Young Boys - Basel · 10.05.2026
Chi tiết trận đấu
Thống kê H2H
Đối đầu
Trò chuyện
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải vô địch quốc gia
Sự kiện trận đấu
Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa BSC Young Boys và FC Basel 1893 khi BSC Young Boys chơi trên sân nhà là 2-0. Có 7 trận đã kết thúc với kết quả này.
Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa BSC Young Boys và FC Basel 1893 là 1-1. Có 13 trận đã kết thúc với tỉ số này.
Trong 49 lần gặp nhau gần đây khi BSC Young Boys chơi trên sân nhà, BSC Young Boys đã thắng 25 trận, có 14 trận hòa trong khi FC Basel 1893 thắng 10 lần. Hiệu số bàn thắng bại là 108-70 nghiêng về phía BSC Young Boys.
Trong 98 lần gặp nhau gần đây, BSC Young Boys đã thắng 34 trận, có 27 trận hòa trong khi FC Basel 1893 thắng 37 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 160-158 nghiêng về phía FC Basel 1893.
Trận thắng gần đây nhất của FC Basel 1893 trên sân của BSC Young Boys là ở năm 2016.
Cho xem nhiều hơn
Young Boys
Basel
Cả hai đội sẽ ghi bàn không?
Ai sẽ ghi bàn đầu tiên?
Young Boys
Basel
Phỏng đoán
Trận đấu Young Boys vs Basel trong Thụy Sĩ Giải vô địch quốc gia sẽ bắt đầu vào 10.05 lúc 10:30. Đối với những người quan tâm đến cá cược thể thao, họ có thể sử dụng các mẹo cá cược chuyên sâu Young Boys Basel bằng cách phân tích số liệu thống kê và đưa ra dự đoán cho trận đấu.
4 / 10 của trận đấu cuối cùng Young Boys trong tất cả các giải đấu kết thúc với chiến thắng của cô ấy
3 / 10 của trận đấu cuối cùng Young Boys trong Giải vô địch quốc gia kết thúc với chiến thắng của cô ấy
5 / 10 trận đấu cuối cùng giữa các đội kết thúc với chiến thắng Giải vô địch quốc gia
4 / 10 của trận đấu cuối cùng của cô ấy Basel trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong thất bại
4 / 10 của trận đấu cuối cùng Basel in Giải vô địch quốc gia kết thúc trong thất bại
3 / 10 của trận đấu cuối cùng Young Boys trong tất cả các cuộc thi, ít nhất một đội đã không ghi bàn
Bảng xếp hạng
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 |
|
38 | 63 | 16 | 15 | 7 | 63:40 |
| 3 |
|
38 | 67 | 19 | 10 | 9 | 59:42 |
| 5 |
|
38 | 56 | 16 | 8 | 14 | 55:58 |
| 6 |
|
38 | 55 | 15 | 10 | 13 | 80:69 |
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 |
|
33 | 57 | 16 | 9 | 8 | 50:38 |
| 4 |
|
33 | 53 | 15 | 8 | 10 | 51:45 |
| 5 |
|
33 | 52 | 13 | 13 | 7 | 51:35 |
| 6 |
|
33 | 48 | 13 | 9 | 11 | 65:60 |
| 7 |
|
33 | 40 | 10 | 10 | 13 | 64:61 |
Thông tin trận đấu
10:30
Chủ Nhật 10 tháng 5 2026Thụy Sĩ, Bern,
Stadion Wankdorf
Đội hình
Young Boys
-
Seoane G.
-
Lichtsteiner S.
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải vô địch quốc gia
Thống Kê Cầu Thủ
| Người chơi | Điểm | Số phút thi đấu | Bàn thắng | xG | Kiến tạo | xA | Tổng số cú sút | Đường chuyền | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
KELLER M.
Thủ môn
|
9.2 | 90 | - | - | - | - | - | 25/27(93%) | - | - |
|
Males D.
Phía trước
|
8.8 | 79 | 1 | 0.19 | 1 | 0.73 | 4 | 16/21(76%) | - | - |
|
Pech D.
