Basel - Sion · 26.04.2026
Chi tiết trận đấu
Thống kê H2H
Đối đầu
Trò chuyện
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải vô địch quốc gia
Sự kiện trận đấu
Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa FC Basel 1893 và FC Sion là 1-0. Có 13 trận đã kết thúc với tỉ số này.
Trong 39 lần gặp nhau gần đây khi FC Basel 1893 chơi trên sân nhà, FC Basel 1893 đã thắng 24 trận, có 14 trận hòa trong khi FC Sion thắng 1 lần. Hiệu số bàn thắng bại là 93-40 nghiêng về phía FC Basel 1893.
Trong 80 lần gặp nhau gần đây, FC Basel 1893 đã thắng 47 trận, có 24 trận hòa trong khi FC Sion thắng 9 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 157-85 nghiêng về phía FC Basel 1893.
Trận thắng gần đây nhất của FC Sion trên sân của FC Basel 1893 là ở năm 2015.
FC Basel 1893 đã bất bại 5 trận gần đây nhất trên sân nhà.
Cho xem nhiều hơn
Basel
Sion
Cả hai đội sẽ ghi bàn không?
Ai sẽ ghi bàn đầu tiên?
Basel
Sion
Phỏng đoán
Trận đấu Basel vs Sion trong Thụy Sĩ Giải vô địch quốc gia sẽ bắt đầu vào 26.04 lúc 08:00. Đối với những người quan tâm đến cá cược thể thao, họ có thể sử dụng các mẹo cá cược chuyên sâu Basel Sion bằng cách phân tích số liệu thống kê và đưa ra dự đoán cho trận đấu.
4 / 10 của trận đấu cuối cùng Basel trong tất cả các cuộc thi, ít nhất một đội đã không ghi bàn
4 / 10 của trận đấu cuối cùng Basel trong Giải vô địch quốc gia, ít nhất một đội đã không ghi bàn
3 / 10 trong số các trận gần nhất giữa các đội, ít nhất một trong các đội không ghi bàn
5 / 10 của trận đấu cuối cùng Sion trong tất cả các cuộc thi, ít nhất một đội đã không ghi bàn
5 / 10 của trận đấu cuối cùng Sion trong Giải vô địch quốc gia, ít nhất một đội đã không ghi bàn
4 / 10 của trận đấu cuối cùng Basel trong tất cả các giải đấu kết thúc với chiến thắng của cô ấy
Bảng xếp hạng
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 |
|
38 | 67 | 19 | 10 | 9 | 59:42 |
| 2 |
|
38 | 70 | 20 | 10 | 8 | 72:47 |
| 4 |
|
38 | 63 | 16 | 15 | 7 | 63:40 |
| 5 |
|
38 | 56 | 16 | 8 | 14 | 55:58 |
| 6 |
|
38 | 55 | 15 | 10 | 13 | 80:69 |
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 |
|
33 | 57 | 16 | 9 | 8 | 50:38 |
| 2 |
|
33 | 60 | 17 | 9 | 7 | 64:40 |
| 4 |
|
33 | 53 | 15 | 8 | 10 | 51:45 |
| 5 |
|
33 | 52 | 13 | 13 | 7 | 51:35 |
| 6 |
|
33 | 48 | 13 | 9 | 11 | 65:60 |
| 7 |
|
33 | 40 | 10 | 10 | 13 | 64:61 |
Thông tin trận đấu
08:00
Chủ Nhật 26 tháng 4 2026Thụy Sĩ, Basel,
St. Jakob-Park
Sự tham dự
26500Đội hình
Basel
-
Lichtsteiner S.
-
Tholot D.
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải vô địch quốc gia
Thống Kê Cầu Thủ
| Người chơi | Điểm | Số phút thi đấu | Bàn thắng | xG | Kiến tạo | xA | Tổng số cú sút | Đường chuyền | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Hefti N.
Hậu vệ
|
8.1 | 90 | - | - | - | 0.34 | - | 31/38(82%) | - | - |
|
Nivokazi R.
