Grasshopper Club Zurich - Aarau · 21.05.2026
Giải vô địch quốc gia
Cuối cùngChi tiết trận đấu
Thống kê H2H
Đối đầu
Trò chuyện
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải vô địch quốc gia
Sự kiện trận đấu
Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa Grasshopper Club Zürich và FC Aarau khi Grasshopper Club Zürich chơi trên sân nhà là 1-1. Có 6 trận đã kết thúc với kết quả này.
Trong 28 lần gặp nhau gần đây khi Grasshopper Club Zürich chơi trên sân nhà, Grasshopper Club Zürich đã thắng 14 trận, có 10 trận hòa trong khi FC Aarau thắng 4 lần. Hiệu số bàn thắng bại là 59-27 nghiêng về phía Grasshopper Club Zürich.
Trong 54 lần gặp nhau gần đây, Grasshopper Club Zürich đã thắng 27 trận, có 14 trận hòa trong khi FC Aarau thắng 13 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 103-62 nghiêng về phía Grasshopper Club Zürich.
Kết quả mùa giải trước: 4-0 (sân của Grasshopper Club Zürich) và 1-0 (sân của FC Aarau).
FC Aarau đã bất bại 7 trận gần đây nhất.
Cho xem nhiều hơn
Grasshopper Club Zurich
Aarau
Cả hai đội sẽ ghi bàn không?
Ai sẽ ghi bàn đầu tiên?
Grasshopper Club Zurich
Aarau
Phỏng đoán
Giải đấu Thụy Sĩ Giải vô địch quốc gia sắp tới bao gồm trận đấu giữa Grasshopper Club Zurich và Aarau sẽ diễn ra vào 21.05 lúc 14:15. Người đặt cược thể thao có thể tìm thấy các mẹo hữu ích cho trận đấu này bằng cách sử dụng phân tích thống kê và dự đoán của các đội.
6 / 10 của trận đấu cuối cùng Grasshopper Club Zurich trong tất cả các cuộc thi, ít nhất một đội đã không ghi bàn
5 / 10 của trận đấu cuối cùng Grasshopper Club Zurich trong Giải vô địch quốc gia, ít nhất một đội đã không ghi bàn
4 / 10 trong số các trận gần nhất giữa các đội, ít nhất một trong các đội không ghi bàn
3 / 10 của trận đấu cuối cùng Aarau trong tất cả các cuộc thi, ít nhất một đội đã không ghi bàn
3 / 3 của trận đấu cuối cùng Aarau trong Giải vô địch quốc gia, ít nhất một đội đã không ghi bàn
9 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong tất cả các cuộc thi Grasshopper Club Zurich không vẽ
Bảng xếp hạng
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 |
|
38 | 38 | 11 | 5 | 22 | 49:72 |
| 5 |
|
38 | 33 | 8 | 9 | 21 | 48:74 |
| 6 |
|
38 | 23 | 5 | 8 | 25 | 44:100 |
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 |
|
33 | 34 | 10 | 4 | 19 | 45:63 |
| 11 |
|
33 | 27 | 6 | 9 | 18 | 40:65 |
| 12 |
|
33 | 19 | 4 | 7 | 22 | 35:86 |
Thông tin trận đấu
14:15
Thứ Năm 21 tháng 5 2026Thụy Sĩ, Zurich,
Letzigrund
Đội hình
Grasshopper Club Zurich
-
Zeidler P.
-
Iacopetta B.
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải vô địch quốc gia
Thống Kê Cầu Thủ
| Người chơi | Điểm | Số phút thi đấu | Bàn thắng | xG | Kiến tạo | xA | Tổng số cú sút | Đường chuyền | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Hammel J.
Thủ môn
|
7.9 | 120 | - | - | - | - | - | 22/35(63%) | - | - |
|
Filet E.
Phía trước
|
7.8 | 82 | 1 | 0.32 | - | 0.06 | 4 | 12/27(44%) | - | - |
|
Kohler S.
Tiền vệ
|
7.7 | 120 | - | - | - | 0.01 | - | 54/62(87%) | - | - |
|
Meyer T.
Hậu vệ
|
7.7 | 120 | - | 0.04 | - | 0.04 | 1 | 44/52(85%) | - | - |
|
Imourane H.
Tiền vệ
|
7.5 | 23 | - | - | - | - | - | 2/3(67%) | - | - |
|
Obexer L.
Hậu vệ
|
7.5 | 105 | - | 0.03 | - | 0.29 | 1 | 31/42(74%) | - | 1 |
|
Dickenmann M.