Tiền vệ
|
8.2 | 90 | 1 | 0.19 | - | 0.06 | 2 | 45/51(88%) | - | - |
|
Valery Y.
Hậu vệ
|
8 | 87 | - | 0.2 | - | 0.44 | 1 | 28/36(78%) | 1 | - |
|
Benito L.
Hậu vệ
|
7.9 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 58/69(84%) | - | - |
|
Hadjam J.
Hậu vệ
|
7.8 | 71 | - | 0.11 | - | 0.53 | 2 | 22/28(79%) | - | - |
|
Sanches A.
Tiền vệ
|
7.5 | 90 | - | 0.89 | 1 | 0.18 | 6 | 39/46(85%) | - | - |
|
Fassnacht C.
Phía trước
|
7.4 | 11 | 1 | 0.06 | - | 0.01 | 1 | 4/6(67%) | - | - |
|
Lauper S.
Tiền vệ
|
7.3 | 90 | - | - | - | 0.02 | - | 60/69(87%) | - | - |
|
Monteiro J.
Tiền vệ
|
7.3 | 79 | - | 0.37 | - | 0.17 | 3 | 11/16(69%) | - | - |
|
Vouilloz N.
Hậu vệ
|
7.2 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 46/52(88%) | - | - |
|
Fernandes E.
Hậu vệ
|
7.1 | 90 | - | 0.15 | - | 0.08 | 3 | 57/62(92%) | - | - |
|
Traore B.
Tiền vệ
|
6.9 | 90 | - | - | - | 0.47 | - | 22/28(79%) | - | - |
|
Shaqiri X.
Tiền vệ
|
6.6 | 23 | - | - | - | 0.04 | - | 14/15(93%) | - | - |
|
Andrej B.
Tiền vệ
|
6.5 | 67 | - | 0.1 | - | 0.01 | 1 | 16/19(84%) | - | - |
|
Colley E.
Phía trước
|
6.5 | 11 | - | - | - | - | - | 3/4(75%) | - | - |
|
Tsunemoto K.
Hậu vệ
|
6.5 | 15 | - | 0.16 | - | 0.02 | 1 | 9/10(90%) | - | - |
|
Koindredi K.
Tiền vệ
|
6.4 | 27 | - | 0.11 | - | 0.06 | 1 | 13/14(93%) | - | - |
|
Essende S.
Phía trước
|
6.3 | 20 | - | - | - | 0.02 | - | 5/6(83%) | - | - |
|
Leroy L.
Tiền vệ
|
6.3 | 90 | - | 0.03 | - | 0.05 | 1 | 32/35(91%) | - | - |
|
Salah I.
Phía trước
|
6.3 | 27 | - | 0.07 | - | - | 1 | 4/7(57%) | - | - |
|
Bedia C.
Phía trước
|
6.2 | 70 | - | 0.65 | - | 0.06 | 2 | 5/5(100%) | - | - |
|
Duranville J.
Phía trước
|
6.2 | 63 | - | - | - | - | - | 8/9(89%) | - | - |
|
Ajeti A.
Phía trước
|
6.1 | 27 | - | 0.24 | - | 0.06 | 1 | 6/8(75%) | - | - |
|
Daniliuc F.
Hậu vệ
|
6.1 | 90 | - | 0.08 | - | - | 1 | 49/54(91%) | - | - |
|
Salvi M.
Thủ môn
|
6.1 | 90 | - | - | - | - | - | 21/34(62%) | - | - |
|
Metinho
Tiền vệ
|
5.9 | 63 | - | - | - | 0.03 | - | 29/31(94%) | - | - |
|
Ruegg K.
Tiền vệ
|
5.8 | 75 | - | - | - | 0.01 | - | 16/26(62%) | 1 | - |
|
Cisse M.
Hậu vệ
|
5.2 | 90 | - | - | - | 0.06 | - | 18/23(78%) | 1 | - |
|
Zoukrou T.