Phía trước
|
7.9 | 80 | 1 | 0.39 | - | 0.01 | 1 | 10/12(83%) | - | - |
|
Racioppi A.
Thủ môn
|
7.7 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 51/73(70%) | - | - |
|
Baltazar
Tiền vệ
|
7.3 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 39/43(91%) | - | - |
|
Lavanchy N.
Hậu vệ
|
7.3 | 90 | - | - | 1 | 0.05 | - | 18/23(78%) | - | - |
|
Chouaref Y.
Phía trước
|
7.2 | 80 | - | 0.04 | 1 | 0.06 | 2 | 16/20(80%) | - | - |
|
Hajrizi K.
Hậu vệ
|
7.1 | 90 | - | - | - | - | - | 50/56(89%) | 1 | - |
|
Kabacalman A.
Tiền vệ
|
7 | 85 | - | - | - | 0.02 | - | 64/68(94%) | - | - |
|
Kronig J.
Hậu vệ
|
7 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 69/74(93%) | - | - |
|
Lukembila J.
Phía trước
|
7 | 65 | 1 | 0.44 | - | - | 3 | 12/17(71%) | - | - |
|
Traore B.
Tiền vệ
|
7 | 90 | - | 0.22 | - | 0.3 | 3 | 24/28(86%) | - | - |
|
Omeragic B.
Hậu vệ
|
6.8 | 45 | - | - | - | - | - | 22/23(96%) | - | - |
|
Ruegg K.
Tiền vệ
|
6.8 | 90 | - | - | - | 0.07 | - | 44/52(85%) | - | - |
|
Metinho
Tiền vệ
|
6.7 | 90 | - | 0.04 | - | 0.04 | 1 | 47/56(84%) | - | - |
|
Schmid D.
Tiền vệ
|
6.7 | 29 | - | - | - | 0.04 | - | 23/28(82%) | - | - |
|
Surdez F.
Phía trước
|
6.6 | 25 | - | 0.03 | - | - | 1 | 5/6(83%) | - | - |
|
Andrej B.
Tiền vệ
|
6.6 | 90 | - | - | - | 0.12 | - | 45/55(82%) | - | - |
|
Daniliuc F.
Hậu vệ
|
6.6 | 90 | - | - | - | 0.02 | - | 60/67(90%) | - | - |
|
Berdayes T.
Phía trước
|
6.5 | 25 | - | - | - | 0.01 | - | 6/6(100%) | - | - |
|
Broschinski M.
Phía trước
|
6.5 | 19 | - | 0.83 | - | 0.01 | 2 | 1/2(50%) | - | - |
|
Vouilloz N.
Hậu vệ
|
6.5 | 45 | - | 0.08 | - | 0.02 | 1 | 34/39(87%) | - | - |
|
Kololli B.
Tiền vệ
|
6.4 | 65 | - | - | - | 0.02 | - | 16/20(80%) | - | - |
|
Cisse M.
Hậu vệ
|
6.3 | 61 | - | - | - | 0.02 | - | 27/33(82%) | - | - |
|
Koindredi K.
Tiền vệ
|
6.3 | 61 | - | - | - | 0.16 | - | 11/14(79%) | - | - |
|
Duranville J.
Phía trước
|
6.1 | 71 | - | 0.03 | - | 0.06 | 1 | 8/10(80%) | - | - |
|
Ajeti A.
Phía trước
|
5.9 | 45 | - | - | - | 0.02 | - | 6/8(75%) | - | - |
|
Soticek M.
Phía trước
|
5.7 | 29 | - | - | - | 0.01 | - | 5/5(100%) | - | - |
|
Hitz M.
Thủ môn
|
5.3 | 90 | - | - | - | - | - | 10/10(100%) | - | - |
|
Boteli W.
Phía trước
|
- | 10 | - | - | - | - | - | 1/1(100%) | - | - |
|
Chipperfield L.
Tiền vệ
|
- | 10 | - | - | - | - | - | 6/9(67%) | - | - |
|
Sow N.
