Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.

Promitheas Patras x Rytas Vilnius 17.12.2025 thống kê

FIBA Champions League

FIBA Champions League

Th 4 17 thg 12 2025 - 12:00
Hoàn thành
111
95

Phỏng đoán

Bài viết này sẽ cung cấp dự đoán chính xác cho trận đấu sắp tới Promitheas Patras vs Rytas Vilnius dựa trên dữ liệu thống kê, sẽ hữu ích cho tất cả những người đặt cược thể thao. Trận đấu Promitheas Patras - Rytas Vilnius sẽ diễn ra như một phần của giải đấu FIBA Champions League trong Châu Âu và sẽ bắt đầu lúc 12:00 17.12.

Promitheas Patras

6 / 10 của trận đấu cuối cùng của cô ấy Promitheas Patras trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong thất bại

Rytas Vilnius

8 / 10 của trận đấu cuối cùng Rytas Vilnius trong tất cả các giải đấu kết thúc với chiến thắng của cô ấy

Rytas Vilnius

2 / 3 trận đấu cuối cùng giữa các đội kết thúc với chiến thắng FIBA Champions League

Promitheas Patras

6 / 10 trận đấu cuối cùng Promitheas Patras trong số trong tất cả các giải đấu đã kết thúc với chiến thắng của cô ấy trong hiệp 2

Promitheas Patras

2 / 3 trận đấu cuối cùng trong số các giữa các đội kết thúc với Promitheas Patras chiến thắng trong hiệp 2

Rytas Vilnius

6 / 10 trận đấu cuối cùng Rytas Vilniust rong số trong tất cả các giải đấu kết thúc với thất bại của cô ấy trong hiệp 2

Cho xem nhiều hơn

Số liệu thống kê

Chấm điểm
Nỗ lực ghi hai điểm
42
46
Hai điểm thành công
23
30
Hai điểm mục tiêu%
55%
65%
Nỗ lực ghi ba điểm
24
21
Ba điểm thành công
7
10
Ba điểm mục tiêu%
29%
48%
Nỗ lực ném phạt
34
28
Ném phạt thành công
28
21
Ném miễn phí %
82%
75%
Nỗ lực ghi bàn
66
67
Mục tiêu hiện trường thành công
30
40
Mục tiêu lĩnh vực %
45%
60%
Kỷ luật
Rebounds
39
32
Phản đòn tấn công
14
6
Phòng thủ Rebounds
25
26
Khác
Sở hữu bóng
54%
46%
Khách hàng tiềm năng lớn nhất
18
18
Kiến tạo
PRO
24
22
RYV
Khối
PRO
4
3
RYV
Doanh thu
PRO
9
7
RYV
Ăn trộm
PRO
3
5
RYV
Fouls
PRO
24
26
RYV
Hết giờ
PRO
4
1
RYV

Thống kê người chơi

DIM
Kính
PHT
Phút
HT
Kiến tạo
REB
Rebounds
MTH
Mục tiêu thực địa đã thực hiện
MTD
Mục tiêu thực địa đã thử
CTH
3 con trỏ được thực hiện
CTG
3 con trỏ đã cố gắng
MPD
Ném miễn phí được thực hiện
MPG
Ném miễn phí đã cố gắng
DTG
Phản đòn tấn công
PTR
Phòng thủ Rebounds
DT
Doanh thu
AT
Ăn trộm
KH
Ảnh bị chặn
FN
Fouls cá nhân
FT
Fouls kỹ thuật
Promitheas Patras Gray R.
30
28:09
4
3
11
16
4
6
4
6
1
2
2
0
0
3
0
Rytas Vilnius Sargiunas I.
24
30:12
1
3
6
11
1
5
11
11
1
2
1
0
0
3
0
Rytas Vilnius Gudaitis A.
17
23:30
3
15
6
10
0
0
5
6
7
8
0
1
1
3
0
Promitheas Patras Harris C.
17
29:22
7
3
7
13
3
5
0
0
0
3
0
0
0
2
0
Promitheas Patras Coleman K.
16
23:50
0
4
6
11
0
3
4
5
0
4
0
0
0
3
0
Rytas Vilnius Masiulis G.
15
19:50
1
2
3
7
2
4
7
8
1
1
1
0
1
3
0
Rytas Vilnius Harding J.
13
21:31
3
3
5
8
0
1
3
3
0
3
1
0
1
3
0
Promitheas Patras Bazinas T.
13
28:58
6
2
2
6
0
0
9
12
0
2
0
2
0
1
0
Promitheas Patras Karagiannidis A.
11
19:35
3
11
5
8
1
1
0
0
4
7
0
1
2
1
0
Rytas Vilnius Walker J.
8
24:52
7
1
3
11
2
5
0
0
1
0
2
1
0
3
0
Rytas Vilnius Wiley J.
7
20:55
3
4
3
6
0
1
1
2
1
3
2
1
0
2
0
Promitheas Patras Plotas N.
7
09:24
0
0
2
2
0
0
3
3
0
0
0
1
0
3
0
Rytas Vilnius Lukosius S.
5
24:23
2
5
2
6
1
3
0
0
1
4
0
0
0
3
0
Promitheas Patras Hammonds L.
5
15:57
1
2
2
3
1
2
0
0
0
2
1
0
0
4
0
Promitheas Patras Paulicap P.
5
10:19
0
1
2
2
0
0
1
2
0
1
1
0
1
2
0
Promitheas Patras Lagios A.
4
14:24
1
3
2
2
0
0
0
0
1
2
0
0
0
3
0
Rytas Vilnius Bruhnke K.
3
15:45
1
1
1
4
0
3
1
4
1
0
2
0
1
3
0
Rytas Vilnius Krizanauskas G.
3
10:46
0
2
1
3
1
2
0
0
1
1
0
0
0
1
0
Promitheas Patras Stavrakopoulos S.
3
05:39
0
0
1
2
1
2
0
0
0
0
0
0
0
1
0
Rytas Vilnius Stuknnys N.
0
08:16
3
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
Promitheas Patras Macura J.
0
10:16
0
0
0
1
0
1
0
0
0
0
1
1
0
2
0
Promitheas Patras Kapetakis E.
0
04:07
0
1
0
1
0
1
0
0
0
1
1
0
0
0
0

