G
McClung M.
G 2
42:14
100 : 104
41:34
98 : 104
2
Green J.
G
McClung M.
G 1
41:21
98 : 102
41:13
97 : 102
2
Green J.
G
Williams P.
F 2
40:59
96 : 100
Williams P.
F 1
40:59
97 : 100
40:47
94 : 100
3
Goodwin J.
G
Sexton C.
G 3
40:25
94 : 97
39:59
91 : 97
2
Brooks D.
G-F
Okoro I.
F-G 2
39:44
91 : 95
39:18
89 : 95
3
O'Neale R.
F
Sexton C.
G 2
39:11
89 : 92
37:28
87 : 92
2
Brooks D.
G-F
Jones T.
G 3
37:07
87 : 90
36:44
84 : 90
2
Brooks D.
G-F
36:14
84 : 88
2
Green J.
G
Tải thêm
Q3
Okoro I.
F-G 2
35:31
84 : 86
35:07
82 : 85
1
Booker D.
G
35:07
82 : 86
1
Booker D.
G
Dillingham R.
G 1
35:00
82 : 84
Dillingham R.
G 3
34:38
81 : 84
Miller L.
F 3
34:05
78 : 84
Jones T.
G 2
33:04
75 : 84
Dillingham R.
G 2
32:39
73 : 84
32:13
71 : 83
1
Booker D.
G
32:13
71 : 84
1
Booker D.
G
Jones T.
G 2
31:58
71 : 82
31:44
69 : 82
3
Booker D.
G
Miller L.
F 2
30:58
69 : 79
30:50
67 : 79
2
Williams M.
C
30:38
67 : 76
1
Booker D.
G
30:38
67 : 77
1
Booker D.
G
Sexton C.
G 3
29:28
67 : 75
28:57
64 : 75
2
Brooks D.
G-F
28:20
64 : 73
2
Williams M.
C
27:30
64 : 71
2
Williams M.
C
Jones T.
G 2
26:33
63 : 69
Jones T.
G 1
26:33
64 : 69
Sexton C.
G 1
26:13
60 : 69
Sexton C.
G 1
26:13
61 : 69
25:26
59 : 69
2
Williams M.
C
25:14
59 : 67
2
Booker D.
G
24:44
59 : 64
1
Brooks D.
G-F
24:44
59 : 65
1
Brooks D.
G-F
Yabusele G.
F 3
24:24
59 : 63
Tải thêm
Q2
23:55
56 : 63
2
Green J.
G
23:11
56 : 60
1
Booker D.
G
23:11
56 : 61
1
Booker D.
G
Jones T.
G 2
23:00
55 : 59
Jones T.
G 1
23:00
56 : 59
22:47
53 : 59
2
Green J.
G
Okoro I.
F-G 2
22:34
53 : 57
21:43
51 : 57
2
Goodwin J.
G
21:42
51 : 55
1
Booker D.
G
McClung M.
G 1
21:27
50 : 54
McClung M.
G 1
21:27
51 : 54
21:08
49 : 54
2
Goodwin J.
G
Jones T.
G 2
20:43
49 : 52
Jones T.
G 2
19:59
47 : 52
19:22
45 : 52
3
Green J.
G
Jones T.
G 2
19:06
45 : 49
18:39
43 : 49
2
Booker D.
G
17:41
43 : 47
2
Ighodaro O.
F
Yabusele G.
F 3
17:32
43 : 45
17:21
40 : 45
3
Allen G.
G
16:16
40 : 41
1
Allen G.
G
16:16
40 : 42
1
Allen G.
G
15:03
40 : 40
1
Allen G.
G
Dillingham R.
G 2
14:47
40 : 39
14:25
38 : 39
2
Ighodaro O.
F
Sexton C.
G 1
14:15
37 : 37
Sexton C.
G 1
14:15
38 : 37
13:57
36 : 37
2
Ighodaro O.
F
Williams P.
F 2
13:05
36 : 35
12:44
34 : 35
3
Gillespie C.
G
Sexton C.
G 2
12:34
34 : 32
12:24
32 : 32
2
Green J.
G
Jones T.
G 2
12:12
32 : 30
Tải thêm
Q1
9:50
25 : 24
3
Gillespie C.
G
9:10
25 : 21
3
Gillespie C.
G
Jones T.
G 1
8:56
24 : 18
Jones T.
G 1
8:56
25 : 18
Kawamura Y.
G 3
8:30
23 : 18
Sexton C.
G 1
8:06
20 : 18
7:52
19 : 18
2
Booker D.
G
7:10
19 : 16
2
Booker D.
G
6:44
19 : 14
2
Williams M.
C
Dillingham R.
G 2
6:24
19 : 12
Okoro I.
F-G 2
5:49
17 : 12
5:36
15 : 12
3
Green J.
G
Sexton C.
G 3
4:49
15 : 9
Okoro I.
F-G 2
4:25
12 : 9
4:08
10 : 9
2
Green J.
G
Miller L.
F 2
3:56
10 : 7
Miller L.
F 3
3:41
8 : 7
3:31
5 : 7
2
Williams M.
C
3:10
5 : 5
3
Goodwin J.
G
Miller L.
F 2
2:56
4 : 2
Miller L.
F 1
2:56
5 : 2
Jones T.
G 2
2:35
2 : 2
2:22
0 : 2
2
Booker D.
G
11:57
30 : 30
2
Green J.
G
Miller L.
F 2
11:08
30 : 28
11:03
28 : 28
2
Green J.
G
Miller L.
F 2
10:41
28 : 26
10:24
26 : 26
2
Goodwin J.
G
Olbrich L.
C 1
10:08
26 : 24
Tải thêm

