Zurich - Grasshopper Club Zurich · 09.05.2026
Giải vô địch quốc gia
Vòng 36Chi tiết trận đấu
Thống kê H2H
Đối đầu
Trò chuyện
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải vô địch quốc gia
Sự kiện trận đấu
Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa FC Zurich và Grasshopper Club Zürich khi FC Zurich chơi trên sân nhà là 1-1. Có 8 trận đã kết thúc với kết quả này.
Trong 43 lần gặp nhau gần đây khi FC Zurich chơi trên sân nhà, FC Zurich đã thắng 27 trận, có 10 trận hòa trong khi Grasshopper Club Zürich thắng 6 lần. Hiệu số bàn thắng bại là 78-45 nghiêng về phía FC Zurich.
Trong 85 lần gặp nhau gần đây, FC Zurich đã thắng 42 trận, có 21 trận hòa trong khi Grasshopper Club Zürich thắng 22 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 129-108 nghiêng về phía FC Zurich.
FC Zurich đã thua 3 trận liên tiếp.
Khi được chơi trên sân nhà, FC Zurich đã không thua trước Grasshopper Club Zürich trong 6 cuộc đối đầu gần nhất
Cho xem nhiều hơn
Zurich
Grasshopper Club Zurich
Cả hai đội sẽ ghi bàn không?
Ai sẽ ghi bàn đầu tiên?
Zurich
Grasshopper Club Zurich
Phỏng đoán
Trận đấu Giải vô địch quốc gia (Thụy Sĩ) sắp tới giữa Zurich và Grasshopper Club Zurich sẽ diễn ra vào 09.05 lúc 12:00. Người đặt cược thể thao có thể xem lại các mẹo cá cược chi tiết Zurich v Grasshopper Club Zurich và phân tích số liệu thống kê của cả hai đội để đưa ra dự đoán sáng suốt cho trận đấu.
3 / 10 của trận đấu cuối cùng Zurich trong tất cả các cuộc thi, ít nhất một đội đã không ghi bàn
3 / 10 của trận đấu cuối cùng Zurich trong Giải vô địch quốc gia, ít nhất một đội đã không ghi bàn
5 / 10 trong số các trận gần nhất giữa các đội, ít nhất một trong các đội không ghi bàn
7 / 10 của trận đấu cuối cùng Grasshopper Club Zurich trong tất cả các cuộc thi, ít nhất một đội đã không ghi bàn
6 / 10 của trận đấu cuối cùng Grasshopper Club Zurich trong Giải vô địch quốc gia, ít nhất một đội đã không ghi bàn
9 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong tất cả các cuộc thi Zurich không vẽ
Bảng xếp hạng
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 |
|
38 | 42 | 11 | 9 | 18 | 53:67 |
| 2 |
|
38 | 53 | 13 | 14 | 11 | 71:63 |
| 4 |
|
38 | 38 | 11 | 5 | 22 | 49:72 |
| 5 |
|
38 | 33 | 8 | 9 | 21 | 48:74 |
| 6 |
|
38 | 23 | 5 | 8 | 25 | 44:100 |
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 |
|
33 | 39 | 10 | 9 | 14 | 47:57 |
| 8 |
|
33 | 40 | 9 | 13 | 11 | 57:57 |
| 10 |
|
33 | 34 | 10 | 4 | 19 | 45:63 |
| 11 |
|
33 | 27 | 6 | 9 | 18 | 40:65 |
| 12 |
|
33 | 19 | 4 | 7 | 22 | 35:86 |
Thông tin trận đấu
12:00
Thứ Bảy 09 tháng 5 2026Thụy Sĩ, Zurich,
Letzigrund
Đội hình
Zurich
-
Bernegger C.
-
Zeidler P.
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải vô địch quốc gia
Thống Kê Cầu Thủ
| Người chơi | Điểm | Số phút thi đấu | Bàn thắng | xG | Kiến tạo | xA | Tổng số cú sút | Đường chuyền | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Hack A.
