Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.

Promitheas Patras - Rytas Vilnius 17.12.2025

FIBA Champions League

FIBA Champions League

Th 4 17 thg 12 2025 - 12:00
Hoàn thành
111
95

Chi tiết trận đấu

Q4
39:46
111 : 95
38:50
110 : 93
38:50
111 : 93
38:30
109 : 93
38:21
109 : 92
37:59
107 : 92
37:47
107 : 90
37:10
105 : 90
36:56
102 : 90
36:31
101 : 88
36:31
102 : 88
35:33
99 : 88
35:11
97 : 88
34:29
95 : 88
34:14
95 : 86
33:54
93 : 86
33:26
93 : 82
33:26
93 : 83
33:26
93 : 84
32:49
93 : 81
32:31
91 : 81
32:10
91 : 78
31:12
90 : 78
31:01
87 : 78
Tải thêm
Q3
29:30
87 : 76
29:16
84 : 75
29:16
84 : 76
28:59
84 : 74
28:39
81 : 74
28:35
81 : 72
28:11
81 : 70
28:11
81 : 71
27:56
81 : 69
27:43
78 : 68
27:43
78 : 69
27:29
78 : 67
26:56
76 : 67
26:34
76 : 65
26:11
75 : 65
26:03
75 : 62
25:47
73 : 62
25:14
72 : 60
25:14
73 : 60
24:47
71 : 60
24:45
70 : 60
24:31
68 : 59
24:31
68 : 60
24:10
68 : 58
23:38
66 : 58
23:26
64 : 58
23:10
64 : 56
22:39
62 : 56
22:08
60 : 56
21:43
57 : 56
21:31
56 : 54
21:31
57 : 54
20:33
55 : 54
Tải thêm
Q2
19:52
52 : 54
18:48
47 : 53
18:48
47 : 54
18:48
49 : 54
18:48
50 : 54
18:48
51 : 54
18:33
47 : 52
18:22
45 : 52
18:09
45 : 50
17:29
43 : 50
17:01
41 : 50
16:46
39 : 49
16:46
39 : 50
16:13
39 : 47
16:13
39 : 48
15:53
39 : 46
15:33
37 : 45
15:33
37 : 46
15:06
37 : 44
14:30
34 : 44
13:42
30 : 44
13:42
31 : 44
13:18
29 : 44
12:59
29 : 42
12:43
27 : 42
12:25
25 : 42
12:15
25 : 40
12:11
24 : 40
11:50
22 : 40
11:23
22 : 37
11:11
20 : 36
11:11
20 : 37
10:37
20 : 35
10:13
20 : 32
Tải thêm
Q1
9:41
18 : 32
9:24
15 : 32
9:04
15 : 30
8:54
13 : 30
8:43
13 : 27
8:31
11 : 27
7:51
11 : 23
7:51
11 : 24
7:51
11 : 25
7:19
11 : 22
6:24
11 : 20
6:18
9 : 20
5:45
9 : 18
5:21
9 : 16
5:09
7 : 16
4:41
7 : 15
4:32
7 : 12
4:17
6 : 12
3:56
6 : 10
3:29
6 : 8
3:16
6 : 5
2:51
5 : 5
2:22
5 : 3
1:20
5 : 2
0:58
4 : 2
0:48
3 : 0
0:48
4 : 0
0:28
2 : 0
Tải thêm

Số liệu thống kê

Chấm điểm
Nỗ lực ghi hai điểm
42
46
Hai điểm thành công
23
30
Hai điểm mục tiêu%
55%
65%
Cho xem nhiều hơn