Số liệu thống kê

Chấm điểm
Nỗ lực ghi hai điểm
52
57
Hai điểm thành công
31
32
Hai điểm mục tiêu%
60%
56%
Cho xem nhiều hơn

Thống kê người chơi

DIM
Kính
PHT
Phút
HT
Kiến tạo
REB
Rebounds
MTH
Mục tiêu thực địa đã thực hiện
MTD
Mục tiêu thực địa đã thử
CTH
3 con trỏ được thực hiện
CTG
3 con trỏ đã cố gắng
MPD
Ném miễn phí được thực hiện
MPG
Ném miễn phí đã cố gắng
DTG
Phản đòn tấn công
PTR
Phòng thủ Rebounds
DT
Doanh thu
AT
Ăn trộm
KH
Ảnh bị chặn
FN
Fouls cá nhân
FT
Fouls kỹ thuật
Phoenix Suns Booker D.
30
35:41
4
3
9
22
3
7
9
10
0
3
1
1
0
5
0
Chicago Bulls Jones T.
29
31:04
6
3
12
20
1
4
4
4
0
3
2
2
0
3
0
Phoenix Suns Green J.
25
36:15
4
4
11
21
2
7
1
2
0
4
6
1
0
4
0
Chicago Bulls Sexton C.
18
30:44
1
9
5
15
3
6
5
6
4
5
5
3
0
5
0
Chicago Bulls Miller L.
17
32:54
2
10
7
14
2
5
1
1
4
6
3
0
0
2
0
Số liệu thống kê đầy đủ

Hình thức gần đây

Chicago Bulls Chicago Bulls
Phoenix Suns Phoenix Suns
Last 5 matches

Thống kê H2H

Cho xem nhiều hơn


Trò chuyện

Hãy là người đầu tiên để lại bình luận

Cho xem nhiều hơn

Ai sẽ thắng??

Hoàn thành
Chicago Bulls Chicago Bulls
%
Phoenix Suns Phoenix Suns
%

Phỏng đoán

Bài viết này sẽ cung cấp dự đoán chính xác cho trận đấu sắp tới Chicago Bulls vs Phoenix Suns dựa trên dữ liệu thống kê, sẽ hữu ích cho tất cả những người đặt cược thể thao. Trận đấu Chicago Bulls - Phoenix Suns sẽ diễn ra như một phần của giải đấu NBA trong Mỹ và sẽ bắt đầu lúc 15:30 05.04.

