Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.

Saski Baskonia x Unicaja Málaga 29.05.2026 thống kê

Giải bóng rổ ACB

Giải bóng rổ ACB

Th 6 29 thg 5 2026 - 14:30
Hoàn thành
92
89

Phỏng đoán

Dựa trên số liệu thống kê trong bài viết này, chúng tôi sẽ đưa ra dự đoán chính xác cho trận đấu bóng rổ Saski Baskonia vs Unicaja Málaga sắp tới, mà tất cả những người đam mê cá cược thể thao có thể quan tâm. Trận đấu này sẽ được chơi như một phần của giải đấu Giải bóng rổ ACB trong Tây Ban Nha dự kiến ​​bắt đầu lúc 14:30 29.05.

Saski Baskonia

5 / 10 trận đấu cuối cùng Saski Baskonia trong số trong tất cả các giải đấu kết thúc với thất bại của cô ấy trong hiệp 3

Unicaja Málaga

4 / 10 trận đấu cuối cùng Unicaja Málaga trong tất cả các giải đấu đã kết thúc với chiến thắng của cô ấy trong hiệp 3

Unicaja Málaga

4 / 10 trận đấu cuối cùng trong số các giữa các đội kết thúc với Unicaja Málaga chiến thắng trong quý thứ 3

Saski Baskonia

5 / 10 trận đấu cuối cùng Saski Baskoniat rong số trong tất cả các giải đấu kết thúc với thất bại của cô ấy trong hiệp 2

Unicaja Málaga

4 / 10 trận đấu cuối cùng Unicaja Málaga trong số trong tất cả các giải đấu đã kết thúc với chiến thắng của cô ấy trong hiệp 2

Unicaja Málaga

4 / 10 trận đấu cuối cùng trong số các giữa các đội kết thúc với Unicaja Málaga chiến thắng trong hiệp 2

Cho xem nhiều hơn

Số liệu thống kê

Chấm điểm
Nỗ lực ghi hai điểm
32
51
Hai điểm thành công
18
23
Hai điểm mục tiêu%
56%
45%
Nỗ lực ghi ba điểm
23
26
Ba điểm thành công
10
8
Ba điểm mục tiêu%
43%
31%
Nỗ lực ném phạt
31
28
Ném phạt thành công
26
19
Ném miễn phí %
83%
67%
Nỗ lực ghi bàn
55
77
Mục tiêu hiện trường thành công
28
31
Mục tiêu lĩnh vực %
51%
40%
Kỷ luật
Rebounds
33
42
Phản đòn tấn công
5
20
Phòng thủ Rebounds
28
22
Khác
Sở hữu bóng
49%
51%
Khách hàng tiềm năng lớn nhất
11
6
Kiến tạo
BVG
13
23
MAL
Khối
BVG
3
0
MAL
Doanh thu
BVG
12
10
MAL
Ăn trộm
BVG
6
8
MAL
Fouls
BVG
26
27
MAL
Hết giờ
BVG
4
3
MAL