Hậu vệ
|
7.4 | 111 | - | - | - | 0.09 | - | 13/27(48%) | - | - |
|
Marques S.
Tiền vệ
|
7.3 | 97 | - | - | - | 0.08 | - | 31/45(69%) | 1 | - |
|
Fazliu V.
Tiền vệ
|
7.2 | 105 | - | 0.28 | 1 | 0.29 | 3 | 16/19(84%) | - | - |
|
Hubel M.
Thủ môn
|
7.1 | 120 | - | - | - | 0.03 | - | 40/62(65%) | - | - |
|
Krasniqi S.
Tiền vệ
|
7 | 117 | - | 0.19 | - | 0.13 | 7 | 23/31(74%) | - | - |
|
Muller S.
Hậu vệ
|
7 | 120 | - | 0.08 | - | 0.03 | 1 | 37/46(80%) | - | - |
|
Acquah D.
Hậu vệ
|
6.9 | 120 | - | - | - | 0.02 | - | 30/38(79%) | - | - |
|
Guzzo R.
Hậu vệ
|
6.8 | 15 | - | 0.13 | - | 0.35 | 1 | 3/7(43%) | - | - |
|
Rissi N.
|
6.8 | 45 | - | 0.05 | - | 0.08 | 1 | 15/21(71%) | - | - |
|
Ullmann M.
Hậu vệ
|
6.8 | 75 | - | 0.02 | - | 0.04 | 1 | 17/25(68%) | - | - |
|
Youngjun L.
Phía trước
|
6.7 | 88 | - | 0.05 | 1 | 0.1 | 1 | 18/24(75%) | - | 1 |
|
Abrashi A.
Tiền vệ
|
6.6 | 52 | - | - | - | 0.02 | - | 17/22(77%) | - | - |
|
Arigoni A.
Hậu vệ
|
6.5 | 23 | - | - | - | 0.01 | - | 10/12(83%) | - | - |
|
Zvonarek Lovro
Tiền vệ
|
6.5 | 97 | 1 | 0.18 | - | 0.03 | 3 | 25/34(74%) | 1 | - |
|
Jensen J.
Tiền vệ
|
6.4 | 68 | - | 0.18 | - | 0.12 | 4 | 12/18(67%) | - | - |
|
Thaler M.
Hậu vệ
|
6.4 | 111 | - | - | - | 0.02 | - | 27/41(66%) | 1 | - |
|
Tsimba F.
Phía trước
|
6.3 | 52 | - | 0.04 | - | - | 1 | 5/5(100%) | - | - |
|
Frey M.
Phía trước
|
6.2 | 68 | - | 0.12 | - | 0.01 | 2 | 7/12(58%) | - | - |
|
Koide H.
Phía trước
|
6.1 | 55 | - | 0.2 | - | 0.06 | 3 | 14/15(93%) | - | - |
|
Jackle O.
Tiền vệ
|
6 | 45 | - | - | - | 0.02 | - | 10/14(71%) | - | - |
|
Afriyie D.
Phía trước
|
5.9 | 65 | - | - | - | 0.01 | - | 2/6(33%) | - | - |
|
Zoukit N.
Tiền vệ
|
5.7 | 120 | - | 0.02 | - | 0.04 | 1 | 44/51(86%) | - | - |
|
Frokaj L.
Tiền vệ
|
5.5 | 75 | - | 0.09 | - | 0.03 | 5 | 19/23(83%) | 1 | - |
|
Bobadilla R.
Phía trước
|
5.2 | 38 | - | 0.23 | - | 0.01 | 2 | 5/11(45%) | 1 | - |
|
Derbaci D.
Tiền vệ
|
- | 9 | - | - | - | 0.07 | - | 2/5(40%) | - | - |
|
Diarrassouba S.
Tiền vệ
|
- | 3 | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Vladi S.
Phía trước
|
- | 9 | - | 0.09 | - | 0.03 | 2 | 2/2(100%) | - | - |
| Người chơi | Tổng số cú sút | Sút trúng đích | xGOT | Cú sút chệch khung thành | Cú ném bị chặn | Cú đánh đầu | Cú sút trong Vùng | Cú sút ngoài Vùng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Krasniqi S.
Tiền vệ
|
7 | 4 | 0.25 | 1 | 2 | - | 3 | 4 |
|
Frokaj L.
Tiền vệ
|
5 | 1 | 0.08 | 2 | 2 | - | 2 | 3 |
|
Filet E.