Hậu vệ
|
8 | 90 | 1 | 0.26 | - | 0.02 | 1 | 50/62(81%) | - | - |
|
Huber S.
Thủ môn
|
7.3 | 90 | - | - | - | - | - | 16/24(67%) | 1 | - |
|
Tsawa C.
Tiền vệ
|
7.2 | 73 | - | - | 1 | 0.16 | - | 18/23(78%) | 1 | - |
|
Cavaleiro I.
Phía trước
|
7 | 73 | - | 0.03 | 1 | 0.56 | 1 | 26/35(74%) | - | - |
|
Abels D.
Hậu vệ
|
6.8 | 90 | - | - | - | - | - | 9/17(53%) | - | - |
|
Rissi N.
|
6.8 | 74 | - | - | - | 0.01 | - | 6/11(55%) | - | - |
|
Emmanuel U.
Phía trước
|
6.7 | 17 | - | 0.02 | - | - | 1 | 4/5(80%) | - | - |
|
Sauter I.
Hậu vệ
|
6.7 | 90 | 1 | 0.2 | - | 0.04 | 2 | 35/45(78%) | - | - |
|
Berisha V.
Tiền vệ
|
6.7 | 17 | - | 0.01 | - | 0.02 | 1 | 10/14(71%) | - | - |
|
Kamberi L.
Hậu vệ
|
6.6 | 90 | - | 0.04 | - | 0.01 | 2 | 47/55(85%) | - | - |
|
Keny P.
Phía trước
|
6.6 | 90 | - | 0.14 | - | 0.14 | 2 | 12/16(75%) | - | - |
|
Youngjun L.
Phía trước
|
6.5 | 16 | - | - | - | - | - | 10/11(91%) | - | - |
|
Hammel J.
Thủ môn
|
6.4 | 90 | - | - | - | - | - | 31/45(69%) | - | - |
|
Palacio N.
Tiền vệ
|
6.4 | 90 | - | 0.04 | - | 0.03 | 2 | 43/54(80%) | - | - |
|
Ullmann M.
Hậu vệ
|
6.4 | 16 | - | - | - | - | - | 5/9(56%) | - | - |
|
Krasniqi B.
Tiền vệ
|
6.4 | 73 | - | - | - | 0.04 | - | 24/27(89%) | - | - |
|
Kohler S.
Tiền vệ
|
6.3 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 50/64(78%) | - | - |
|
Imourane H.
Tiền vệ
|
6.2 | 85 | - | - | - | - | - | 19/26(73%) | - | - |
|
Phaeton M.
Phía trước
|
6.2 | 17 | - | - | - | 0.01 | - | 7/10(70%) | - | - |
|
Frey M.
Phía trước
|
6.2 | 34 | - | 0.02 | - | 0.01 | 1 | 12/14(86%) | - | - |
|
Perea J.
Phía trước
|
6.1 | 85 | - | 0.22 | - | - | 3 | 3/4(75%) | - | - |
|
Marques S.
Tiền vệ
|
6.1 | 16 | - | - | - | 0.04 | - | 11/12(92%) | 1 | - |
|
Abrashi A.
Tiền vệ
|
6 | 56 | - | - | - | - | - | 7/8(88%) | - | - |
|
Meyer T.
Hậu vệ
|
6 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 20/25(80%) | - | - |
|
Jensen J.
Tiền vệ
|
5.8 | 74 | - | 0.79 | 1 | 0.12 | 1 | 14/18(78%) | - | - |
|
Krasniqi S.
Tiền vệ
|
5.5 | 74 | - | 0.05 | - | 0.01 | 1 | 7/13(54%) | - | - |
|
Tsimba F.
Phía trước
|
5.3 | 45 | 1 | 0.08 | - | 0.02 | 1 | 5/9(56%) | - | 1 |
|
Beka I.