Hậu vệ
|
- | 5 | - | - | - | - | - | 3/3(100%) | - | - |
| Người chơi | Tổng số cú sút | Sút trúng đích | xGOT | Cú sút chệch khung thành | Cú ném bị chặn | Cú đánh đầu | Cú sút trong Vùng | Cú sút ngoài Vùng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Lukembila J.
Phía trước
|
3 | 2 | 0.07 | 1 | - | 1 | 1 | 2 |
|
Traore B.
Tiền vệ
|
3 | 1 | 0.07 | - | 2 | - | 2 | 1 |
|
Broschinski M.
Phía trước
|
2 | 1 | 0.84 | 1 | - | - | 1 | 1 |
|
Chouaref Y.
Phía trước
|
2 | 1 | 0.02 | 1 | - | - | - | 2 |
|
Duranville J.
Phía trước
|
1 | - | - | 1 | - | - | 1 | - |
|
Metinho
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 |
|
Nivokazi R.
Phía trước
|
1 | 1 | 0.59 | - | - | - | 1 | - |
|
Surdez F.
Phía trước
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 |
|
Vouilloz N.
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | 1 | 1 | - |
|
Ajeti A.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Andrej B.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Baltazar
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Berdayes T.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Boteli W.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Chipperfield L.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Cisse M.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Daniliuc F.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Hajrizi K.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Hefti N.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Hitz M.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Kabacalman A.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Koindredi K.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Kololli B.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Kronig J.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Lavanchy N.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Omeragic B.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Racioppi A.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Ruegg K.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Schmid D.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Soticek M.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Sow N.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ | Đường chuyền | Cơ hội nguy hiểm được tạo ra | Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ | Kiến tạo | xA | Đường chuyền ở phần ba cuối | Chạm | Đường Chuyền Dài | Chuyền bóng | Rê bóng thành công | Bị phạm lỗi | Ngoại vi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Traore B.
Tiền vệ
|
6 | 24/28(86%) | - | - | - | 0.3 | 13/16(81%) | 52 | 1/1(100%) | 1/3(33%) | 3/8(38%) | 1 | 2 |
|
Broschinski M.
Phía trước
|
4 | 1/2(50%) | - | 1 | - | 0.01 | 1/2(50%) | 10 | - | - | - | 1 | - |
|
Lukembila J.
Phía trước
|
4 | 12/17(71%) | - | 1 | - | - | 2/5(40%) | 31 | - | - | - | - | - |
|
Ajeti A.
Phía trước
|
3 | 6/8(75%) | - | - | - | 0.02 | 6/7(86%) | 11 | - | - | - | 1 | - |
|
Chouaref Y.
Phía trước
|
3 | 16/20(80%) | 1 | - | 1 | 0.06 | 9/13(69%) | 38 | 1/2(50%) | 2/4(50%) | - | 2 | - |
|
Duranville J.
Phía trước
|
3 | 8/10(80%) | - | - | - | 0.06 | 4/5(80%) | 34 | - | - | 2/6(33%) | 1 | 1 |
|
Nivokazi R.
Phía trước
|
3 | 10/12(83%) | - | - | - | 0.01 | 3/4(75%) | 21 | - | - | 2/2(100%) | 1 | - |
|
Andrej B.
Tiền vệ
|
2 | 45/55(82%) | - | - | - | 0.12 | 19/27(70%) | 69 | 2/4(50%) | 1/3(33%) | - | 1 | - |
|
Baltazar
Tiền vệ
|
2 | 39/43(91%) | - | - | - | 0.01 | 6/8(75%) | 64 | 3/3(100%) | - | 1/3(33%) | 1 | - |
|
Koindredi K.
Tiền vệ
|
2 | 11/14(79%) | - | - | - | 0.16 | 3/5(60%) | 26 | 1/1(100%) | 1/4(25%) | - | 1 | - |
|
Vouilloz N.
Hậu vệ
|
2 | 34/39(87%) | - | - | - | 0.02 | 3/6(50%) | 46 | - | 1/1(100%) | - | - | - |
|
Cisse M.