Hậu vệ
|
- | 3 | - | - | - | - | - | 6/6(100%) | - | - |
| Người chơi | Tổng số cú sút | Sút trúng đích | xGOT | Cú sút chệch khung thành | Cú ném bị chặn | Cú đánh đầu | Cú sút trong Vùng | Cú sút ngoài Vùng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Sanches A.
Tiền vệ
|
6 | 1 | 0.03 | 4 | 1 | - | 3 | 3 |
|
Males D.
Phía trước
|
4 | 3 | 0.29 | 1 | - | 1 | 3 | 1 |
|
Fernandes E.
Hậu vệ
|
3 | - | - | 1 | 2 | - | - | 3 |
|
Monteiro J.
Tiền vệ
|
3 | 1 | 0.74 | 2 | 1 | 1 | 3 | - |
|
Bedia C.
Phía trước
|
2 | 1 | 0.74 | 1 | - | 2 | 2 | - |
|
Hadjam J.
Hậu vệ
|
2 | 1 | 0.1 | 1 | - | - | 1 | 1 |
|
Pech D.
Tiền vệ
|
2 | 1 | 0.7 | 1 | - | - | 2 | - |
|
Ajeti A.
Phía trước
|
1 | 1 | 0.17 | - | - | - | 1 | - |
|
Andrej B.
Tiền vệ
|
1 | 1 | 0.06 | - | - | 1 | 1 | - |
|
Daniliuc F.
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | 1 | 1 | - |
|
Fassnacht C.
Phía trước
|
1 | 1 | 0.21 | - | - | - | - | 1 |
|
Koindredi K.
Tiền vệ
|
1 | 1 | 0.65 | - | - | - | 1 | - |
|
Leroy L.
Tiền vệ
|
1 | 1 | 0.01 | - | - | 1 | 1 | 1 |
|
Salah I.
Phía trước
|
1 | - | - | - | 1 | - | 1 | - |
|
Tsunemoto K.
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | 1 | - |
|
Valery Y.
Hậu vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | 1 | - |
|
Benito L.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Cisse M.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Colley E.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Duranville J.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Essende S.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
KELLER M.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Lauper S.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Metinho
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Ruegg K.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Salvi M.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Shaqiri X.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Traore B.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Vouilloz N.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Zoukrou T.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ | Đường chuyền | Cơ hội nguy hiểm được tạo ra | Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ | Kiến tạo | xA | Đường chuyền ở phần ba cuối | Chạm | Đường Chuyền Dài | Chuyền bóng | Rê bóng thành công | Bị phạm lỗi | Ngoại vi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Monteiro J.
Tiền vệ
|
8 | 11/16(69%) | - | 1 | - | 0.17 | 8/13(62%) | 35 | - | - | 2/6(33%) | - | - |
|
Males D.
Phía trước
|
7 | 16/21(76%) | - | - | 1 | 0.73 | 11/14(79%) | 32 | 1/2(50%) | - | - | - | - |
|
Sanches A.
Tiền vệ
|
6 | 39/46(85%) | - | 1 | 1 | 0.18 | 16/21(76%) | 72 | - | - | - | 1 | - |
|
Bedia C.
Phía trước
|
5 | 5/5(100%) | - | 2 | - | 0.06 | 3/3(100%) | 12 | 1/1(100%) | - | - | - | 1 |
|
Traore B.
Tiền vệ
|
4 | 22/28(79%) | - | - | - | 0.47 | 12/15(80%) | 34 | - | 1/2(50%) | - | 2 | - |
|
Ajeti A.
Phía trước
|
3 | 6/8(75%) | 1 | 1 | - | 0.06 | 2/4(50%) | 14 | 1/1(100%) | - | - | - | - |
|
Andrej B.
Tiền vệ
|
3 | 16/19(84%) | - | - | - | 0.01 | 2/3(67%) | 31 | 2/3(67%) | - | 2/3(67%) | - | - |
|
Pech D.
Tiền vệ
|
3 | 45/51(88%) | - | - | - | 0.06 | 19/20(95%) | 62 | 3/5(60%) | - | 2/3(67%) | 3 | - |
|
Salah I.
