Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.

Indiana Pacers - Phoenix Suns 12.03.2026

NBA

NBA

Th 5 12 thg 3 2026 - 19:00
Hoàn thành
108
123

Chi tiết trận đấu

Q4
47:05
108 : 123
2
Dunn R.
G
46:12
108 : 121
3
Green J.
G
Slawson J.
F 1
45:29
107 : 118
Slawson J.
F 1
45:29
108 : 118
45:11
106 : 118
2
Green J.
G
44:41
106 : 116
1
Green J.
G
Potter M.
F 1
44:07
105 : 115
Potter M.
F 1
44:07
106 : 115
43:46
104 : 115
2
Booker D.
G
Slawson J.
F 1
43:36
104 : 113
Thompson E.
G 2
43:05
102 : 113
Thompson E.
G 1
43:05
103 : 113
Thompson E.
G 3
41:51
100 : 113
41:36
97 : 113
3
Green J.
G
Jones K.
G 3
41:20
97 : 110
40:54
94 : 110
2
Goodwin J.
G
40:10
94 : 108
2
Green J.
G
Huff J.
C 2
39:55
94 : 106
38:42
92 : 106
2
Green J.
G
38:24
92 : 104
2
Green J.
G
37:58
92 : 102
2
Green J.
G
37:30
92 : 100
2
Gillespie C.
G
Brown K.
F 2
37:02
92 : 98
Brown K.
F 2
36:24
90 : 98
36:16
88 : 98
2
Goodwin J.
G
Tải thêm
Q3
35:49
88 : 96
2
Booker D.
G
Potter M.
F 2
35:29
88 : 94
Walker J.
F 1
35:01
85 : 94
Walker J.
F 1
35:01
86 : 94
34:51
84 : 94
2
Green J.
G
34:26
84 : 92
3
Booker D.
G
34:05
84 : 87
1
Booker D.
G
34:05
84 : 88
1
Booker D.
G
34:05
84 : 89
1
Booker D.
G
Sheppard B.
G 2
33:48
84 : 86
Peter T.
G 3
33:25
82 : 86
33:12
79 : 86
3
Booker D.
G
Slawson J.
F 2
32:53
79 : 83
31:55
77 : 82
1
Booker D.
G
31:55
77 : 83
1
Booker D.
G
Potter M.
F 1
30:57
76 : 81
Potter M.
F 1
30:57
77 : 81
30:39
75 : 81
2
Ighodaro O.
F
Potter M.
F 2
30:16
75 : 79
Sheppard B.
G 3
29:55
73 : 79
Sheppard B.
G 2
29:35
70 : 79
27:20
68 : 79
3
Booker D.
G
26:57
68 : 75
2
Green J.
G
26:57
68 : 76
1
Green J.
G
Huff J.
C 2
26:42
68 : 73
Brown K.
F 3
25:56
66 : 73
25:15
63 : 73
3
Booker D.
G
24:54
63 : 70
3
O'Neale R.
F
Huff J.
C 2
24:34
63 : 67
Tải thêm
Q2
Nembhard A.
G 1
23:52
60 : 67
Nembhard A.
G 1
23:52
61 : 67
Zubac I.
C 2
23:13
59 : 67
22:54
57 : 67
2
Booker D.
G
Zubac I.
C 2
22:06
57 : 65
Nembhard A.
G 1
21:31
53 : 65
Nembhard A.
G 1
21:31
54 : 65
Nembhard A.
G 1
21:31
55 : 65
21:14
52 : 65
3
O'Neale R.
F
Nembhard A.
G 3
20:58
52 : 62
20:41
49 : 61
1
Booker D.
G
20:41
49 : 62
1
Booker D.
G
Nembhard A.
G 3
20:19
49 : 60
19:50
46 : 60
2
Coffey A.
G-F
Walker J.
F 1
19:12
45 : 58
Walker J.
F 1
19:12
46 : 58
18:59
44 : 57
2
Booker D.
G
18:59
44 : 58
1
Booker D.
G
18:37
44 : 55
3
O'Neale R.
F
17:47
44 : 52
2
Green J.
G
17:08
44 : 50
2
Gillespie C.
G
16:18
44 : 48
2
Green J.
G
Huff J.
C 2
15:48
44 : 46
15:17
42 : 46
2
Ighodaro O.
F
14:28
42 : 43
1
Green J.
G
14:28
42 : 44
1
Green J.
G
Nembhard A.
G 1
14:17
42 : 42
14:05
41 : 42
2
Goodwin J.
G
Zubac I.
C 2
13:42
41 : 40
13:30
39 : 40
2
Fleming R.
F
Walker J.
F 1
13:13
39 : 38
Walker J.
F 2
12:41
38 : 38
12:10
36 : 38
2
Green J.
G
Tải thêm
Q1
9:42
30 : 32
3
Dunn R.
G
9:09
30 : 29
2
Maluach K.
C
Peter T.
G 3
8:42
30 : 27
8:35
27 : 27
2
Booker D.
G
8:12
27 : 24
2
Booker D.
G
8:12
27 : 25
1
Booker D.
G
Sheppard B.
G 3
8:01
27 : 22
7:39
24 : 22
2
Booker D.
G
Huff J.
C 2
7:26
24 : 20
Slawson J.
F 2
6:21
22 : 20
5:54
20 : 20
2
Booker D.
G
5:11
20 : 18
3
O'Neale R.
F
Zubac I.
C 2
4:57
20 : 15
4:47
18 : 15
1
Ighodaro O.
F
Nembhard A.
G 2
4:36
18 : 14
Nembhard A.
G 2
4:25
16 : 14
Slawson J.
F 3
3:59
14 : 14
3:51
11 : 14
3
Green J.
G
3:08
11 : 10
1
Booker D.
G
3:08
11 : 11
1
Booker D.
G
Thompson E.
G 2
2:51
11 : 9
2:30
9 : 9
3
O'Neale R.
F
1:58
9 : 6
1
Green J.
G
Walker J.
F 3
1:44
9 : 5
1:33
6 : 5
2
Green J.
G
Nembhard A.
G 2
1:14
6 : 3
1:03
4 : 3
1
Ighodaro O.
F
Nembhard A.
G 1
11:54
35 : 36
Nembhard A.
G 1
11:54
36 : 36
11:06
34 : 36
2
Maluach K.
C
Thompson E.
G 3
10:46
34 : 34
Nembhard A.
G 1
10:38
31 : 34
10:19
30 : 34
2
Booker D.
G
Nembhard A.
G 2
0:47
4 : 2
0:35
2 : 2
2
Booker D.
G
Walker J.
F 2
0:23
2 : 0
Tải thêm