Phía trước
|
4 | 3 | 0.61 | 1 | - | 1 | 2 | 2 |
|
Jensen J.
Tiền vệ
|
4 | - | - | - | 4 | - | 2 | 2 |
|
Fazliu V.
Tiền vệ
|
3 | 1 | 0.18 | 1 | 2 | - | 3 | - |
|
Koide H.
Phía trước
|
3 | - | - | 2 | 1 | 1 | 2 | 1 |
|
Zvonarek Lovro
Tiền vệ
|
3 | 1 | 0.17 | 1 | 1 | 1 | 2 | 1 |
|
Bobadilla R.
Phía trước
|
2 | 1 | 0.18 | - | 1 | 1 | 2 | - |
|
Frey M.
Phía trước
|
2 | 1 | 0.77 | 1 | - | 1 | 1 | 1 |
|
Vladi S.
Phía trước
|
2 | - | - | - | 2 | 1 | 2 | - |
|
Guzzo R.
Hậu vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | 1 | - |
|
Meyer T.
Hậu vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | - | 1 |
|
Muller S.
Hậu vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | 1 | - |
|
Obexer L.
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 |
|
Rissi N.
|
1 | 1 | 0.09 | - | - | - | 1 | - |
|
Tsimba F.
Phía trước
|
1 | - | - | 1 | - | - | 1 | - |
|
Ullmann M.
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 |
|
Youngjun L.
Phía trước
|
1 | 1 | 0.19 | - | - | - | 1 | - |
|
Zoukit N.
Tiền vệ
|
1 | 1 | 0.3 | - | - | - | - | 1 |
|
Abrashi A.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Acquah D.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Afriyie D.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Arigoni A.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Derbaci D.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Diarrassouba S.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Dickenmann M.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Hammel J.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Hubel M.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Imourane H.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Jackle O.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Kohler S.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Marques S.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Thaler M.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ | Đường chuyền | Cơ hội nguy hiểm được tạo ra | Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ | Kiến tạo | xA | Đường chuyền ở phần ba cuối | Chạm | Đường Chuyền Dài | Chuyền bóng | Rê bóng thành công | Bị phạm lỗi | Ngoại vi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Bobadilla R.
Phía trước
|
7 | 5/11(45%) | - | 1 | - | 0.01 | 1/6(17%) | 22 | - | - | - | - | 1 |
|
Filet E.
Phía trước
|
7 | 12/27(44%) | - | - | - | 0.06 | 6/16(38%) | 46 | 1/2(50%) | - | 1/1(100%) | 2 | - |
|
Youngjun L.
Phía trước
|
6 | 18/24(75%) | - | - | 1 | 0.1 | 11/14(79%) | 33 | 1/2(50%) | - | - | 1 | - |
|
Fazliu V.
Tiền vệ
|
5 | 16/19(84%) | - | - | 1 | 0.29 | 9/11(82%) | 45 | - | 3/10(30%) | - | 3 | - |
|
Jensen J.
Tiền vệ
|
5 | 12/18(67%) | - | - | - | 0.12 | 7/11(64%) | 31 | 1/3(33%) | - | - | - | - |
|
Krasniqi S.
Tiền vệ
|
5 | 23/31(74%) | - | - | - | 0.13 | 11/16(69%) | 60 | - | 1/1(100%) | 2/8(25%) | - | 1 |
|
Acquah D.
Hậu vệ
|
4 | 30/38(79%) | - | - | - | 0.02 | 6/10(60%) | 60 | 4/4(100%) | - | - | 2 | - |
|
Vladi S.
Phía trước
|
4 | 2/2(100%) | - | - | - | 0.03 | 2/2(100%) | 6 | - | - | - | - | - |
|
Frokaj L.
Tiền vệ
|
3 | 19/23(83%) | - | - | - | 0.03 | 8/10(80%) | 53 | - | 1/5(20%) | 1/4(25%) | 2 | - |
|
Koide H.
Phía trước
|
3 | 14/15(93%) | - | - | - | 0.06 | 5/6(83%) | 33 | - | 1/3(33%) | - | - | - |
|
Muller S.
Hậu vệ
|
3 | 37/46(80%) | - | - | - | 0.03 | 10/15(67%) | 65 | 5/10(50%) | - | - | - | - |
|
Tsimba F.
Phía trước
|
3 | 5/5(100%) | - | - | - | - | 1/1(100%) | 21 | - | - | - | 2 | - |
|
Zvonarek Lovro
Tiền vệ
|
3 | 25/34(74%) | - | - | - | 0.03 | 8/14(57%) | 51 | 1/3(33%) | - | - | 1 | - |
|
Afriyie D.