Phía trước
|
3 | 4/7(57%) | 1 | - | - | - | 1/3(33%) | 13 | - | - | - | - | - |
|
Daniliuc F.
Hậu vệ
|
2 | 49/54(91%) | - | - | - | - | 2/6(33%) | 67 | 3/6(50%) | - | - | - | 1 |
|
Essende S.
Phía trước
|
2 | 5/6(83%) | - | - | - | 0.02 | 2/2(100%) | 11 | - | - | - | - | - |
|
Hadjam J.
Hậu vệ
|
2 | 22/28(79%) | 1 | - | - | 0.53 | 7/11(64%) | 47 | 1/2(50%) | 3/3(100%) | 1/1(100%) | 1 | - |
|
Valery Y.
Hậu vệ
|
2 | 28/36(78%) | 2 | 1 | - | 0.44 | 9/14(64%) | 57 | - | 3/5(60%) | 2/2(100%) | - | - |
|
Cisse M.
Hậu vệ
|
1 | 18/23(78%) | - | - | - | 0.06 | 4/6(67%) | 45 | 1/3(33%) | 2/7(29%) | 1/1(100%) | - | - |
|
Duranville J.
Phía trước
|
1 | 8/9(89%) | - | - | - | - | 3/4(75%) | 16 | 2/2(100%) | - | 2/4(50%) | 1 | - |
|
Koindredi K.
Tiền vệ
|
1 | 13/14(93%) | - | - | - | 0.06 | 6/6(100%) | 19 | 1/1(100%) | 1/1(100%) | - | 1 | - |
|
Leroy L.
Tiền vệ
|
1 | 32/35(91%) | - | - | - | 0.05 | 10/11(91%) | 52 | 3/4(75%) | 1/3(33%) | - | 1 | - |
|
Metinho
Tiền vệ
|
1 | 29/31(94%) | - | - | - | 0.03 | 3/4(75%) | 39 | 2/2(100%) | - | - | 2 | - |
|
Tsunemoto K.
Hậu vệ
|
1 | 9/10(90%) | - | 1 | - | 0.02 | 4/5(80%) | 16 | 1/1(100%) | - | - | 1 | - |
|
Vouilloz N.
Hậu vệ
|
1 | 46/52(88%) | - | - | - | 0.01 | 2/5(40%) | 67 | 5/7(71%) | - | - | 2 | - |
|
Benito L.
Hậu vệ
|
- | 58/69(84%) | - | - | - | 0.01 | 11/18(61%) | 77 | 9/14(64%) | - | - | 1 | - |
|
Colley E.
Phía trước
|
- | 3/4(75%) | - | - | - | - | - | 8 | - | - | - | - | - |
|
Fassnacht C.
Phía trước
|
- | 4/6(67%) | - | - | - | 0.01 | 2/4(50%) | 9 | - | - | 1/1(100%) | - | - |
|
Fernandes E.
Hậu vệ
|
- | 57/62(92%) | - | - | - | 0.08 | 16/20(80%) | 76 | 2/4(50%) | - | 1/2(50%) | 2 | - |
|
KELLER M.
Thủ môn
|
- | 25/27(93%) | - | - | - | - | - | 38 | 2/4(50%) | - | - | - | - |
|
Lauper S.
Tiền vệ
|
- | 60/69(87%) | - | - | - | 0.02 | 10/12(83%) | 78 | 7/12(58%) | - | - | 1 | - |
|
Ruegg K.
Tiền vệ
|
- | 16/26(62%) | - | - | - | 0.01 | 5/9(56%) | 49 | 3/6(50%) | - | - | 1 | - |
|
Salvi M.
Thủ môn
|
- | 21/34(62%) | - | - | - | - | 2/7(29%) | 47 | 7/20(35%) | - | - | - | - |
|
Shaqiri X.
Tiền vệ
|
- | 14/15(93%) | - | - | - | 0.04 | 6/6(100%) | 18 | 1/1(100%) | - | - | - | - |
|
Zoukrou T.