Thống kê H2H


Bảng xếp hạng

Champions League 25/26, Group A
# Đội Dim SPDC T Đ TD
1
Rytas Vilnius Rytas Vilnius 10 6 4 2 564:534
2
MLP Academics Heidelberg MLP Academics Heidelberg 9 6 3 3 502:507
3
Promitheas Patras Promitheas Patras 9 6 3 3 481:507
4
Legia Warszawa Legia Warszawa 8 6 2 4 468:467
Champions League 25/26, Group B
# Đội Dim SPDC T Đ TD
1
Alba Berlin Alba Berlin 11 6 5 1 549:483
2
Elan Chalon Elan Chalon 11 6 5 1 539:513
3
ERA Nymburk ERA Nymburk 7 6 1 5 512:546
4
Sabah BK Sabah BK 7 6 1 5 486:544
Champions League 25/26, Group C
# Đội Dim SPDC T Đ TD
1
FIATC Joventut Badalona FIATC Joventut Badalona 12 6 6 0 531:455
2
Hapoel Holon Hapoel Holon 9 6 3 3 531:521
3
Cholet Cholet 9 6 3 3 539:524
4
Bursaspor Bursaspor 6 6 0 6 441:542
Champions League 25/26, Group D
# Đội Dim SPDC T Đ TD
1
Lenovo Tenerife Lenovo Tenerife 10 6 4 2 519:474
2
Tofas Tofas 9 6 3 3 495:511
3
Trapani Shark Trapani Shark 9 6 3 3 521:516
4
Bnei Herzliya/Tofas Bnei Herzliya/Tofas 8 6 2 4 509:543
Champions League 25/26, Group E
# Đội Dim SPDC T Đ TD
1
Galatasaray Medical Park Galatasaray Medical Park 11 6 5 1 534:474
2
Wurzburg Wurzburg 10 6 4 2 480:452
3
Pallacanestro Trieste Pallacanestro Trieste 8 6 2 4 501:519
4
KK Igokea KK Igokea 7 6 1 5 452:522
Champions League 25/26, Group F
# Đội Dim SPDC T Đ TD
1
AEK Athens AEK Athens 11 6 5 1 494:431
2
Szolnoki Olaj Szolnoki Olaj 9 6 3 3 451:439
3
Levicki Patrioti Levicki Patrioti 9 6 3 3 461:467
4
VEF Riga VEF Riga 7 6 1 5 411:480
Champions League 25/26, Group G
# Đội Dim SPDC T Đ TD
1
Unicaja Málaga Unicaja Málaga 12 6 6 0 575:435
2
Mersin Thành phố Lớn Mersin Thành phố Lớn 10 6 4 2 492:504
3
Karditsas Karditsas 8 6 2 4 461:519
4
Oostende Oostende 6 6 0 6 486:556
Champions League 25/26, Group H
# Đội Dim SPDC T Đ TD
1
Gran Canaria Gran Canaria 12 6 6 0 518:425
2
Spartak Subotica Spartak Subotica 9 6 3 3 469:462
3
Le Mans Sarthe Le Mans Sarthe 8 6 2 4 484:460
4
S.L. Benfica S.L. Benfica 7 6 1 5 429:553
Champions League 25/26, Group I
# Đội Dim SPDC T Đ TD
1
Rytas Vilnius Rytas Vilnius 10 6 4 2 560:508
2
Galatasaray Medical Park Galatasaray Medical Park 10 6 4 2 520:501
3
Le Mans Sarthe Le Mans Sarthe 10 6 4 2 538:527
4
Hapoel Holon Hapoel Holon 6 6 0 6 511:593
Champions League 25/26, Group J
# Đội Dim SPDC T Đ TD
1
AEK Athens AEK Athens 12 6 6 0 548:481
2
Alba Berlin Alba Berlin 10 6 4 2 491:482
3
Tofas Tofas 7 6 1 5 511:529
4
Karditsas Karditsas 7 6 1 5 463:521
Champions League 25/26, Group K
# Đội Dim SPDC T Đ TD
1
Unicaja Málaga Unicaja Málaga 10 6 4 2 504:462
2
FIATC Joventut Badalona FIATC Joventut Badalona 10 6 4 2 505:479
3
Elan Chalon Elan Chalon 8 6 2 4 479:534
4
Wurzburg Wurzburg 8 6 2 4 491:504
Champions League 25/26, Group L
# Đội Dim SPDC T Đ TD
1
Lenovo Tenerife Lenovo Tenerife 10 6 4 2 482:447
2
ERA Nymburk ERA Nymburk 9 6 3 3 464:483
3
Gran Canaria Gran Canaria 9 6 3 3 462:452
4
Pallacanestro Trieste Pallacanestro Trieste 8 6 2 4 472:498
Main round
Qualification Playoffs
Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close