Phía trước
|
2 | 2/6(33%) | - | - | - | 0.01 | 2/5(40%) | 12 | - | - | - | 2 | - |
|
Guzzo R.
Hậu vệ
|
2 | 3/7(43%) | 1 | - | - | 0.35 | 1/5(20%) | 14 | 1/4(25%) | 1/1(100%) | - | - | - |
|
Zoukit N.
Tiền vệ
|
2 | 44/51(86%) | - | - | - | 0.04 | 9/13(69%) | 82 | 2/5(40%) | - | 3/4(75%) | 4 | - |
|
Derbaci D.
Tiền vệ
|
1 | 2/5(40%) | - | - | - | 0.07 | 1/4(25%) | 6 | 1/2(50%) | - | - | - | - |
|
Frey M.
Phía trước
|
1 | 7/12(58%) | - | - | - | 0.01 | 3/5(60%) | 27 | - | - | - | - | 1 |
|
Imourane H.
Tiền vệ
|
1 | 2/3(67%) | - | - | - | - | 1/1(100%) | 15 | - | - | - | 1 | - |
|
Kohler S.
Tiền vệ
|
1 | 54/62(87%) | - | - | - | 0.01 | 4/5(80%) | 80 | 7/10(70%) | - | - | - | - |
|
Meyer T.
Hậu vệ
|
1 | 44/52(85%) | - | - | - | 0.04 | 10/15(67%) | 80 | 1/1(100%) | - | 1/1(100%) | 1 | - |
|
Obexer L.
Hậu vệ
|
1 | 31/42(74%) | - | - | - | 0.29 | 14/23(61%) | 81 | 4/10(40%) | 2/8(25%) | 1/1(100%) | 4 | - |
|
Rissi N.
|
1 | 15/21(71%) | - | - | - | 0.08 | 7/10(70%) | 33 | 3/7(43%) | 1/4(25%) | - | - | - |
|
Abrashi A.
Tiền vệ
|
- | 17/22(77%) | - | - | - | 0.02 | 9/14(64%) | 29 | 1/1(100%) | - | - | 2 | - |
|
Arigoni A.
Hậu vệ
|
- | 10/12(83%) | - | - | - | 0.01 | 3/3(100%) | 21 | 2/2(100%) | - | - | - | - |
|
Diarrassouba S.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | 5 | - | - | - | - | - |
|
Dickenmann M.
Hậu vệ
|
- | 13/27(48%) | - | - | - | 0.09 | 1/9(11%) | 48 | 1/8(13%) | 2/3(67%) | 2/4(50%) | - | - |
|
Hammel J.
Thủ môn
|
- | 22/35(63%) | - | - | - | - | 3/10(30%) | 60 | 7/20(35%) | - | - | 2 | - |
|
Hubel M.
Thủ môn
|
- | 40/62(65%) | - | - | - | 0.03 | 5/14(36%) | 73 | 28/50(56%) | - | - | - | - |
|
Jackle O.
Tiền vệ
|
- | 10/14(71%) | - | - | - | 0.02 | 3/5(60%) | 18 | 2/3(67%) | - | - | 1 | - |
|
Marques S.
Tiền vệ
|
- | 31/45(69%) | - | - | - | 0.08 | 9/19(47%) | 78 | 3/12(25%) | 1/9(11%) | 2/4(50%) | - | - |
|
Thaler M.
Hậu vệ
|
- | 27/41(66%) | - | - | - | 0.02 | 2/8(25%) | 66 | 1/7(14%) | - | - | 1 | - |
|
Ullmann M.
Hậu vệ
|
- | 17/25(68%) | - | - | - | 0.04 | 6/9(67%) | 39 | 1/7(14%) | 1/2(50%) | - | 1 | - |
| Người chơi | Tranh Chấp | Tranh Chấp Trên Không | Đấu Tay Đôi Mặt Đất | Phạm Lỗi | Tranh bóng | Cắt bóng | Phá bóng | Sai lầm dẫn đến bàn thua | Lỗi dẫn đến cú sút | Bàn Thắng Phản Lưới Nhà |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Filet E.
Phía trước
|
27 | 11/20(55%) | 5/7(71%) | 1 | 2/2(100%) | - | 1 | - | - | - |
|
Meyer T.
Hậu vệ
|
24 | 5/12(42%) | 8/12(67%) | 3 | 4/6(67%) | 2 | 7 | - | - | - |
|
Zoukit N.