Hậu vệ
|
1 | 27/33(82%) | - | - | - | 0.02 | 9/12(75%) | 50 | 2/4(50%) | - | - | 1 | - |
|
Hefti N.
Hậu vệ
|
1 | 31/38(82%) | 1 | - | - | 0.34 | 7/9(78%) | 65 | 7/9(78%) | 1/5(20%) | - | 2 | - |
|
Kololli B.
Tiền vệ
|
1 | 16/20(80%) | - | - | - | 0.02 | 5/7(71%) | 37 | - | 1/5(20%) | 1/3(33%) | 1 | - |
|
Surdez F.
Phía trước
|
1 | 5/6(83%) | - | - | - | - | 2/3(67%) | 12 | - | - | - | - | - |
|
Berdayes T.
Phía trước
|
- | 6/6(100%) | - | - | - | 0.01 | 3/3(100%) | 14 | - | - | - | - | - |
|
Boteli W.
Phía trước
|
- | 1/1(100%) | - | - | - | - | - | 3 | - | - | - | - | - |
|
Chipperfield L.
Tiền vệ
|
- | 6/9(67%) | - | - | - | - | 2/4(50%) | 13 | 1/2(50%) | - | - | 1 | - |
|
Daniliuc F.
Hậu vệ
|
- | 60/67(90%) | - | - | - | 0.02 | 10/12(83%) | 74 | 5/8(63%) | - | - | - | - |
|
Hajrizi K.
Hậu vệ
|
- | 50/56(89%) | - | - | - | - | - | 76 | 4/6(67%) | - | 1/1(100%) | 2 | - |
|
Hitz M.
Thủ môn
|
- | 10/10(100%) | - | - | - | - | - | 19 | 2/2(100%) | - | - | - | - |
|
Kabacalman A.
Tiền vệ
|
- | 64/68(94%) | - | - | - | 0.02 | 10/13(77%) | 75 | 4/6(67%) | - | - | 2 | - |
|
Kronig J.
Hậu vệ
|
- | 69/74(93%) | - | - | - | 0.01 | 2/3(67%) | 80 | 6/10(60%) | - | - | - | - |
|
Lavanchy N.
Hậu vệ
|
- | 18/23(78%) | - | - | 1 | 0.05 | 4/8(50%) | 50 | - | - | 1/1(100%) | 1 | - |
|
Metinho
Tiền vệ
|
- | 47/56(84%) | - | - | - | 0.04 | 11/16(69%) | 66 | 4/5(80%) | - | - | 1 | - |
|
Omeragic B.
Hậu vệ
|
- | 22/23(96%) | - | - | - | - | 2/3(67%) | 29 | 2/3(67%) | - | - | - | - |
|
Racioppi A.
Thủ môn
|
- | 51/73(70%) | - | - | - | 0.01 | 3/15(20%) | 80 | 12/34(35%) | - | - | - | - |
|
Ruegg K.
Tiền vệ
|
- | 44/52(85%) | - | - | - | 0.07 | 13/17(76%) | 77 | 1/4(25%) | 1/2(50%) | 1/2(50%) | - | - |
|
Schmid D.
Tiền vệ
|
- | 23/28(82%) | - | - | - | 0.04 | 7/9(78%) | 39 | 1/1(100%) | - | - | - | - |
|
Soticek M.
Phía trước
|
- | 5/5(100%) | - | - | - | 0.01 | 2/2(100%) | 9 | - | - | - | - | - |
|
Sow N.
Hậu vệ
|
- | 3/3(100%) | - | - | - | - | - | 3 | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Tranh Chấp | Tranh Chấp Trên Không | Đấu Tay Đôi Mặt Đất | Phạm Lỗi | Tranh bóng | Cắt bóng | Phá bóng | Sai lầm dẫn đến bàn thua | Lỗi dẫn đến cú sút | Bàn Thắng Phản Lưới Nhà |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Traore B.
Tiền vệ
|
18 | 1/1(100%) | 7/17(41%) | 2 | 2/3(67%) | - | - | - | - | - |
|
Baltazar
Tiền vệ
|
13 | - | 6/11(55%) | - | 3/4(75%) | 4 | 2 | - | - | - |
|
Lukembila J.