Số liệu thống kê

Chấm điểm
Nỗ lực ghi hai điểm
42
56
Hai điểm thành công
25
33
Hai điểm mục tiêu%
60%
59%
Cho xem nhiều hơn

Thống kê người chơi

DIM
Kính
PHT
Phút
HT
Kiến tạo
REB
Rebounds
MTH
Mục tiêu thực địa đã thực hiện
MTD
Mục tiêu thực địa đã thử
CTH
3 con trỏ được thực hiện
CTG
3 con trỏ đã cố gắng
MPD
Ném miễn phí được thực hiện
MPG
Ném miễn phí đã cố gắng
DTG
Phản đòn tấn công
PTR
Phòng thủ Rebounds
DT
Doanh thu
AT
Ăn trộm
KH
Ảnh bị chặn
FN
Fouls cá nhân
FT
Fouls kỹ thuật
Phoenix Suns Booker D.
43
34:40
5
7
14
31
4
7
11
11
1
6
2
1
1
2
0
Phoenix Suns Green J.
36
34:22
4
3
14
23
3
9
5
7
0
3
5
3
0
2
0
Indiana Pacers Nembhard A.
23
17:04
2
0
6
7
2
2
9
10
0
0
0
1
0
1
0
Phoenix Suns O'Neale R.
15
28:00
1
3
5
8
5
8
0
0
0
3
0
0
0
2
0
Indiana Pacers Walker J.
12
25:49
2
6
3
6
1
2
5
6
0
6
0
1
0
1
0
Số liệu thống kê đầy đủ

Hình thức gần đây

Indiana Pacers Indiana Pacers
Phoenix Suns Phoenix Suns
Last 5 matches

Thống kê H2H

Cho xem nhiều hơn


Trò chuyện

Hãy là người đầu tiên để lại bình luận

Cho xem nhiều hơn

Ai sẽ thắng??