Hậu vệ
|
- | 6/6(100%) | - | - | - | - | 2/2(100%) | 7 | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Tranh Chấp | Tranh Chấp Trên Không | Đấu Tay Đôi Mặt Đất | Phạm Lỗi | Tranh bóng | Cắt bóng | Phá bóng | Sai lầm dẫn đến bàn thua | Lỗi dẫn đến cú sút | Bàn Thắng Phản Lưới Nhà |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Monteiro J.
Tiền vệ
|
15 | 1/1(100%) | 4/14(29%) | 4 | 2/2(100%) | - | 1 | - | - | - |
|
Leroy L.
Tiền vệ
|
10 | 1/1(100%) | 5/9(56%) | - | 3/4(75%) | 3 | - | - | - | - |
|
Sanches A.
Tiền vệ
|
10 | - | 6/9(67%) | 1 | 3/5(60%) | 2 | 1 | - | - | - |
|
Andrej B.
Tiền vệ
|
9 | 1/1(100%) | 4/8(50%) | - | 2/2(100%) | - | 2 | - | - | - |
|
Pech D.
Tiền vệ
|
9 | - | 6/9(67%) | 1 | 1/1(100%) | 1 | 1 | - | - | - |
|
Lauper S.
Tiền vệ
|
8 | 3/5(60%) | 2/3(67%) | - | 1/1(100%) | 4 | 1 | - | - | - |
|
Metinho
Tiền vệ
|
8 | - | 3/7(43%) | 2 | 1/1(100%) | 1 | - | - | - | - |
|
Duranville J.
Phía trước
|
7 | - | 3/7(43%) | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Fernandes E.
Hậu vệ
|
7 | 1/1(100%) | 4/6(67%) | - | 1/1(50%) | 1 | 2 | - | - | - |
|
Benito L.
Hậu vệ
|
6 | - | 3/4(75%) | 1 | 1/2(50%) | 2 | 1 | - | - | - |
|
Cisse M.
Hậu vệ
|
6 | - | 4/6(67%) | 2 | 1/3(33%) | 1 | 1 | 1 | - | - |
|
Hadjam J.
Hậu vệ
|
6 | - | 4/6(67%) | 1 | 2/2(100%) | 2 | 1 | - | - | - |
|
Ruegg K.
Tiền vệ
|
6 | - | 2/5(40%) | 1 | 1/1(100%) | 4 | 2 | - | - | - |
|
Vouilloz N.
Hậu vệ
|
6 | - | 5/5(100%) | - | 3/3(100%) | 4 | 2 | - | - | - |
|
Valery Y.
Hậu vệ
|
5 | - | 2/5(40%) | 2 | - | - | 4 | - | - | - |
|
Daniliuc F.
Hậu vệ
|
4 | 3/3(100%) | 1/1(100%) | - | - | - | 4 | - | - | - |
|
Essende S.
Phía trước
|
4 | 1/2(50%) | - | 1 | - | 1 | - | - | - | - |
|
Traore B.
Tiền vệ
|
4 | - | 2/4(50%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Bedia C.
Phía trước
|
3 | 1/1(100%) | - | 2 | - | - | 1 | - | - | - |
|
Koindredi K.
Tiền vệ
|
3 | - | 1/3(33%) | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Males D.
Phía trước
|
3 | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Fassnacht C.
Phía trước
|
2 | - | 2/2(100%) | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Salah I.
Phía trước
|
2 | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Tsunemoto K.
Hậu vệ
|
2 | - | 1/2(50%) | - | - | 1 | 2 | - | - | - |
|
Ajeti A.
Phía trước
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Shaqiri X.
Tiền vệ
|
1 | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Colley E.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
KELLER M.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Salvi M.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Zoukrou T.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | 1 | - | - | - | - |
| Người chơi | Bàn thắng ngăn chặn | Thủ môn cứu thua | xGOT đối mặt | Bàn Thua | Cú Đấm | Cú ném | Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
KELLER M.
Thủ môn
|
1.79 | 6 | 1.79 | - | 1 | 4 | - |
|
Salvi M.
Thủ môn
|
-0.94 | 5 | 2.06 | 3 | - | 6 | - |