Phía trước
|
12 | 2/4(50%) | 1/8(13%) | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Duranville J.
Phía trước
|
10 | - | 5/10(50%) | 1 | 2/2(100%) | - | 1 | - | - | - |
|
Hajrizi K.
Hậu vệ
|
10 | 1/1(100%) | 6/9(67%) | 2 | 3/3(100%) | 4 | 5 | - | - | - |
|
Lavanchy N.
Hậu vệ
|
10 | - | 6/9(67%) | 2 | 3/4(75%) | 1 | 5 | - | - | - |
|
Nivokazi R.
Phía trước
|
10 | 4/6(67%) | 3/4(75%) | - | - | 1 | - | - | - | - |
|
Ruegg K.
Tiền vệ
|
10 | - | 4/8(50%) | 1 | 3/3(100%) | 3 | 3 | - | - | - |
|
Chouaref Y.
Phía trước
|
9 | 2/2(100%) | 3/7(43%) | - | 1/1(100%) | 1 | - | - | - | - |
|
Daniliuc F.
Hậu vệ
|
9 | 2/5(40%) | 2/4(50%) | 1 | 1/2(50%) | 1 | 2 | - | - | - |
|
Andrej B.
Tiền vệ
|
8 | - | 2/8(25%) | - | 2/2(100%) | - | 1 | - | - | - |
|
Hefti N.
Hậu vệ
|
7 | - | 6/7(86%) | - | 3/4(75%) | 1 | 1 | - | - | - |
|
Kabacalman A.
Tiền vệ
|
7 | - | 3/7(43%) | 1 | - | 1 | 1 | - | - | - |
|
Koindredi K.
Tiền vệ
|
7 | 2/2(100%) | 2/5(40%) | 2 | 1/1(100%) | - | 1 | - | - | - |
|
Kololli B.
Tiền vệ
|
7 | - | 4/7(57%) | - | 1/2(50%) | - | 2 | - | - | - |
|
Metinho
Tiền vệ
|
7 | - | 5/6(83%) | - | 2/4(50%) | 1 | 1 | - | - | - |
|
Cisse M.
Hậu vệ
|
6 | - | 2/5(40%) | 1 | - | 1 | 1 | - | - | - |
|
Broschinski M.
Phía trước
|
4 | - | 1/4(25%) | 1 | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Kronig J.
Hậu vệ
|
4 | 1/1(100%) | 2/3(67%) | 1 | 2/2(100%) | - | 2 | - | - | - |
|
Omeragic B.
Hậu vệ
|
4 | 1/2(50%) | 2/2(100%) | - | 2/2(100%) | 1 | 2 | - | - | - |
|
Vouilloz N.
Hậu vệ
|
4 | 2/3(67%) | 1/1(100%) | - | - | - | 3 | - | - | - |
|
Boteli W.
Phía trước
|
3 | 1/2(50%) | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Schmid D.
Tiền vệ
|
3 | - | 1/3(33%) | 2 | 1/1(100%) | - | 1 | - | - | - |
|
Soticek M.
Phía trước
|
3 | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Surdez F.
Phía trước
|
3 | - | 2/3(67%) | - | 1/2(50%) | - | 2 | - | - | - |
|
Ajeti A.
Phía trước
|
2 | - | 2/2(100%) | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Berdayes T.
Phía trước
|
2 | - | 1/2(50%) | - | 1/1(100%) | 2 | 1 | - | - | - |
|
Chipperfield L.
Tiền vệ
|
2 | - | 1/2(50%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Hitz M.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | 1 | - | - | - | - |
|
Racioppi A.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Sow N.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Bàn thắng ngăn chặn | Thủ môn cứu thua | xGOT đối mặt | Bàn Thua | Cú Đấm | Cú ném | Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Racioppi A.
Thủ môn
|
0.94 | 3 | 0.94 | - | - | 3 | - |
|
Hitz M.
Thủ môn
|
-1.32 | 2 | 0.68 | 2 | - | 6 | - |