Hoàn thành
Indiana Pacers Indiana Pacers
%
Phoenix Suns Phoenix Suns
%

Phỏng đoán

Bài viết này sẽ cung cấp dự đoán thống kê chính xác cho trận đấu bóng rổ Indiana Pacers vs Phoenix Suns , mà tất cả những người đặt cược thể thao có thể quan tâm. Trận đấu giữa Indiana Pacers và Phoenix Suns sẽ được tổ chức như một phần của giải đấu NBA, Mỹ. Trò chơi dự kiến ​​bắt đầu lúc 19:00 12.03.

Indiana Pacers

6 / 10 trận đấu cuối cùng Indiana Pacers trong tất cả các giải đấu đã kết thúc với chiến thắng của cô ấy trong hiệp 3

Indiana Pacers

6 / 10 trận đấu cuối cùng trong số các giữa các đội kết thúc với Indiana Pacers chiến thắng trong quý thứ 3

Phoenix Suns

8 / 10 trận đấu cuối cùng Phoenix Suns trong số trong tất cả các giải đấu kết thúc với thất bại của cô ấy trong hiệp 3

Indiana Pacers

6 / 10 trận đấu cuối cùng Indiana Pacers trong tất cả các giải đấu đã kết thúc với chiến thắng của cô ấy trong hiệp 4

Indiana Pacers

6 / 10 trận đấu cuối cùng trong số các giữa các đội kết thúc với Indiana Pacers chiến thắng trong hiệp 4

Phoenix Suns

8 / 10 trận đấu cuối cùng Phoenix Suns trong số trong tất cả các giải đấu kết thúc với thất bại của cô ấy trong hiệp 4

Cho xem nhiều hơn

Bảng xếp hạng

NBA 25/26
# Đội SPDC T Đ TD
13
Philadelphia 76ers Philadelphia 76ers 82 45 37 9502:9517
13
Phoenix Suns Phoenix Suns 82 45 37 9232:9112
16
Charlotte Hornets Charlotte Hornets 82 44 38 9513:9117
28
Brooklyn Nets Brooklyn Nets 82 20 62 8686:9505
29
Indiana Pacers Indiana Pacers 82 19 63 9219:9874
30
Washington Wizards Washington Wizards 82 17 65 9258:10240
NBA Central Division 25/26
# Đội SPDC T Đ TD
3
Milwaukee Bucks Milwaukee Bucks 82 32 50 9072:9581
4
Chicago Bulls Chicago Bulls 82 31 51 9537:9964
5
Indiana Pacers Indiana Pacers 82 19 63 9219:9874
NBA Eastern Conference 25/26
# Đội SPDC T Đ TD
13
Brooklyn Nets Brooklyn Nets 82 20 62 8686:9505
14
Indiana Pacers Indiana Pacers 82 19 63 9219:9874
15
Washington Wizards Washington Wizards 82 17 65 9258:10240
NBA Pacific Division 25/26
# Đội SPDC T Đ TD
1
Los Angeles Lakers Los Angeles Lakers 82 53 29 9540:9396
2
Phoenix Suns Phoenix Suns 82 45 37 9232:9112
3
Los Angeles Clippers Los Angeles Clippers 82 42 40 9329:9236
NBA Western Conference 25/26
# Đội SPDC T Đ TD
7
Portland Trail Blazers Portland Trail Blazers 82 42 40 9469:9493
8
Phoenix Suns Phoenix Suns 82 45 37 9232:9112
9
Los Angeles Clippers Los Angeles Clippers 82 42 40 9329:9236
Hiển thị toàn bộ bảng xếp hạng

Thông tin trận đấu

19:00

Thứ Năm 12 tháng 3 2026
Mỹ

Mỹ, Indianapolis, IN,

Gainbridge Fieldhouse

Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close