Chicago Bulls

5 / 10 trận đấu cuối cùng Chicago Bulls trong số trong tất cả các giải đấu đã kết thúc với chiến thắng của cô ấy trong hiệp 2

Chicago Bulls

5 / 10 trận đấu cuối cùng trong số các giữa các đội kết thúc với Chicago Bulls chiến thắng trong hiệp 2

Phoenix Suns

4 / 10 trận đấu cuối cùng Phoenix Suns t rong số trong tất cả các giải đấu kết thúc với thất bại của cô ấy trong hiệp 2

Chicago Bulls

5 / 10 trận đấu cuối cùng Chicago Bulls trong tất cả các giải đấu đã kết thúc với chiến thắng của cô ấy trong hiệp 3

Chicago Bulls

5 / 10 trận đấu cuối cùng trong số các giữa các đội kết thúc với Chicago Bulls chiến thắng trong quý thứ 3

Phoenix Suns

4 / 10 trận đấu cuối cùng Phoenix Suns trong số trong tất cả các giải đấu kết thúc với thất bại của cô ấy trong hiệp 3

Cho xem nhiều hơn

Bảng xếp hạng

NBA 25/26
# Đội SPDC T Đ TD
13
Philadelphia 76ers Philadelphia 76ers 82 45 37 9502:9517
13
Phoenix Suns Phoenix Suns 82 45 37 9232:9112
16
Charlotte Hornets Charlotte Hornets 82 44 38 9513:9117
21
Milwaukee Bucks Milwaukee Bucks 82 32 50 9072:9581
22
Chicago Bulls Chicago Bulls 82 31 51 9537:9964
23
Đội bóng rổ Dallas Mavericks Đội bóng rổ Dallas Mavericks 82 26 56 9358:9810
NBA Central Division 25/26
# Đội SPDC T Đ TD
3
Milwaukee Bucks Milwaukee Bucks 82 32 50 9072:9581
4
Chicago Bulls Chicago Bulls 82 31 51 9537:9964
5
Indiana Pacers Indiana Pacers 82 19 63 9219:9874
NBA Cup 2025, East Group C
# Đội SPDC T Đ TD
3
Milwaukee Bucks Milwaukee Bucks 4 2 2 485:468
4
Charlotte Hornets Charlotte Hornets 4 1 3 466:518
5
Chicago Bulls Chicago Bulls 4 1 3 468:517
NBA Cup 2025, West Group A
# Đội SPDC T Đ TD
1
Oklahoma City Thunder Oklahoma City Thunder 6 5 1 759:637
2
Phoenix Suns Phoenix Suns 5 3 2 552:570
3
Đội bóng rổ Minnesota Timberwolves Đội bóng rổ Minnesota Timberwolves 4 2 2 479:434
NBA Eastern Conference 25/26
# Đội SPDC T Đ TD
11
Milwaukee Bucks Milwaukee Bucks 82 32 50 9072:9581
12
Chicago Bulls Chicago Bulls 82 31 51 9537:9964
13
Brooklyn Nets Brooklyn Nets 82 20 62 8686:9505
NBA Pacific Division 25/26
# Đội SPDC T Đ TD
1
Los Angeles Lakers Los Angeles Lakers 82 53 29 9540:9396
2
Phoenix Suns Phoenix Suns 82 45 37 9232:9112
3
Los Angeles Clippers Los Angeles Clippers 82 42 40 9329:9236
NBA Western Conference 25/26
# Đội SPDC T Đ TD
7
Portland Trail Blazers Portland Trail Blazers 82 42 40 9469:9493
8
Phoenix Suns Phoenix Suns 82 45 37 9232:9112
9
Los Angeles Clippers Los Angeles Clippers 82 42 40 9329:9236
Hiển thị toàn bộ bảng xếp hạng

Thông tin trận đấu

15:30

Chủ Nhật 05 tháng 4 2026
Mỹ

Mỹ, Chicago, IL,

United Center

Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close