Thống kê người chơi

DIM
Kính
PHT
Phút
HT
Kiến tạo
REB
Rebounds
MTH
Mục tiêu thực địa đã thực hiện
MTD
Mục tiêu thực địa đã thử
CTH
3 con trỏ được thực hiện
CTG
3 con trỏ đã cố gắng
MPD
Ném miễn phí được thực hiện
MPG
Ném miễn phí đã cố gắng
DTG
Phản đòn tấn công
PTR
Phòng thủ Rebounds
DT
Doanh thu
AT
Ăn trộm
KH
Ảnh bị chặn
FN
Fouls cá nhân
FT
Fouls kỹ thuật
Promitheas Patras Gray R.
30
28:09
4
3
11
16
4
6
4
6
1
2
2
0
0
3
0
Rytas Vilnius Sargiunas I.
24
30:12
1
3
6
11
1
5
11
11
1
2
1
0
0
3
0
Rytas Vilnius Gudaitis A.
17
23:30
3
15
6
10
0
0
5
6
7
8
0
1
1
3
0
Promitheas Patras Harris C.
17
29:22
7
3
7
13
3
5
0
0
0
3
0
0
0
2
0
Promitheas Patras Coleman K.
16
23:50
0
4
6
11
0
3
4
5
0
4
0
0
0
3
0
Số liệu thống kê đầy đủ

Hình thức gần đây

Promitheas Patras Promitheas Patras
Rytas Vilnius Rytas Vilnius
Last 5 matches

Thống kê H2H

Cho xem nhiều hơn


Trò chuyện

Hãy là người đầu tiên để lại bình luận

Cho xem nhiều hơn

Ai sẽ thắng??

Hoàn thành
Promitheas Patras Promitheas Patras
%
Rytas Vilnius Rytas Vilnius
%

Phỏng đoán

Bài viết này sẽ cung cấp dự đoán chính xác cho trận đấu sắp tới Promitheas Patras vs Rytas Vilnius dựa trên dữ liệu thống kê, sẽ hữu ích cho tất cả những người đặt cược thể thao. Trận đấu Promitheas Patras - Rytas Vilnius sẽ diễn ra như một phần của giải đấu FIBA Champions League trong Châu Âu và sẽ bắt đầu lúc 12:00 17.12.

Promitheas Patras

6 / 10 của trận đấu cuối cùng của cô ấy Promitheas Patras trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong thất bại

Rytas Vilnius

8 / 10 của trận đấu cuối cùng Rytas Vilnius trong tất cả các giải đấu kết thúc với chiến thắng của cô ấy

Rytas Vilnius

2 / 3 trận đấu cuối cùng giữa các đội kết thúc với chiến thắng FIBA Champions League

Promitheas Patras

6 / 10 trận đấu cuối cùng Promitheas Patras trong số trong tất cả các giải đấu đã kết thúc với chiến thắng của cô ấy trong hiệp 2

Promitheas Patras

2 / 3 trận đấu cuối cùng trong số các giữa các đội kết thúc với Promitheas Patras chiến thắng trong hiệp 2

Rytas Vilnius

6 / 10 trận đấu cuối cùng Rytas Vilniust rong số trong tất cả các giải đấu kết thúc với thất bại của cô ấy trong hiệp 2

Cho xem nhiều hơn

Bảng xếp hạng

Champions League 25/26, Group A
# Đội Dim SPDC T Đ TD
1
Rytas Vilnius Rytas Vilnius 10 6 4 2 564:534
2
MLP Academics Heidelberg MLP Academics Heidelberg 9 6 3 3 502:507
3
Promitheas Patras Promitheas Patras 9 6 3 3 481:507
4
Legia Warszawa Legia Warszawa 8 6 2 4 468:467
Champions League 25/26, Group I
# Đội Dim SPDC T Đ TD
1
Rytas Vilnius Rytas Vilnius 10 6 4 2 560:508
2
Galatasaray Medical Park Galatasaray Medical Park 10 6 4 2 520:501
3
Le Mans Sarthe Le Mans Sarthe 10 6 4 2 538:527
Hiển thị toàn bộ bảng xếp hạng

Thông tin trận đấu

12:00

Thứ Tư 17 tháng 12 2025
Hy Lạp

Hy Lạp, Patras,

Dimitris Tofalos Arena

Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close