Hậu vệ
|
- | 5 | - | - | - | - | - | 3/3(100%) | - | - |
|
Ramic D.
Phía trước
|
- | 5 | - | - | - | - | - | 1/4(25%) | - | - |
|
Vujevic D.
Hậu vệ
|
- | 5 | - | - | - | - | - | 1/2(50%) | - | - |
| Người chơi | Tổng số cú sút | Sút trúng đích | xGOT | Cú sút chệch khung thành | Cú ném bị chặn | Cú đánh đầu | Cú sút trong Vùng | Cú sút ngoài Vùng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Perea J.
Phía trước
|
3 | 1 | 0.13 | - | 2 | 1 | 3 | - |
|
Kamberi L.
Hậu vệ
|
2 | 1 | 0.06 | - | 1 | - | - | 2 |
|
Keny P.
Phía trước
|
2 | 1 | 0.22 | 1 | - | - | 1 | 1 |
|
Palacio N.
Tiền vệ
|
2 | 1 | 0.02 | - | 1 | - | - | 2 |
|
Sauter I.
Hậu vệ
|
2 | 2 | 0.43 | - | - | 1 | 1 | 1 |
|
Berisha V.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 |
|
Cavaleiro I.
Phía trước
|
1 | - | - | - | 1 | - | - | 1 |
|
Emmanuel U.
Phía trước
|
1 | - | - | 1 | - | - | 1 | - |
|
Frey M.
Phía trước
|
1 | 1 | 0.02 | - | - | 1 | 1 | - |
|
Hack A.
Hậu vệ
|
1 | 1 | 0.35 | - | - | 1 | 1 | - |
|
Jensen J.
Tiền vệ
|
1 | 1 | 0.83 | - | - | - | 1 | - |
|
Krasniqi S.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 |
|
Tsimba F.
Phía trước
|
1 | 1 | 0.32 | - | - | 1 | 1 | - |
|
Abels D.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Abrashi A.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Beka I.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Hammel J.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Huber S.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Imourane H.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Kohler S.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Krasniqi B.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Marques S.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Meyer T.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Phaeton M.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Ramic D.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Rissi N.
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Tsawa C.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Ullmann M.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Vujevic D.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Youngjun L.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ | Đường chuyền | Cơ hội nguy hiểm được tạo ra | Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ | Kiến tạo | xA | Đường chuyền ở phần ba cuối | Chạm | Đường Chuyền Dài | Chuyền bóng | Rê bóng thành công | Bị phạm lỗi | Ngoại vi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Perea J.
Phía trước
|
6 | 3/4(75%) | - | - | - | - | 1/1(100%) | 17 | - | - | - | - | - |
|
Keny P.
Phía trước
|
3 | 12/16(75%) | - | - | - | 0.14 | 6/8(75%) | 34 | - | 2/3(67%) | - | - | - |
|
Krasniqi B.
Tiền vệ
|
3 | 24/27(89%) | - | - | - | 0.04 | 9/12(75%) | 38 | 1/1(100%) | - | 1/1(100%) | 1 | - |
|
Sauter I.
Hậu vệ
|
3 | 35/45(78%) | - | - | - | 0.04 | 13/16(81%) | 69 | - | - | - | 1 | - |
|
Cavaleiro I.
Phía trước
|
2 | 26/35(74%) | 1 | - | 1 | 0.56 | 15/22(68%) | 50 | 1/2(50%) | 1/3(33%) | - | - | - |
|
Emmanuel U.
Phía trước
|
2 | 4/5(80%) | - | - | - | - | - | 9 | - | - | - | 1 | - |
|
Phaeton M.
Phía trước
|
2 | 7/10(70%) | - | - | - | 0.01 | 2/5(40%) | 14 | - | - | 1/3(25%) | - | - |
|
Tsimba F.
Phía trước
|
2 | 5/9(56%) | - | - | - | 0.02 | 1/3(33%) | 14 | - | - | - | - | - |
|
Abels D.