Tiền vệ
|
21 | 3/4(75%) | 9/17(53%) | 2 | 2/2(100%) | - | 2 | - | - | - |
|
Obexer L.
Hậu vệ
|
16 | 1/2(50%) | 11/14(79%) | 1 | 5/7(71%) | - | 6 | - | - | - |
|
Krasniqi S.
Tiền vệ
|
15 | - | 4/14(29%) | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Marques S.
Tiền vệ
|
15 | 1/1(100%) | 5/14(36%) | 4 | 2/3(67%) | 2 | 4 | - | - | - |
|
Frokaj L.
Tiền vệ
|
14 | - | 4/13(31%) | 4 | 1/1(100%) | 1 | - | - | - | - |
|
Bobadilla R.
Phía trước
|
13 | 3/8(38%) | - | 3 | - | - | - | - | - | - |
|
Frey M.
Phía trước
|
11 | 2/5(40%) | 2/6(33%) | 2 | 1/2(50%) | - | 2 | - | - | - |
|
Acquah D.
Hậu vệ
|
10 | 4/6(67%) | 3/4(75%) | 1 | 1/1(100%) | - | 13 | - | - | - |
|
Kohler S.
Tiền vệ
|
10 | 6/7(86%) | 2/3(67%) | 1 | 1/2(50%) | 3 | 7 | - | - | - |
|
Youngjun L.
Phía trước
|
10 | 3/7(43%) | 2/3(67%) | 3 | 1/1(100%) | - | 5 | - | - | - |
|
Thaler M.
Hậu vệ
|
9 | 2/5(40%) | 2/4(50%) | 1 | 1/1(100%) | 2 | 3 | - | - | - |
|
Afriyie D.
Phía trước
|
8 | 1/4(25%) | 2/4(50%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Fazliu V.
Tiền vệ
|
8 | 1/3(33%) | 3/5(60%) | - | - | - | 2 | - | - | - |
|
Tsimba F.
Phía trước
|
8 | 2/4(50%) | 2/4(50%) | 2 | - | - | 1 | - | - | - |
|
Zvonarek Lovro
Tiền vệ
|
8 | - | 2/7(29%) | 2 | 1/1(100%) | - | 2 | - | - | - |
|
Abrashi A.
Tiền vệ
|
7 | 1/2(50%) | 3/5(60%) | 1 | 1/1(100%) | - | 1 | - | - | - |
|
Dickenmann M.
Hậu vệ
|
7 | - | 5/7(71%) | - | 3/3(100%) | 2 | 4 | - | - | - |
|
Ullmann M.
Hậu vệ
|
7 | 1/4(25%) | 2/3(67%) | 1 | - | - | 4 | - | - | - |
|
Imourane H.
Tiền vệ
|
6 | 1/1(100%) | 5/5(100%) | - | 2/4(50%) | 1 | 3 | - | - | - |
|
Muller S.
Hậu vệ
|
6 | 1/5(20%) | 1/1(100%) | - | 1/1(100%) | - | 4 | - | - | - |
|
Arigoni A.
Hậu vệ
|
5 | 2/2(100%) | 1/3(33%) | 1 | 1/1(100%) | 1 | 1 | - | - | - |
|
Rissi N.
|
5 | - | - | 1 | - | - | 1 | - | - | - |
|
Koide H.
Phía trước
|
4 | 1/2(50%) | - | - | - | 2 | 2 | - | - | - |
|
Hammel J.
Thủ môn
|
3 | 2/2(100%) | 1/1(100%) | - | - | - | 4 | - | - | - |
|
Jackle O.
Tiền vệ
|
3 | - | 2/3(67%) | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Jensen J.
Tiền vệ
|
3 | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Derbaci D.
Tiền vệ
|
1 | 1/1(100%) | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Diarrassouba S.
Tiền vệ
|
1 | - | - | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Guzzo R.
Hậu vệ
|
1 | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Vladi S.
Phía trước
|
1 | 1/1(100%) | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Hubel M.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | 3 | - | - | - |
| Người chơi | Bàn thắng ngăn chặn | Thủ môn cứu thua | xGOT đối mặt | Bàn Thua | Cú Đấm | Cú ném | Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Hammel J.
Thủ môn
|
0.35 | 6 | 1.35 | 1 | 4 | 10 | - |
|
Hubel M.
Thủ môn
|
0.31 | 6 | 2.31 | 2 | 1 | 1 | 1 |