Thống kê người chơi

DIM
Kính
PHT
Phút
HT
Kiến tạo
REB
Rebounds
MTH
Mục tiêu thực địa đã thực hiện
MTD
Mục tiêu thực địa đã thử
CTH
3 con trỏ được thực hiện
CTG
3 con trỏ đã cố gắng
MPD
Ném miễn phí được thực hiện
MPG
Ném miễn phí đã cố gắng
DTG
Phản đòn tấn công
PTR
Phòng thủ Rebounds
DT
Doanh thu
AT
Ăn trộm
KH
Ảnh bị chặn
FN
Fouls cá nhân
FT
Fouls kỹ thuật
Saski Baskonia Luwawu-Cabarrot T.
22
19:12
0
3
9
13
3
5
1
1
1
2
0
0
0
5
0
Saski Baskonia Diakite M.
20
24:28
2
7
6
10
2
2
6
6
1
6
0
2
1
4
0
Saski Baskonia Simmons K.
17
24:04
5
1
4
7
3
4
6
6
0
1
2
1
0
2
0
Unicaja Málaga Rubit A.
17
23:06
2
4
7
13
0
1
3
4
1
3
0
2
0
3
0
Unicaja Málaga Tillie K.
14
17:06
0
7
5
11
4
6
0
0
5
2
0
1
0
5
0
Unicaja Málaga Balcerowski O.
13
20:09
1
5
5
9
0
2
3
5
4
1
1
0
0
3
0
Unicaja Málaga Audige C.
10
15:12
1
3
2
5
2
3
4
5
3
0
1
0
0
3
0
Saski Baskonia Spagnolo M.
9
21:35
0
3
3
3
1
1
2
4
0
3
1
0
0
3
0
Saski Baskonia Omoruyi E.
7
15:08
1
2
2
4
0
1
3
3
0
2
1
0
1
2
0
Unicaja Málaga Kalinoski T.
7
22:18
3
2
2
8
1
5
2
2
1
1
2
0
0
3
0
Unicaja Málaga Kravish D.
7
15:52
0
5
3
8
0
1
1
2
3
2
1
0
0
1
0
Saski Baskonia Kurucs R.
6
18:31
0
6
2
6
1
4
1
3
1
5
3
1
0
4
0
Saski Baskonia Forrest T.
6
27:01
3
2
1
6
0
3
4
4
0
2
1
0
1
0
0
Unicaja Málaga Perry K.
6
23:17
10
5
3
8
0
0
0
0
1
4
2
2
0
4
0
Unicaja Málaga Cobbs J.
5
13:38
3
2
2
4
0
1
1
2
0
2
1
0
0
1
0
Unicaja Málaga Barreiro J.
5
21:18
0
5
1
4
1
4
2
4
1
4
0
0
0
3
0
Saski Baskonia Radzevicius G.
4
19:42
0
3
1
2
0
0
2
2
2
1
1
0
0
2
0
Unicaja Málaga Dedovic N.
3
19:03
2
2
1
5
0
2
1
2
0
2
0
1
0
0
0
Unicaja Málaga Webb III J.
2
05:34
0
0
0
0
0
0
2
2
0
0
0
0
0
0
0
Saski Baskonia Villar R.
1
08:48
0
0
0
1
0
1
1
2
0
0
0
2
0
0
0
Saski Baskonia Sedekerskis T.
0
12:47
2
1
0
1
0
1
0
0
0
1
0
0
0
0
0
Saski Baskonia Edwards J.
0
05:23
0
0
0
1
0
0
0
0
0
0
1
0
0
4
0
Saski Baskonia Frisch C.
0
03:21
0
2
0
1
0
1
0
0
0
2
0
0
0
0
0
Unicaja Málaga Diaz A.
0
03:27
1
1
0
2
0
1
0
0
0
1
1
0
0
0
0

Thống kê H2H


Bảng xếp hạng

Liga ACB 25/26
# Đội SPDC T Đ TD
1
Real Madrid Baloncesto Real Madrid Baloncesto 34 26 8 3160:2906
2
Valencia Valencia 34 25 9 3218:2829
3
Saski Baskonia Saski Baskonia 34 25 9 3177:2950
4
Đại học Công giáo Murcia Đại học Công giáo Murcia 34 25 9 3113:2876
5
Barcelona Barcelona 34 24 10 3046:2815
6
FIATC Joventut Badalona FIATC Joventut Badalona 34 22 12 2906:2766
7
Bilbao Bilbao 34 19 15 2884:2924
8
Lenovo Tenerife Lenovo Tenerife 34 18 16 3040:2940
9
Unicaja Málaga Unicaja Málaga 34 17 17 2978:2956
10
La Bruixa Dor Manresa La Bruixa Dor Manresa 34 16 18 2932:3080
11
Breogan Breogan 34 15 19 3094:3171
12
Girona Girona 34 14 20 2913:3024
13
Burgos Burgos 34 12 22 3049:3152
14
Lleida Lleida 34 12 22 2856:3097
15
Zaragoza 2002 Zaragoza 2002 34 10 24 2962:3176
16
MoraBanc Andorra MoraBanc Andorra 34 10 24 2976:3169
17
Gran Canaria Gran Canaria 34 10 24 2764:2932
18
CB Granada CB Granada 34 6 28 2848:3153
Playoffs
Relegation
Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close