Hậu vệ
|
1 | 9/17(53%) | - | - | - | - | 2/7(29%) | 39 | 1/3(33%) | - | - | 2 | - |
|
Frey M.
Phía trước
|
1 | 12/14(86%) | - | - | - | 0.01 | 3/4(75%) | 23 | - | - | - | 2 | - |
|
Hack A.
Hậu vệ
|
1 | 50/62(81%) | - | - | - | 0.02 | 11/15(73%) | 75 | 7/11(64%) | - | - | 4 | - |
|
Jensen J.
Tiền vệ
|
1 | 14/18(78%) | 1 | 1 | 1 | 0.12 | 5/5(100%) | 34 | 2/3(67%) | 1/2(50%) | - | - | - |
|
Krasniqi S.
Tiền vệ
|
1 | 7/13(54%) | - | - | - | 0.01 | 3/7(43%) | 34 | - | - | - | 2 | - |
|
Meyer T.
Hậu vệ
|
1 | 20/25(80%) | - | - | - | 0.01 | 5/8(63%) | 47 | - | - | - | 1 | - |
|
Ramic D.
Phía trước
|
1 | 1/4(25%) | - | - | - | - | - | 6 | - | - | - | 1 | - |
|
Tsawa C.
Tiền vệ
|
1 | 18/23(78%) | - | - | 1 | 0.16 | 8/10(80%) | 34 | 1/2(50%) | 1/4(25%) | - | 3 | - |
|
Youngjun L.
Phía trước
|
1 | 10/11(91%) | - | - | - | - | 1/2(50%) | 13 | - | - | - | 1 | - |
|
Abrashi A.
Tiền vệ
|
- | 7/8(88%) | - | - | - | - | 2/2(100%) | 14 | - | - | - | - | - |
|
Beka I.
Hậu vệ
|
- | 3/3(100%) | - | - | - | - | - | 4 | 1/1(100%) | - | - | - | - |
|
Berisha V.
Tiền vệ
|
- | 10/14(71%) | - | - | - | 0.02 | 6/10(60%) | 19 | - | - | - | - | - |
|
Hammel J.
Thủ môn
|
- | 31/45(69%) | - | - | - | - | - | 55 | 8/21(38%) | - | - | - | - |
|
Huber S.
Thủ môn
|
- | 16/24(67%) | - | - | - | - | 1/3(33%) | 29 | 8/16(50%) | - | - | - | - |
|
Imourane H.
Tiền vệ
|
- | 19/26(73%) | - | - | - | - | 1/5(20%) | 38 | 1/5(20%) | - | - | - | - |
|
Kamberi L.
Hậu vệ
|
- | 47/55(85%) | - | - | - | 0.01 | 3/6(50%) | 67 | 6/9(67%) | - | - | 1 | - |
|
Kohler S.
Tiền vệ
|
- | 50/64(78%) | - | - | - | 0.01 | 5/9(56%) | 78 | 5/10(50%) | - | - | 2 | - |
|
Marques S.
Tiền vệ
|
- | 11/12(92%) | - | - | - | 0.04 | 4/4(100%) | 17 | 1/1(100%) | 1/1(100%) | - | - | - |
|
Palacio N.
Tiền vệ
|
- | 43/54(80%) | - | - | - | 0.03 | 8/11(73%) | 63 | 2/8(25%) | - | 1/1(100%) | - | - |
|
Rissi N.
|
- | 6/11(55%) | - | - | - | 0.01 | 1/3(33%) | 34 | - | - | - | 1 | - |
|
Ullmann M.
Hậu vệ
|
- | 5/9(56%) | - | - | - | - | 1/3(33%) | 18 | - | - | - | 1 | - |
|
Vujevic D.
Hậu vệ
|
- | 1/2(50%) | - | - | - | - | - | 3 | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Tranh Chấp | Tranh Chấp Trên Không | Đấu Tay Đôi Mặt Đất | Phạm Lỗi | Tranh bóng | Cắt bóng | Phá bóng | Sai lầm dẫn đến bàn thua | Lỗi dẫn đến cú sút | Bàn Thắng Phản Lưới Nhà |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Meyer T.
Hậu vệ
|
11 | 2/4(50%) | 5/7(71%) | - | 2/4(50%) | 2 | 4 | - | - | - |
|
Keny P.
Phía trước
|
10 | 3/5(60%) | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Rissi N.
|
10 | - | 4/6(67%) | 1 | 3/3(100%) | - | 3 | - | - | - |
|
Tsimba F.
Phía trước
|
10 | 2/6(33%) | - | 3 | - | - | - | - | - | - |
|
Kohler S.
Tiền vệ
|
9 | 2/3(67%) | 6/6(100%) | - | 1/4(25%) | - | 6 | - | 1 | - |
|
Hack A.
Hậu vệ
|
8 | 2/2(100%) | 5/6(83%) | - | 1/1(100%) | - | 3 | - | - | - |
|
Imourane H.
Tiền vệ
|
8 | - | 3/8(38%) | 2 | 3/3(100%) | - | 5 | - | - | - |
|
Krasniqi B.
Tiền vệ
|
8 | - | 5/8(63%) | - | 1/3(33%) | - | - | - | - | - |
|
Krasniqi S.
Tiền vệ
|
8 | - | 3/8(38%) | 2 | - | - | - | - | - | - |
|
Palacio N.
Tiền vệ
|
8 | 2/3(67%) | 3/5(60%) | 1 | 1/2(50%) | - | - | - | - | - |
|
Perea J.
Phía trước
|
8 | 2/3(67%) | - | 3 | - | 1 | - | - | - | - |
|
Sauter I.
Hậu vệ
|
8 | 2/2(100%) | 5/6(83%) | 1 | 2/4(50%) | - | 3 | - | - | - |
|
Tsawa C.
Tiền vệ
|
8 | - | 5/6(83%) | 1 | 1/2(50%) | - | 1 | - | - | - |
|
Abels D.
Hậu vệ
|
6 | - | 5/6(83%) | - | 3/3(100%) | 2 | 3 | - | - | - |
|
Berisha V.
Tiền vệ
|
6 | - | 3/6(50%) | 2 | 3/3(100%) | - | - | - | - | - |
|
Cavaleiro I.
Phía trước
|
6 | 1/1(100%) | - | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Frey M.
Phía trước
|
6 | - | 2/5(40%) | 1 | - | - | 1 | - | - | - |
|
Jensen J.
Tiền vệ
|
6 | - | 1/6(17%) | 1 | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Kamberi L.
Hậu vệ
|
6 | 2/4(50%) | 1/2(50%) | 1 | - | - | 6 | - | - | - |
|
Abrashi A.
Tiền vệ
|
5 | 1/3(33%) | - | 1 | - | 2 | - | - | - | - |
|
Marques S.
Tiền vệ
|
4 | - | - | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Phaeton M.
Phía trước
|
3 | - | 1/3(25%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Emmanuel U.
Phía trước
|
2 | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Ramic D.
Phía trước
|
2 | - | 1/2(50%) | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Beka I.
Hậu vệ
|
1 | - | 1/1(100%) | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Ullmann M.
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | 1 | 3 | - | - | - |
|
Vujevic D.
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | 1 | - | - | - | - |
|
Youngjun L.
Phía trước
|
1 | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Hammel J.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Huber S.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Bàn thắng ngăn chặn | Thủ môn cứu thua | xGOT đối mặt | Bàn Thua | Cú Đấm | Cú ném | Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Huber S.
Thủ môn
|
0.17 | 2 | 1.17 | 1 | - | 2 | - |
|
Hammel J.
Thủ môn
|
-0.8 | 4 | 1.2 | 2 | - | 4 | - |